Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92532.82 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92532.82 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92532.82 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVM thành KRW
XVM/KRW: 1 XVM = 1.65 KRW. Giá chuyển đổi 1 VOLT (XVM) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 1.65 KRW hôm nay.

XVM
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVM/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VOLT (XVM) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVM hiện có giá trị là 1.65 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVM hiện có giá 1.65 KRW, nghĩa là mua 5 XVM sẽ mất 8.24 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.6067 XVM và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 3.03 XVM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVM sang KRW
Chuyển đổi KRW sang XVM
VOLT
Won Hàn Quốc
1 XVM
1.65 KRW
Đổi 1 XVM sang 1.65 KRW
2 XVM
3.3 KRW
Đổi 2 XVM sang 3.3 KRW
5 XVM
8.24 KRW
Đổi 5 XVM sang 8.24 KRW
10 XVM
16.48 KRW
Đổi 10 XVM sang 16.48 KRW
20 XVM
32.96 KRW
Đổi 20 XVM sang 32.96 KRW
50 XVM
82.41 KRW
Đổi 50 XVM sang 82.41 KRW
100 XVM
164.82 KRW
Đổi 100 XVM sang 164.82 KRW
200 XVM
329.64 KRW
Đổi 200 XVM sang 329.64 KRW
500 XVM
824.09 KRW
Đổi 500 XVM sang 824.09 KRW
1000 XVM
1,648.18 KRW
Đổi 1000 XVM sang 1,648.18 KRW
5000 XVM
8,240.9 KRW
Đổi 5000 XVM sang 8,240.9 KRW
10000 XVM
16,481.8 KRW
Đổi 10000 XVM sang 16,481.8 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVM thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của VOLT tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVM sang KRW, lên đến 10000 XVM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
VOLT
1 KRW
0.6067 XVM
Đổi 1 KRW sang 0.6067 XVM
10 KRW
6.07 XVM
Đổi 10 KRW sang 6.07 XVM
50 KRW
30.34 XVM
Đổi 50 KRW sang 30.34 XVM
100 KRW
60.67 XVM
Đổi 100 KRW sang 60.67 XVM
200 KRW
121.35 XVM
Đổi 200 KRW sang 121.35 XVM
500 KRW
303.36 XVM
Đổi 500 KRW sang 303.36 XVM
1000 KRW
606.73 XVM
Đổi 1000 KRW sang 606.73 XVM
2000 KRW
1,213.46 XVM
Đổi 2000 KRW sang 1,213.46 XVM
5000 KRW
3,033.65 XVM
Đổi 5000 KRW sang 3,033.65 XVM
10000 KRW
6,067.3 XVM
Đổi 10000 KRW sang 6,067.3 XVM
50000 KRW
30,336.49 XVM
Đổi 50000 KRW sang 30,336.49 XVM
100000 KRW
60,672.99 XVM
Đổi 100000 KRW sang 60,672.99 XVM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành XVM toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo VOLT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang XVM, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XVM/KRW
XVM/KRW: 1 XVM = 1.65 KRW; 2026/01/05 07:41:39
Trong 1D vừa qua, VOLT đã thay đổi +7.43% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VOLT(XVM) đã thay đổi +7.43% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành XVM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất c ả
Dữ liệu chuyển đổi XVM sang KRW: Biến động và thay đổi giá của VOLT/KRW
Giá VOLT cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 2.02 KRW trong khi giá VOLT thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 1.49 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VOLT theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XVM theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.74 KRW | 2.02 KRW | 2.23 KRW | 8.37 KRW |
Thấp | 1.52 KRW | 1.49 KRW | 1.08 KRW | 1.08 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.43% | -23.73% | +1.33% | -74.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XVM (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XVM bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XVM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VOLT
Số liệu thị trường XVM sang KRW
XVM/KRW:
₩1.65
Khối lượng XVM 24 giờ:
₩9,080,146.24
Vốn hóa thị trường XVM:
--
Nguồn cung lưu hành XVM:
0 XVM
Tỷ giá XVM sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VOLT thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VOLT là ₩1.65 mỗi XVM, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XVM. Khối lượng giao dịch của VOLT đã thay đổi -8.90% (₩-887,455.45 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XVM là ₩9,967,601.69.
Thông tin thêm về VOLT trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VOLT phổ biến nhất là XVM sang KRW, trong đó mã của VOLT là XVM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78150.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68006.45 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125731.58 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495521.23 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8238797.17 INR

PI đ ến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XVM sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XVM sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VOLT phổ biến
XVM đến TWD
1 XVM thành NT$0.03573 TWD
XVM đến CNY
1 XVM thành ¥0.007953 CNY
XVM đến USD
1 XVM thành $0.001139 USD
XVM đến AUD
1 XVM thành AU$0.001707 AUD
XVM đến EUR
1 XVM thành €0.0009749 EUR
XVM đến CAD
1 XVM thành C$0.001568 CAD
XVM đến KRW
1 XVM thành ₩1.65 KRW
XVM đến JPY
1 XVM thành ¥0.1791 JPY
XVM đến GBP
1 XVM thành £0.0008483 GBP
XVM đến BRL
1 XVM thành R$0.006181 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩133,859,762.91 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,567,743.63 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,083.73 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩41.51 KRW

XCN đến KRW
1 XCN thành ₩8.61 KRW

VIRTUAL đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩1,560 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩19,597.24 KRW

FET đến KRW
1 FET thành ₩411.02 KRW

HYPE đến KRW
1 HYPE thành ₩38,344.88 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩195,716.59 KRW
Bảng chuyển đổi từ XVM sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của VOLT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XVM thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -23.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.43%, đạt mức cao nhất là 1.74 KRW và mức thấp nhất là 1.52 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 XVM là ₩1.63 KRW , thay đổi +1.33% so với giá hiện tại. VOLT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.39% so với năm trước.
+₩
1.72KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XVM | ₩0.8241 | ₩0.7670 | +7.43% |
1 XVM | ₩1.65 | ₩1.53 | +7.43% |
5 XVM | ₩8.24 | ₩7.67 | +7.43% |
10 XVM | ₩16.48 | ₩15.34 | +7.43% |
50 XVM | ₩82.41 | ₩76.7 | +7.43% |
100 XVM | ₩164.82 | ₩153.4 | +7.43% |
500 XVM | ₩824.09 | ₩767.02 | +7.43% |
1000 XVM | ₩1,648.18 | ₩1,534.03 | +7.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp XVM/KRW
1 VOLT bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 VOLT (XVM) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1.65.
Tôi có thể mua bao nhiêu XVM với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.6067 XVM đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XVM sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XVM sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XVM bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 3.03 XVM, trong khi 5 XVM sẽ có giá khoảng 8.24KRW.
Giá cao nhất của XVM/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XVM tính theo KRW là ₩94.07. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XVM/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VOLT tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã giảm 23.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã tăng 1.33% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XVM thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VOLT và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XVM/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XVM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XVM/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XVM/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XVM/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VOLT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









