Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mazze sang Lempira Honduras (MAZZE sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MAZZE thành HNL

MAZZE/HNL: 1 MAZZE = 0.003364 HNL. Giá chuyển đổi 1 Mazze (MAZZE) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.003364 HNL hôm nay.
MAZZE
MAZZE
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAZZE/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mazze (MAZZE) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAZZE hiện có giá trị là 0.003364 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAZZE hiện có giá 0.003364 HNL, nghĩa là mua 5 MAZZE sẽ mất 0.01682 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 297.3 MAZZE và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 1,486.49 MAZZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MAZZE sang HNL

Chuyển đổi HNL sang MAZZE

Mazze
Lempira Honduras
1 MAZZE
0.003364  HNL
Đổi 1 MAZZE sang 0.003364 HNL
2 MAZZE
0.006727  HNL
Đổi 2 MAZZE sang 0.006727 HNL
5 MAZZE
0.01682  HNL
Đổi 5 MAZZE sang 0.01682 HNL
10 MAZZE
0.03364  HNL
Đổi 10 MAZZE sang 0.03364 HNL
20 MAZZE
0.06727  HNL
Đổi 20 MAZZE sang 0.06727 HNL
50 MAZZE
0.1682  HNL
Đổi 50 MAZZE sang 0.1682 HNL
100 MAZZE
0.3364  HNL
Đổi 100 MAZZE sang 0.3364 HNL
200 MAZZE
0.6727  HNL
Đổi 200 MAZZE sang 0.6727 HNL
500 MAZZE
1.68  HNL
Đổi 500 MAZZE sang 1.68 HNL
1000 MAZZE
3.36  HNL
Đổi 1000 MAZZE sang 3.36 HNL
5000 MAZZE
16.82  HNL
Đổi 5000 MAZZE sang 16.82 HNL
10000 MAZZE
33.64  HNL
Đổi 10000 MAZZE sang 33.64 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAZZE thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Mazze tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAZZE sang HNL, lên đến 10000 MAZZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Mazze
1 HNL
297.3 MAZZE
Đổi 1 HNL sang 297.3 MAZZE
10 HNL
2,972.97 MAZZE
Đổi 10 HNL sang 2,972.97 MAZZE
50 HNL
14,864.87 MAZZE
Đổi 50 HNL sang 14,864.87 MAZZE
100 HNL
29,729.74 MAZZE
Đổi 100 HNL sang 29,729.74 MAZZE
200 HNL
59,459.48 MAZZE
Đổi 200 HNL sang 59,459.48 MAZZE
500 HNL
148,648.71 MAZZE
Đổi 500 HNL sang 148,648.71 MAZZE
1000 HNL
297,297.41 MAZZE
Đổi 1000 HNL sang 297,297.41 MAZZE
2000 HNL
594,594.83 MAZZE
Đổi 2000 HNL sang 594,594.83 MAZZE
5000 HNL
1,486,487.06 MAZZE
Đổi 5000 HNL sang 1,486,487.06 MAZZE
10000 HNL
2,972,974.13 MAZZE
Đổi 10000 HNL sang 2,972,974.13 MAZZE
50000 HNL
14,864,870.63 MAZZE
Đổi 50000 HNL sang 14,864,870.63 MAZZE
100000 HNL
29,729,741.25 MAZZE
Đổi 100000 HNL sang 29,729,741.25 MAZZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành MAZZE toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Mazze đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang MAZZE, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MAZZE/HNL

MAZZE/HNL: 1 MAZZE = 0.003364 HNL; 2026/01/03 20:54:43
Trong 1D vừa qua, Mazze đã thay đổi +5.18% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mazze(MAZZE) đã thay đổi +5.18% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành MAZZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MAZZE sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Mazze/HNL

Giá Mazze cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.003376 HNL trong khi giá Mazze thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.003105 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mazze theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAZZE theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003376 HNL
0.003376 HNL
0.005119 HNL
0.01223 HNL
Thấp
0.003198 HNL
0.003105 HNL
0.003090 HNL
0.002383 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.18%
+0.70%
-34.29%
-73.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MAZZE (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAZZE bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAZZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mazze

Số liệu thị trường MAZZE sang HNL

MAZZE/HNL:
L0.003364
Khối lượng MAZZE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MAZZE:
--
Nguồn cung lưu hành MAZZE:
0 MAZZE

Tỷ giá MAZZE sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mazze thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mazze là L0.003364 mỗi MAZZE, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MAZZE. Khối lượng giao dịch của Mazze đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAZZE là L0.

Thông tin thêm về Mazze trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang HNL, trong đó mã của Mazze là MAZZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MAZZE sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MAZZE sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mazze phổ biến

popular info Lempira Honduras
MAZZE đến HNL
1 MAZZE thành L0.003364 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
MAZZE đến TWD
1 MAZZE thành NT$0.004005 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MAZZE đến CNY
1 MAZZE thành ¥0.0008928 CNY
popular info Đô la Mỹ
MAZZE đến USD
1 MAZZE thành $0.0001277 USD
popular info Đô la Úc
MAZZE đến AUD
1 MAZZE thành AU$0.0001907 AUD
popular info Euro
MAZZE đến EUR
1 MAZZE thành €0.0001088 EUR
popular info Đô la Canada
MAZZE đến CAD
1 MAZZE thành C$0.0001754 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MAZZE đến KRW
1 MAZZE thành ₩0.1841 KRW
popular info Yên Nhật
MAZZE đến JPY
1 MAZZE thành ¥0.02002 JPY
popular info Bảng Anh
MAZZE đến GBP
1 MAZZE thành £0.{4}9478 GBP
popular info Real Brazil
MAZZE đến BRL
1 MAZZE thành R$0.0006923 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets MYX Finance
MYX đến HNL
1 MYX thành L164.58 HNL
other assets World Liberty Financial
WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.64 HNL
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến HNL
1 TRUMP thành L139.72 HNL
other assets Bitcoin Cash
BCH đến HNL
1 BCH thành L16,939.73 HNL
other assets BUILDon
B đến HNL
1 B thành L5.54 HNL
other assets ChainOpera AI
COAI đến HNL
1 COAI thành L12.16 HNL
other assets Pi
PI đến HNL
1 PI thành L5.49 HNL
other assets Terra Classic
LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.001168 HNL
other assets elizaOS
ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.1402 HNL
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L22.21 HNL

Bảng chuyển đổi từ MAZZE sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của Mazze đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAZZE thành Lempira Honduras đã thay đổi +0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.18%, đạt mức cao nhất là 0.003376 HNL và mức thấp nhất là 0.003198 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 MAZZE là L0.005119 HNL , thay đổi -34.29% so với giá hiện tại. Mazze đã thay đổi
-L
0.04749HNL
, tương đương mức thay đổi -93.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:54 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MAZZE
L0.001682L0.001599
+5.18%
1 MAZZE
L0.003364L0.003198
+5.18%
5 MAZZE
L0.01682L0.01599
+5.18%
10 MAZZE
L0.03364L0.03198
+5.18%
50 MAZZE
L0.1682L0.1599
+5.18%
100 MAZZE
L0.3364L0.3198
+5.18%
500 MAZZE
L1.68L1.6
+5.18%
1000 MAZZE
L3.36L3.2
+5.18%

Câu Hỏi Thường Gặp MAZZE/HNL

1 Mazze bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Mazze (MAZZE) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.003364.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAZZE với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 297.3 MAZZE đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAZZE sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAZZE sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAZZE bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 1,486.49 MAZZE, trong khi 5 MAZZE sẽ có giá khoảng 0.01682HNL.
Giá cao nhất của MAZZE/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAZZE tính theo HNL là L4,430. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAZZE/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mazze tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã tăng 0.70%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã giảm 34.29% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAZZE thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mazze và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAZZE/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAZZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAZZE/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAZZE/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAZZE/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mazze và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mazze: MAZZE sang Đô la Mỹ (USD), MAZZE sang Euro (EUR), MAZZE sang Bảng Anh (GBP), MAZZE sang Đô la Canada (CAD), MAZZE sang Rupee Ấn Độ (INR), MAZZE sang Rupee Pakistan (PKR), MAZZE sang Real Brazil (BRL), MAZZE sang ...
Giá của Mazze ở Mỹ là $0.0001277 USD. Ngoài ra, giá của Mazze là €0.0001088 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017549478 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01149 INR ở Ấn Độ, ₨0.03573 PKR ở Pakistan, R$0.0006923 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Mazze (MAZZE) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.003364.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget