Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Mazze sang Peso Colombia (MAZZE sang COP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MAZZE thành COP

MAZZE/COP: 1 MAZZE = 0.4573 COP. Giá chuyển đổi 1 Mazze (MAZZE) thành Peso Colombia (COP) là 0.4573 COP hôm nay.
MAZZE
MAZZE
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAZZE/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mazze (MAZZE) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAZZE hiện có giá trị là 0.4573 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAZZE hiện có giá 0.4573 COP, nghĩa là mua 5 MAZZE sẽ mất 2.29 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 2.19 MAZZE và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 10.93 MAZZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MAZZE sang COP

Chuyển đổi COP sang MAZZE

Mazze
Peso Colombia
1 MAZZE
0.4573  COP
Đổi 1 MAZZE sang 0.4573 COP
2 MAZZE
0.9146  COP
Đổi 2 MAZZE sang 0.9146 COP
5 MAZZE
2.29  COP
Đổi 5 MAZZE sang 2.29 COP
10 MAZZE
4.57  COP
Đổi 10 MAZZE sang 4.57 COP
20 MAZZE
9.15  COP
Đổi 20 MAZZE sang 9.15 COP
50 MAZZE
22.86  COP
Đổi 50 MAZZE sang 22.86 COP
100 MAZZE
45.73  COP
Đổi 100 MAZZE sang 45.73 COP
200 MAZZE
91.46  COP
Đổi 200 MAZZE sang 91.46 COP
500 MAZZE
228.64  COP
Đổi 500 MAZZE sang 228.64 COP
1000 MAZZE
457.28  COP
Đổi 1000 MAZZE sang 457.28 COP
5000 MAZZE
2,286.42  COP
Đổi 5000 MAZZE sang 2,286.42 COP
10000 MAZZE
4,572.84  COP
Đổi 10000 MAZZE sang 4,572.84 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAZZE thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của Mazze tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAZZE sang COP, lên đến 10000 MAZZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
Mazze
1 COP
2.19 MAZZE
Đổi 1 COP sang 2.19 MAZZE
10 COP
21.87 MAZZE
Đổi 10 COP sang 21.87 MAZZE
50 COP
109.34 MAZZE
Đổi 50 COP sang 109.34 MAZZE
100 COP
218.68 MAZZE
Đổi 100 COP sang 218.68 MAZZE
200 COP
437.36 MAZZE
Đổi 200 COP sang 437.36 MAZZE
500 COP
1,093.41 MAZZE
Đổi 500 COP sang 1,093.41 MAZZE
1000 COP
2,186.82 MAZZE
Đổi 1000 COP sang 2,186.82 MAZZE
2000 COP
4,373.65 MAZZE
Đổi 2000 COP sang 4,373.65 MAZZE
5000 COP
10,934.12 MAZZE
Đổi 5000 COP sang 10,934.12 MAZZE
10000 COP
21,868.25 MAZZE
Đổi 10000 COP sang 21,868.25 MAZZE
50000 COP
109,341.25 MAZZE
Đổi 50000 COP sang 109,341.25 MAZZE
100000 COP
218,682.49 MAZZE
Đổi 100000 COP sang 218,682.49 MAZZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành MAZZE toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo Mazze đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang MAZZE, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MAZZE/COP

MAZZE/COP: 1 MAZZE = 0.4573 COP; 2026/01/02 07:51:38
Trong 1D vừa qua, Mazze đã thay đổi +0.68% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mazze(MAZZE) đã thay đổi +0.68% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành MAZZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MAZZE sang COP: Biến động và thay đổi giá của Mazze/COP

Giá Mazze cao nhất theo COP 7 ngày qua là 0.4814 COP trong khi giá Mazze thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 0.4439 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mazze theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAZZE theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.4625 COP
0.4814 COP
0.7321 COP
1.9 COP
Thấp
0.4542 COP
0.4439 COP
0.4418 COP
0.3408 COP
Bình thường
0 COP
0 COP
0 COP
0 COP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.68%
-2.85%
-31.97%
-57.02%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MAZZE (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAZZE bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAZZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Mazze

Số liệu thị trường MAZZE sang COP

MAZZE/COP:
COL$0.4573
Khối lượng MAZZE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MAZZE:
--
Nguồn cung lưu hành MAZZE:
0 MAZZE

Tỷ giá MAZZE sang COP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Mazze thành Peso Colombia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Mazze là COL$0.4573 mỗi MAZZE, với tổng vốn hoá thị trường của COL$0 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MAZZE. Khối lượng giao dịch của Mazze đã thay đổi -100.00% (COL$-- COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAZZE là COL$--.

Thông tin thêm về Mazze trên Bitget

Thông tin Peso Colombia

Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang COP, trong đó mã của Mazze là MAZZE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MAZZE sang COP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MAZZE sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Mazze phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MAZZE đến TWD
1 MAZZE thành NT$0.003812 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MAZZE đến CNY
1 MAZZE thành ¥0.0008488 CNY
popular info Peso Colombia
MAZZE đến COP
1 MAZZE thành COL$0.4573 COP
popular info Đô la Mỹ
MAZZE đến USD
1 MAZZE thành $0.0001214 USD
popular info Đô la Úc
MAZZE đến AUD
1 MAZZE thành AU$0.0001812 AUD
popular info Euro
MAZZE đến EUR
1 MAZZE thành €0.0001032 EUR
popular info Đô la Canada
MAZZE đến CAD
1 MAZZE thành C$0.0001665 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MAZZE đến KRW
1 MAZZE thành ₩0.1751 KRW
popular info Yên Nhật
MAZZE đến JPY
1 MAZZE thành ¥0.01903 JPY
popular info Bảng Anh
MAZZE đến GBP
1 MAZZE thành £0.{4}9004 GBP
popular info Real Brazil
MAZZE đến BRL
1 MAZZE thành R$0.0006708 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang COP

other assets Pepe
PEPE đến COP
1 PEPE thành COL$0.01907 COP
other assets Avalanche
AVAX đến COP
1 AVAX thành COL$50,639.08 COP
other assets Dogecoin
DOGE đến COP
1 DOGE thành COL$481.37 COP
other assets Polkadot
DOT đến COP
1 DOT thành COL$7,470.52 COP
other assets Filecoin
FIL đến COP
1 FIL thành COL$5,427.29 COP
other assets Velo
VELO đến COP
1 VELO thành COL$27.4 COP
other assets Story
IP đến COP
1 IP thành COL$8,112.17 COP
other assets Chainlink
LINK đến COP
1 LINK thành COL$48,488.26 COP
other assets Shiba Inu
SHIB đến COP
1 SHIB thành COL$0.02801 COP
other assets FLOKI
FLOKI đến COP
1 FLOKI thành COL$0.1651 COP

Bảng chuyển đổi từ MAZZE sang COP

Tỷ giá hoán đổi của Mazze đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAZZE thành Peso Colombia đã thay đổi -2.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.68%, đạt mức cao nhất là 0.4625 COP và mức thấp nhất là 0.4542 COP . Một tháng trước, giá trị của 1 MAZZE là COL$0.6722 COP , thay đổi -31.97% so với giá hiện tại. Mazze đã thay đổi
-COL$
6.9COP
, tương đương mức thay đổi -93.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:51 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MAZZE
COL$0.2286COL$0.2271
+0.68%
1 MAZZE
COL$0.4573COL$0.4542
+0.68%
5 MAZZE
COL$2.29COL$2.27
+0.68%
10 MAZZE
COL$4.57COL$4.54
+0.68%
50 MAZZE
COL$22.86COL$22.71
+0.68%
100 MAZZE
COL$45.73COL$45.42
+0.68%
500 MAZZE
COL$228.64COL$227.09
+0.68%
1000 MAZZE
COL$457.28COL$454.17
+0.68%

Câu Hỏi Thường Gặp MAZZE/COP

1 Mazze bằng bao nhiêu COP?
Hiện tại, giá 1 Mazze (MAZZE) trong Peso Colombia (COP) là COL$0.4573.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAZZE với 1 COP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.19 MAZZE đối với COP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAZZE sang COP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAZZE sang COP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAZZE bất kỳ sang COP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 COP tương đương 10.93 MAZZE, trong khi 5 MAZZE sẽ có giá khoảng 2.29COP.
Giá cao nhất của MAZZE/COP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAZZE tính theo COP là COL$633,458.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MAZZE/COP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mazze tính theo COP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã giảm 2.85%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mazze (MAZZE) đã giảm 31.97% so với Peso Colombia (COP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAZZE thành COP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mazze và Peso Colombia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAZZE/COP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAZZE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAZZE/COP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAZZE/COP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAZZE/COP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mazze và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Mazze: MAZZE sang Đô la Mỹ (USD), MAZZE sang Euro (EUR), MAZZE sang Bảng Anh (GBP), MAZZE sang Đô la Canada (CAD), MAZZE sang Rupee Ấn Độ (INR), MAZZE sang Rupee Pakistan (PKR), MAZZE sang Real Brazil (BRL), MAZZE sang ...
Giá của Mazze ở Mỹ là $0.0001214 USD. Ngoài ra, giá của Mazze là €0.0001032 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016659004 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01092 INR ở Ấn Độ, ₨0.03401 PKR ở Pakistan, R$0.0006708 BRL ở Brazil, ...
Cặp Mazze phổ biến nhất là MAZZE sang Peso Colombia(COP). Giá của 1 Mazze (MAZZE) ở Peso Colombia (COP) là COL$0.4573.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget