Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90089.99 (-0.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVM thành HUF
XVM/HUF: 1 XVM = 0.3680 HUF. Giá chuyển đổi 1 VOLT (XVM) thành Forint Hungary (HUF) là 0.3680 HUF hôm nay.

XVM
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVM/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VOLT (XVM) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVM hiện có giá trị là 0.3680 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVM hiện có giá 0.3680 HUF, nghĩa là mua 5 XVM sẽ mất 1.84 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 2.72 XVM và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 13.59 XVM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVM sang HUF
Chuyển đổi HUF sang XVM
VOLT
Forint Hungary
1 XVM
0.3680 HUF
Đổi 1 XVM sang 0.3680 HUF
2 XVM
0.7359 HUF
Đổi 2 XVM sang 0.7359 HUF
5 XVM
1.84 HUF
Đổi 5 XVM sang 1.84 HUF
10 XVM
3.68 HUF
Đổi 10 XVM sang 3.68 HUF
20 XVM
7.36 HUF
Đổi 20 XVM sang 7.36 HUF
50 XVM
18.4 HUF
Đổi 50 XVM sang 18.4 HUF
100 XVM
36.8 HUF
Đổi 100 XVM sang 36.8 HUF
200 XVM
73.59 HUF
Đổi 200 XVM sang 73.59 HUF
500 XVM
183.98 HUF
Đổi 500 XVM sang 183.98 HUF
1000 XVM
367.95 HUF
Đổi 1000 XVM sang 367.95 HUF
5000 XVM
1,839.76 HUF
Đổi 5000 XVM sang 1,839.76 HUF
10000 XVM
3,679.52 HUF
Đổi 10000 XVM sang 3,679.52 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVM thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của VOLT tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVM sang HUF, lên đến 10000 XVM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
VOLT
1 HUF
2.72 XVM
Đổi 1 HUF sang 2.72 XVM
10 HUF
27.18 XVM
Đổi 10 HUF sang 27.18 XVM
50 HUF
135.89 XVM
Đổi 50 HUF sang 135.89 XVM
100 HUF
271.77 XVM
Đổi 100 HUF sang 271.77 XVM
200 HUF
543.55 XVM
Đổi 200 HUF sang 543.55 XVM
500 HUF
1,358.87 XVM
Đổi 500 HUF sang 1,358.87 XVM
1000 HUF
2,717.75 XVM
Đổi 1000 HUF sang 2,717.75 XVM
2000 HUF
5,435.49 XVM
Đổi 2000 HUF sang 5,435.49 XVM
5000 HUF
13,588.73 XVM
Đổi 5000 HUF sang 13,588.73 XVM
10000 HUF
27,177.47 XVM
Đổi 10000 HUF sang 27,177.47 XVM
50000 HUF
135,887.34 XVM
Đổi 50000 HUF sang 135,887.34 XVM
100000 HUF
271,774.68 XVM
Đổi 100000 HUF sang 271,774.68 XVM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành XVM toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo VOLT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang XVM, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XVM/HUF
XVM/HUF: 1 XVM = 0.3680 HUF; 2026/01/03 17:56:36
Trong 1D vừa qua, VOLT đã thay đổi -11.61% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VOLT(XVM) đã thay đổi -11.61% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành XVM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XVM sang HUF: Biến động và thay đổi giá của VOLT/HUF
Giá VOLT cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.5033 HUF trong khi giá VOLT thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.3371 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VOLT theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XVM theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4375 HUF | 0.5033 HUF | 0.5033 HUF | 1.89 HUF |
Thấp | 0.3371 HUF | 0.3371 HUF | 0.2442 HUF | 0.2442 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -11.61% | -4.07% | -20.13% | -77.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XVM (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XVM bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trư ớc và sau đó mua XVM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VOLT
Số liệu thị trường XVM sang HUF
XVM/HUF:
Ft0.3680
Khối lượng XVM 24 giờ:
Ft5,862,398.2
Vốn hóa thị trường XVM:
--
Nguồn cung lưu hành XVM:
0 XVM
Tỷ giá XVM sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VOLT thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VOLT là Ft0.3680 mỗi XVM, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XVM. Khối lượng giao dịch của VOLT đã thay đổi +192.33% (Ft3,856,985.05 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XVM là Ft2,005,413.15.
Thông tin thêm về VOLT trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VOLT phổ biến nhất là XVM sang HUF, trong đó mã của VOLT là XVM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XVM sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XVM sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VOLT phổ biến
XVM đến TWD
1 XVM thành NT$0.03531 TWD
XVM đến CNY
1 XVM thành ¥0.007870 CNY
XVM đến USD
1 XVM thành $0.001125 USD
XVM đến AUD
1 XVM thành AU$0.001682 AUD
XVM đến EUR
1 XVM thành €0.0009596 EUR
XVM đến CAD
1 XVM thành C$0.001546 CAD
XVM đến KRW
1 XVM thành ₩1.62 KRW
XVM đến JPY
1 XVM thành ¥0.1764 JPY
XVM đến GBP
1 XVM thành £0.0008356 GBP
XVM đến HUF
1 XVM thành Ft0.3680 HUF
XVM đến BRL
1 XVM thành R$0.006103 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

MYX đến HUF
1 MYX thành Ft2,035.72 HUF

BCH đến HUF
1 BCH thành Ft209,110.56 HUF

B đến HUF
1 B thành Ft67.02 HUF

VIRTUAL đến HUF
1 VIRTUAL thành Ft275.41 HUF

PI đến HUF
1 PI thành Ft68.44 HUF

ELIZAOS đến HUF
1 ELIZAOS thành Ft1.75 HUF

COAI đến HUF
1 COAI thành Ft151.93 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft654.77 HUF

WLFI đến HUF
1 WLFI thành Ft56.74 HUF

AIA đến HUF
1 AIA thành Ft40.35 HUF
Bảng chuyển đổi từ XVM sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của VOLT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XVM thành Forint Hungary đã thay đổi -4.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.61%, đạt mức cao nhất là 0.4375 HUF và mức thấp nhất là 0.3371 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 XVM là Ft0.4613 HUF , thay đổi -20.13% so với giá hiện tại. VOLT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.45% so với năm trước.
+Ft
0.3701HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:56 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XVM | Ft0.1840 | Ft0.2083 | -11.61% |
1 XVM | Ft0.3680 | Ft0.4165 | -11.61% |
5 XVM | Ft1.84 | Ft2.08 | -11.61% |
10 XVM | Ft3.68 | Ft4.17 | -11.61% |
50 XVM | Ft18.4 | Ft20.83 | -11.61% |
100 XVM | Ft36.8 | Ft41.65 | -11.61% |
500 XVM | Ft183.98 | Ft208.27 | -11.61% |
1000 XVM | Ft367.95 | Ft416.55 | -11.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp XVM/HUF
1 VOLT bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 VOLT (XVM) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.3680.
Tôi có thể mua bao nhiêu XVM với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.72 XVM đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XVM sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XVM sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XVM bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 13.59 XVM, trong khi 5 XVM sẽ có giá khoảng 1.84HUF.
Giá cao nhất của XVM/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XVM tính theo HUF là Ft21.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XVM/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VOLT tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã giảm 4.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã giảm 20.13% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XVM thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VOLT và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XVM/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XVM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XVM/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XVM/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XVM/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VOLT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











