Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mazze sang Ringgit Malaysia (MAZZE sang MYR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MAZZE thành MYR

MAZZE/MYR: 1 MAZZE = 0.0005177 MYR. Giá chuyển đổi 1 Mazze (MAZZE) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.0005177 MYR hôm nay.
MAZZE
MAZZE
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAZZE/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mazze (MAZZE) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAZZE hiện có giá trị là 0.0005177 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAZZE hiện có giá 0.0005177 MYR, nghĩa là mua 5 MAZZE sẽ mất 0.002588 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 1,931.65 MAZZE và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 9,658.26 MAZZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MAZZE sang MYR

Chuyển đổi MYR sang MAZZE

Mazze
Ringgit Malaysia
1 MAZZE
0.0005177  MYR
Đổi 1 MAZZE sang 0.0005177 MYR
2 MAZZE
0.001035  MYR
Đổi 2 MAZZE sang 0.001035 MYR
5 MAZZE
0.002588  MYR
Đổi 5 MAZZE sang 0.002588 MYR
10 MAZZE
0.005177  MYR
Đổi 10 MAZZE sang 0.005177 MYR
20 MAZZE
0.01035  MYR
Đổi 20 MAZZE sang 0.01035 MYR
50 MAZZE
0.02588  MYR
Đổi 50 MAZZE sang 0.02588 MYR
100 MAZZE
0.05177  MYR
Đổi 100 MAZZE sang 0.05177 MYR
200 MAZZE
0.1035  MYR
Đổi 200 MAZZE sang 0.1035 MYR
500 MAZZE
0.2588  MYR
Đổi 500 MAZZE sang 0.2588 MYR
1000 MAZZE
0.5177  MYR
Đổi 1000 MAZZE sang 0.5177 MYR
5000 MAZZE
2.59  MYR
Đổi 5000 MAZZE sang 2.59 MYR
10000 MAZZE
5.18  MYR
Đổi 10000 MAZZE sang 5.18 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAZZE thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Mazze tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAZZE sang MYR, lên đến 10000 MAZZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Mazze
1 MYR
1,931.65 MAZZE
Đổi 1 MYR sang 1,931.65 MAZZE
10 MYR
19,316.52 MAZZE
Đổi 10 MYR sang 19,316.52 MAZZE
50 MYR
96,582.62 MAZZE
Đổi 50 MYR sang 96,582.62 MAZZE
100 MYR
193,165.25 MAZZE
Đổi 100 MYR sang 193,165.25 MAZZE
200 MYR
386,330.49 MAZZE
Đổi 200 MYR sang 386,330.49 MAZZE
500 MYR
965,826.23 MAZZE
Đổi 500 MYR sang 965,826.23 MAZZE
1000 MYR
1,931,652.46 MAZZE
Đổi 1000 MYR sang 1,931,652.46 MAZZE
2000 MYR
3,863,304.92 MAZZE
Đổi 2000 MYR sang 3,863,304.92 MAZZE
5000 MYR
9,658,262.3 MAZZE
Đổi 5000 MYR sang 9,658,262.3 MAZZE
10000 MYR
19,316,524.59 MAZZE
Đổi 10000 MYR sang 19,316,524.59 MAZZE
50000 MYR
96,582,622.97 MAZZE
Đổi 50000 MYR sang 96,582,622.97 MAZZE
100000 MYR
193,165,245.94 MAZZE
Đổi 100000 MYR sang 193,165,245.94 MAZZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành MAZZE toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Mazze đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang MAZZE, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MAZZE/MYR

MAZZE/MYR: 1 MAZZE = 0.0005177 MYR; 2026/01/03 17:54:34
Trong 1D vừa qua, Mazze đã thay đổi +5.18% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mazze(MAZZE) đã thay đổi +5.18% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành MAZZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MAZZE sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Mazze/MYR

Giá Mazze cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.0005196 MYR trong khi giá Mazze thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.0004778 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mazze theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAZZE theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0005196 MYR
0.0005196 MYR
0.0007879 MYR
0.001882 MYR
Thấp
0.0004922 MYR
0.0004778 MYR
0.0004755 MYR
0.0003668 MYR
Bình thường
0 MYR
0 MYR
0 MYR
0 MYR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.18%
+0.70%
-34.29%
-73.96%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MAZZE (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAZZE bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAZZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mazze

Số liệu thị trường MAZZE sang MYR

MAZZE/MYR:
RM0.0005177
Khối lượng MAZZE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MAZZE:
--
Nguồn cung lưu hành MAZZE:
0 MAZZE

Tỷ giá MAZZE sang MYR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mazze thành Ringgit Malaysia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mazze là RM0.0005177 mỗi MAZZE, với tổng vốn hoá thị trường của RM0 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MAZZE. Khối lượng giao dịch của Mazze đã thay đổi 0.00% (RM0 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAZZE là RM0.

Thông tin thêm về Mazze trên Bitget

Thông tin Ringgit Malaysia

Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang MYR, trong đó mã của Mazze là MAZZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MAZZE sang MYR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MAZZE sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mazze phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MAZZE đến TWD
1 MAZZE thành NT$0.004005 TWD
popular info Ringgit Malaysia
MAZZE đến MYR
1 MAZZE thành RM0.0005177 MYR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MAZZE đến CNY
1 MAZZE thành ¥0.0008928 CNY
popular info Đô la Mỹ
MAZZE đến USD
1 MAZZE thành $0.0001277 USD
popular info Đô la Úc
MAZZE đến AUD
1 MAZZE thành AU$0.0001907 AUD
popular info Euro
MAZZE đến EUR
1 MAZZE thành €0.0001088 EUR
popular info Đô la Canada
MAZZE đến CAD
1 MAZZE thành C$0.0001754 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MAZZE đến KRW
1 MAZZE thành ₩0.1841 KRW
popular info Yên Nhật
MAZZE đến JPY
1 MAZZE thành ¥0.02002 JPY
popular info Bảng Anh
MAZZE đến GBP
1 MAZZE thành £0.{4}9478 GBP
popular info Real Brazil
MAZZE đến BRL
1 MAZZE thành R$0.0006923 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MYR

other assets MYX Finance
MYX đến MYR
1 MYX thành RM25.25 MYR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến MYR
1 BCH thành RM2,593.66 MYR
other assets BUILDon
B đến MYR
1 B thành RM0.8313 MYR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MYR
1 VIRTUAL thành RM3.42 MYR
other assets Pi
PI đến MYR
1 PI thành RM0.8488 MYR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến MYR
1 ELIZAOS thành RM0.02167 MYR
other assets ChainOpera AI
COAI đến MYR
1 COAI thành RM1.88 MYR
other assets XRP
XRP đến MYR
1 XRP thành RM8.12 MYR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến MYR
1 WLFI thành RM0.7038 MYR
other assets DeAgentAI
AIA đến MYR
1 AIA thành RM0.5004 MYR

Bảng chuyển đổi từ MAZZE sang MYR

Tỷ giá hoán đổi của Mazze đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAZZE thành Ringgit Malaysia đã thay đổi +0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.18%, đạt mức cao nhất là 0.0005196 MYR và mức thấp nhất là 0.0004922 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 MAZZE là RM0.0007879 MYR , thay đổi -34.29% so với giá hiện tại. Mazze đã thay đổi
-RM
0.007567MYR
, tương đương mức thay đổi -93.60% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:54 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MAZZE
RM0.0002588RM0.0002461
+5.18%
1 MAZZE
RM0.0005177RM0.0004922
+5.18%
5 MAZZE
RM0.002588RM0.002461
+5.18%
10 MAZZE
RM0.005177RM0.004922
+5.18%
50 MAZZE
RM0.02588RM0.02461
+5.18%
100 MAZZE
RM0.05177RM0.04922
+5.18%
500 MAZZE
RM0.2588RM0.2461
+5.18%
1000 MAZZE
RM0.5177RM0.4922
+5.18%

Câu Hỏi Thường Gặp MAZZE/MYR

1 Mazze bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Mazze (MAZZE) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0005177.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAZZE với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,931.65 MAZZE đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAZZE sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAZZE sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAZZE bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 9,658.26 MAZZE, trong khi 5 MAZZE sẽ có giá khoảng 0.002588MYR.
Giá cao nhất của MAZZE/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAZZE tính theo MYR là RM681.81. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAZZE/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mazze tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã tăng 0.70%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã giảm 34.29% so với Ringgit Malaysia (MYR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAZZE thành MYR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mazze và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAZZE/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAZZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAZZE/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAZZE/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAZZE/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mazze và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mazze: MAZZE sang Đô la Mỹ (USD), MAZZE sang Euro (EUR), MAZZE sang Bảng Anh (GBP), MAZZE sang Đô la Canada (CAD), MAZZE sang Rupee Ấn Độ (INR), MAZZE sang Rupee Pakistan (PKR), MAZZE sang Real Brazil (BRL), MAZZE sang ...
Giá của Mazze ở Mỹ là $0.0001277 USD. Ngoài ra, giá của Mazze là €0.0001088 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017549478 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01149 INR ở Ấn Độ, ₨0.03573 PKR ở Pakistan, R$0.0006923 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Mazze (MAZZE) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0005177.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget