Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92855.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92855.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92855.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVM thành BGN
XVM/BGN: 1 XVM = 0.002191 BGN. Giá chuyển đổi 1 VOLT (XVM) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.002191 BGN hôm nay.

XVM
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVM/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VOLT (XVM) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVM hiện có giá trị là 0.002191 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVM hiện có giá 0.002191 BGN, nghĩa là mua 5 XVM sẽ mất 0.01095 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 456.43 XVM và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 2,282.13 XVM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVM sang BGN
Chuyển đổi BGN sang XVM
VOLT
Lev Bulgari
1 XVM
0.002191 BGN
Đổi 1 XVM sang 0.002191 BGN
2 XVM
0.004382 BGN
Đổi 2 XVM sang 0.004382 BGN
5 XVM
0.01095 BGN
Đổi 5 XVM sang 0.01095 BGN
10 XVM
0.02191 BGN
Đổi 10 XVM sang 0.02191 BGN
20 XVM
0.04382 BGN
Đổi 20 XVM sang 0.04382 BGN
50 XVM
0.1095 BGN
Đổi 50 XVM sang 0.1095 BGN
100 XVM
0.2191 BGN
Đổi 100 XVM sang 0.2191 BGN
200 XVM
0.4382 BGN
Đổi 200 XVM sang 0.4382 BGN
500 XVM
1.1 BGN
Đổi 500 XVM sang 1.1 BGN
1000 XVM
2.19 BGN
Đổi 1000 XVM sang 2.19 BGN
5000 XVM
10.95 BGN
Đổi 5000 XVM sang 10.95 BGN
10000 XVM
21.91 BGN
Đổi 10000 XVM sang 21.91 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVM thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của VOLT tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVM sang BGN, lên đến 10000 XVM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
VOLT
1 BGN
456.43 XVM
Đổi 1 BGN sang 456.43 XVM
10 BGN
4,564.25 XVM
Đổi 10 BGN sang 4,564.25 XVM
50 BGN
22,821.25 XVM
Đổi 50 BGN sang 22,821.25 XVM
100 BGN
45,642.5 XVM
Đổi 100 BGN sang 45,642.5 XVM
200 BGN
91,285 XVM
Đổi 200 BGN sang 91,285 XVM
500 BGN
228,212.51 XVM
Đổi 500 BGN sang 228,212.51 XVM
1000 BGN
456,425.02 XVM
Đổi 1000 BGN sang 456,425.02 XVM
2000 BGN
912,850.04 XVM
Đổi 2000 BGN sang 912,850.04 XVM
5000 BGN
2,282,125.09 XVM
Đổi 5000 BGN sang 2,282,125.09 XVM
10000 BGN
4,564,250.18 XVM
Đổi 10000 BGN sang 4,564,250.18 XVM
50000 BGN
22,821,250.9 XVM
Đổi 50000 BGN sang 22,821,250.9 XVM
100000 BGN
45,642,501.8 XVM
Đổi 100000 BGN sang 45,642,501.8 XVM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành XVM toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo VOLT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang XVM, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XVM/BGN
XVM/BGN: 1 XVM = 0.002191 BGN; 2026/01/07 01:08:36
Trong 1D vừa qua, VOLT đã thay đổi +2.29% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VOLT(XVM) đã thay đổi +2.29% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành XVM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XVM sang BGN: Biến động và thay đổi giá của VOLT/BGN
Giá VOLT cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.002273 BGN trong khi giá VOLT thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.001725 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VOLT theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XVM theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002273 BGN | 0.002273 BGN | 0.002576 BGN | 0.009682 BGN |
Thấp | 0.002039 BGN | 0.001725 BGN | 0.001250 BGN | 0.001250 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.29% | +16.85% | +11.60% | -38.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XVM (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XVM bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XVM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VOLT
Số liệu thị trường XVM sang BGN
XVM/BGN:
лв0.002191
Khối lượng XVM 24 giờ:
лв16,377.38
Vốn hóa thị trường XVM:
--
Nguồn cung lưu hành XVM:
0 XVM
Tỷ giá XVM sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VOLT thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VOLT là лв0.002191 mỗi XVM, với tổng vốn hoá thị trường của лв0 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XVM. Khối lượng giao dịch của VOLT đã thay đổi +15.44% (лв2,191.03 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XVM là лв14,186.35.
Thông tin thêm về VOLT trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VOLT phổ biến nhất là XVM sang BGN, trong đó mã của VOLT là XVM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XVM sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XVM sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VOLT phổ biến
XVM đến TWD
1 XVM thành NT$0.04126 TWD
XVM đến CNY
1 XVM thành ¥0.009144 CNY
XVM đến USD
1 XVM thành $0.001309 USD
XVM đến AUD
1 XVM thành AU$0.001942 AUD
XVM đến EUR
1 XVM thành €0.001120 EUR
XVM đến CAD
1 XVM thành C$0.001808 CAD
XVM đến BGN
1 XVM thành лв0.002191 BGN
XVM đến KRW
1 XVM thành ₩1.89 KRW
XVM đến JPY
1 XVM thành ¥0.2051 JPY
XVM đến GBP
1 XVM thành £0.0009697 GBP
XVM đến BRL
1 XVM thành R$0.007035 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв5,472.4 BGN

XRP đến BGN
1 XRP thành лв3.85 BGN

SOL đến BGN
1 SOL thành лв235.27 BGN

BREV đến BGN
1 BREV thành лв0.5939 BGN

BTC đến BGN
1 BTC thành лв155,726.36 BGN

JASMY đến BGN
1 JASMY thành лв0.01590 BGN

SUI đến BGN
1 SUI thành лв3.15 BGN

WIF đến BGN
1 WIF thành лв0.6958 BGN

ZEC đến BGN
1 ZEC thành лв840.73 BGN

DOGE đến BGN
1 DOGE thành лв0.2495 BGN
Bảng chuyển đổi từ XVM sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của VOLT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XVM thành Lev Bulgari đã thay đổi +16.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.29%, đạt mức cao nhất là 0.002273 BGN và mức thấp nhất là 0.002039 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 XVM là лв0.001963 BGN , thay đổi +11.60% so với giá hiện tại. VOLT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.97% so với năm trước.
+лв
0.002191BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:08 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XVM | лв0.001095 | лв0.001071 | +2.29% |
1 XVM | лв0.002191 | лв0.002142 | +2.29% |
5 XVM | лв0.01095 | лв0.01071 | +2.29% |
10 XVM | лв0.02191 | лв0.02142 | +2.29% |
50 XVM | лв0.1095 | лв0.1071 | +2.29% |
100 XVM | лв0.2191 | лв0.2142 | +2.29% |
500 XVM | лв1.1 | лв1.07 | +2.29% |
1000 XVM | лв2.19 | лв2.14 | +2.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp XVM/BGN
1 VOLT bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 VOLT (XVM) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.002191.
Tôi có thể mua bao nhiêu XVM với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 456.43 XVM đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XVM sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XVM sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XVM bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 2,282.13 XVM, trong khi 5 XVM sẽ có giá khoảng 0.01095BGN.
Giá cao nhất của XVM/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XVM tính theo BGN là лв0.1088. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XVM/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VOLT tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã tăng 16.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VOLT (XVM) đã tăng 11.60% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XVM thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VOLT và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XVM/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XVM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XVM/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XVM/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XVM/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VOLT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












