Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89710.00 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89710.00 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89710.00 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAZZE thành CZK
MAZZE/CZK: 1 MAZZE = 0.002630 CZK. Giá chuyển đổi 1 Mazze (MAZZE) thành Koruna Czech (CZK) là 0.002630 CZK hôm nay.

MAZZE
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAZZE/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mazze (MAZZE) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAZZE hiện có giá trị là 0.002630 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAZZE hiện có giá 0.002630 CZK, nghĩa là mua 5 MAZZE sẽ mất 0.01315 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 380.24 MAZZE và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 1,901.22 MAZZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAZZE sang CZK
Chuyển đổi CZK sang MAZZE
Mazze
Koruna Czech
1 MAZZE
0.002630 CZK
Đổi 1 MAZZE sang 0.002630 CZK
2 MAZZE
0.005260 CZK
Đổi 2 MAZZE sang 0.005260 CZK
5 MAZZE
0.01315 CZK
Đổi 5 MAZZE sang 0.01315 CZK
10 MAZZE
0.02630 CZK
Đổi 10 MAZZE sang 0.02630 CZK
20 MAZZE
0.05260 CZK
Đổi 20 MAZZE sang 0.05260 CZK
50 MAZZE
0.1315 CZK
Đổi 50 MAZZE sang 0.1315 CZK
100 MAZZE
0.2630 CZK
Đổi 100 MAZZE sang 0.2630 CZK
200 MAZZE
0.5260 CZK
Đổi 200 MAZZE sang 0.5260 CZK
500 MAZZE
1.31 CZK
Đổi 500 MAZZE sang 1.31 CZK
1000 MAZZE
2.63 CZK
Đổi 1000 MAZZE sang 2.63 CZK
5000 MAZZE
13.15 CZK
Đổi 5000 MAZZE sang 13.15 CZK
10000 MAZZE
26.3 CZK
Đổi 10000 MAZZE sang 26.3 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAZZE thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Mazze tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAZZE sang CZK, lên đến 10000 MAZZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Mazze
1 CZK
380.24 MAZZE
Đổi 1 CZK sang 380.24 MAZZE
10 CZK
3,802.44 MAZZE
Đổi 10 CZK sang 3,802.44 MAZZE
50 CZK
19,012.18 MAZZE
Đổi 50 CZK sang 19,012.18 MAZZE
100 CZK
38,024.36 MAZZE
Đổi 100 CZK sang 38,024.36 MAZZE
200 CZK
76,048.72 MAZZE
Đổi 200 CZK sang 76,048.72 MAZZE
500 CZK
190,121.8 MAZZE
Đổi 500 CZK sang 190,121.8 MAZZE
1000 CZK
380,243.59 MAZZE
Đổi 1000 CZK sang 380,243.59 MAZZE
2000 CZK
760,487.19 MAZZE
Đổi 2000 CZK sang 760,487.19 MAZZE
5000 CZK
1,901,217.97 MAZZE
Đổi 5000 CZK sang 1,901,217.97 MAZZE
10000 CZK
3,802,435.94 MAZZE
Đổi 10000 CZK sang 3,802,435.94 MAZZE
50000 CZK
19,012,179.7 MAZZE
Đổi 50000 CZK sang 19,012,179.7 MAZZE
100000 CZK
38,024,359.41 MAZZE
Đổi 100000 CZK sang 38,024,359.41 MAZZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành MAZZE toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Mazze đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang MAZZE, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAZZE/CZK
MAZZE/CZK: 1 MAZZE = 0.002630 CZK; 2026/01/03 12:21:54
Trong 1D vừa qua, Mazze đã thay đổi +5.18% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mazze(MAZZE) đã thay đổi +5.18% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành MAZZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAZZE sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Mazze/CZK
Giá Mazze cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.002640 CZK trong khi giá Mazze thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.002427 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mazze theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAZZE theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002640 CZK | 0.002640 CZK | 0.004002 CZK | 0.01041 CZK |
Thấp | 0.002500 CZK | 0.002427 CZK | 0.002416 CZK | 0.001863 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.18% | +0.70% | -34.29% | -74.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAZZE (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAZZE bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAZZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mazze
Số liệu thị trường MAZZE sang CZK
MAZZE/CZK:
Kč0.002630
Khối lượng MAZZE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MAZZE:
--
Nguồn cung lưu hành MAZZE:
0 MAZZE
Tỷ giá MAZZE sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mazze thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mazze là Kč0.002630 mỗi MAZZE, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MAZZE. Khối lượng giao dịch của Mazze đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAZZE là Kč0.
Thông tin thêm về Mazze trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang CZK, trong đó mã của Mazze là MAZZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAZZE sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAZZE sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mazze phổ biến
MAZZE đến TWD
1 MAZZE thành NT$0.004005 TWD
MAZZE đến CNY
1 MAZZE thành ¥0.0008928 CNY
MAZZE đến USD
1 MAZZE thành $0.0001277 USD
MAZZE đến AUD
1 MAZZE thành AU$0.0001907 AUD
MAZZE đến EUR
1 MAZZE thành €0.0001088 EUR
MAZZE đến CAD
1 MAZZE thành C$0.0001753 CAD
MAZZE đến CZK
1 MAZZE thành Kč0.002630 CZK
MAZZE đến KRW
1 MAZZE thành ₩0.1841 KRW
MAZZE đến JPY
1 MAZZE thành ¥0.02002 JPY
MAZZE đến GBP
1 MAZZE thành £0.{4}9478 GBP
MAZZE đến BRL
1 MAZZE thành R$0.0006923 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

MYX đến CZK
1 MYX thành Kč142.78 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,847,006.59 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč63,734.69 CZK

SPHERE đến CZK
1 SPHERE thành Kč0.001463 CZK

VIRTUAL đến CZK
1 VIRTUAL thành Kč16.77 CZK

B đến CZK
1 B thành Kč4.49 CZK

BCH đến CZK
1 BCH thành Kč13,067.86 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč41.14 CZK

PAXG đến CZK
1 PAXG thành Kč89,977.62 CZK

PI đến CZK
1 PI thành Kč4.27 CZK
Bảng chuyển đổi từ MAZZE sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Mazze đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAZZE thành Koruna Czech đã thay đổi +0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.18%, đạt mức cao nhất là 0.002640 CZK và mức thấp nhất là 0.002500 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 MAZZE là Kč0.004002 CZK , thay đổi -34.29% so với giá hiện tại. Mazze đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.24% so với năm trước.
-Kč
0.03629CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAZZE | Kč0.001315 | Kč0.001250 | +5.18% |
1 MAZZE | Kč0.002630 | Kč0.002500 | +5.18% |
5 MAZZE | Kč0.01315 | Kč0.01250 | +5.18% |
10 MAZZE | Kč0.02630 | Kč0.02500 | +5.18% |
50 MAZZE | Kč0.1315 | Kč0.1250 | +5.18% |
100 MAZZE | Kč0.2630 | Kč0.2500 | +5.18% |
500 MAZZE | Kč1.31 | Kč1.25 | +5.18% |
1000 MAZZE | Kč2.63 | Kč2.5 | +5.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAZZE/CZK
1 Mazze bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Mazze (MAZZE) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.002630.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAZZE với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 380.24 MAZZE đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAZZE sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAZZE sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAZZE bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 1,901.22 MAZZE, trong khi 5 MAZZE sẽ có giá khoảng 0.01315CZK.
Giá cao nhất của MAZZE/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAZZE tính theo CZK là Kč3,463.64. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAZZE/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mazze tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã tăng 0.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã giảm 34.29% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAZZE thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mazze và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAZZE/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAZZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAZZE/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAZZE/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAZZE/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mazze và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mazze: MAZZE sang Đô la Mỹ (USD), MAZZE sang Euro (EUR), MAZZE sang Bảng Anh (GBP), MAZZE sang Đô la Canada (CAD), MAZZE sang Rupee Ấn Độ (INR), MAZZE sang Rupee Pakistan (PKR), MAZZE sang Real Brazil (BRL), MAZZE sang ...
Giá của Mazze ở Mỹ là $0.0001277 USD. Ngoài ra, giá của Mazze là €0.0001088 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017539478 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01149 INR ở Ấn Độ, ₨0.03573 PKR ở Pakistan, R$0.0006923 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Mazze (MAZZE) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.002630.
Giá của Mazze ở Mỹ là $0.0001277 USD. Ngoài ra, giá của Mazze là €0.0001088 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017539478 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01149 INR ở Ấn Độ, ₨0.03573 PKR ở Pakistan, R$0.0006923 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Mazze (MAZZE) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.002630.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













