Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89894.01 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89894.01 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89894.01 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVM thành HKD
XVM/HKD: 1 XVM = 0.008486 HKD. Giá chuyển đổi 1 VOLT (XVM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.008486 HKD hôm nay.

XVM
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVM/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VOLT (XVM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVM hiện có giá trị là 0.008486 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVM hiện có giá 0.008486 HKD, nghĩa là mua 5 XVM sẽ mất 0.04243 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 117.84 XVM và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 589.21 XVM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVM sang HKD
Chuyển đổi HKD sang XVM
VOLT
Đô la Hồng Kông
1 XVM
0.008486 HKD
Đổi 1 XVM sang 0.008486 HKD
2 XVM
0.01697 HKD
Đổi 2 XVM sang 0.01697 HKD
5 XVM
0.04243 HKD
Đổi 5 XVM sang 0.04243 HKD
10 XVM
0.08486 HKD
Đổi 10 XVM sang 0.08486 HKD
20 XVM
0.1697 HKD
Đổi 20 XVM sang 0.1697 HKD
50 XVM
0.4243 HKD
Đổi 50 XVM sang 0.4243 HKD
100 XVM
0.8486 HKD
Đổi 100 XVM sang 0.8486 HKD
200 XVM
1.7 HKD
Đổi 200 XVM sang 1.7 HKD
500 XVM
4.24 HKD
Đổi 500 XVM sang 4.24 HKD
1000 XVM
8.49 HKD
Đổi 1000 XVM sang 8.49 HKD
5000 XVM
42.43 HKD
Đổi 5000 XVM sang 42.43 HKD
10000 XVM
84.86 HKD
Đổi 10000 XVM sang 84.86 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVM thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của VOLT tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVM sang HKD, lên đến 10000 XVM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
VOLT
1 HKD
117.84 XVM
Đổi 1 HKD sang 117.84 XVM
10 HKD
1,178.41 XVM
Đổi 10 HKD sang 1,178.41 XVM
50 HKD
5,892.07 XVM
Đổi 50 HKD sang 5,892.07 XVM
100 HKD
11,784.15 XVM
Đổi 100 HKD sang 11,784.15 XVM
200 HKD
23,568.3 XVM
Đổi 200 HKD sang 23,568.3 XVM
500 HKD
58,920.75 XVM
Đổi 500 HKD sang 58,920.75 XVM
1000 HKD
117,841.49 XVM
Đổi 1000 HKD sang 117,841.49 XVM
2000 HKD
235,682.99 XVM
Đổi 2000 HKD sang 235,682.99 XVM
5000 HKD
589,207.47 XVM
Đổi 5000 HKD sang 589,207.47 XVM
10000 HKD
1,178,414.95 XVM
Đổi 10000 HKD sang 1,178,414.95 XVM
50000 HKD
5,892,074.74 XVM
Đổi 50000 HKD sang 5,892,074.74 XVM
100000 HKD
11,784,149.48 XVM
Đổi 100000 HKD sang 11,784,149.48 XVM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành XVM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo VOLT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang XVM, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XVM/HKD
XVM/HKD: 1 XVM = 0.008486 HKD; 2026/01/03 07:04:32
Trong 1D vừa qua, VOLT đã thay đổi -7.46% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VOLT(XVM) đã thay đổi -7.46% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành XVM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XVM sang HKD: Biến động và thay đổi giá của VOLT/HKD
Giá VOLT cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.01199 HKD trong khi giá VOLT thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.008034 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VOLT theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XVM theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01043 HKD | 0.01199 HKD | 0.01199 HKD | 0.04999 HKD |
Thấp | 0.008034 HKD | 0.008034 HKD | 0.005818 HKD | 0.005818 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.46% | -3.82% | -22.74% | -81.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XVM (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XVM bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XVM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VOLT
Số liệu thị trường XVM sang HKD
XVM/HKD:
HK$0.008486
Khối lượng XVM 24 giờ:
HK$131,712.82
Vốn hóa thị trường XVM:
--
Nguồn cung lưu hành XVM:
0 XVM
Tỷ giá XVM sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VOLT thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VOLT là HK$0.008486 mỗi XVM, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XVM. Khối lượng giao dịch của VOLT đã thay đổi +206.56% (HK$88,748.68 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XVM là HK$42,964.13.
Thông tin thêm về VOLT trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VOLT phổ biến nhất là XVM sang HKD, trong đó mã của VOLT là XVM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XVM sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XVM sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VOLT phổ biến
XVM đến TWD
1 XVM thành NT$0.03417 TWD
XVM đến CNY
1 XVM thành ¥0.007617 CNY
XVM đến USD
1 XVM thành $0.001089 USD
XVM đến AUD
1 XVM thành AU$0.001627 AUD
XVM đến HKD
1 XVM thành HK$0.008486 HKD
XVM đến EUR
1 XVM thành €0.0009288 EUR
XVM đến CAD
1 XVM thành C$0.001496 CAD
XVM đến KRW
1 XVM thành ₩1.57 KRW
XVM đến JPY
1 XVM thành ¥0.1708 JPY
XVM đến GBP
1 XVM thành £0.0008086 GBP
XVM đến BRL
1 XVM thành R$0.005907 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$15.73 HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$700,134.63 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$24,175.04 HKD

DOGE đến HKD
1 DOGE thành HK$1.11 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$3.05 HKD

SUI đến HKD
1 SUI thành HK$12.92 HKD

BCH đến HKD
1 BCH thành HK$4,872.71 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,023.11 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}6261 HKD

BNB đến HKD
1 BNB thành HK$6,808.95 HKD
Bảng chuyển đổi từ XVM sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của VOLT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XVM thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -3.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.46%, đạt mức cao nhất là 0.01043 HKD và mức thấp nhất là 0.008034 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 XVM là HK$0.01098 HKD , thay đổi -22.74% so với giá hiện tại. VOLT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.45% so với năm trước.
+HK$
0.008486HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:04 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XVM | HK$0.004243 | HK$0.004585 | -7.46% |
1 XVM | HK$0.008486 | HK$0.009170 | -7.46% |
5 XVM | HK$0.04243 | HK$0.04585 | -7.46% |
10 XVM | HK$0.08486 | HK$0.09170 | -7.46% |
50 XVM | HK$0.4243 | HK$0.4585 | -7.46% |
100 XVM | HK$0.8486 | HK$0.9170 | -7.46% |
500 XVM | HK$4.24 | HK$4.59 | -7.46% |
1000 XVM | HK$8.49 | HK$9.17 | -7.46% |
Câu Hỏi Thường Gặp XVM/HKD
1 VOLT bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 VOLT (XVM) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.008486.
Tôi có thể mua bao nhiêu XVM với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117.84 XVM đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XVM sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XVM sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XVM bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 589.21 XVM, trong khi 5 XVM sẽ có giá khoảng 0.04243HKD.
Giá cao nhất của XVM/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XVM tính theo HKD là HK$0.5065. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XVM/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VOLT tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã giảm 3.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuy ển đổi VOLT (XVM) đã giảm 22.74% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XVM thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VOLT và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XVM/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XVM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XVM/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XVM/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XVM/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VOLT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









