Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92922.52 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92922.52 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92922.52 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Horizon thành NAD
Horizon/NAD: 1 Horizon = 0.0001021 NAD. Giá chuyển đổi 1 Horizon Oracles (Horizon) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.0001021 NAD hôm nay.

Horizon
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Horizon/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Horizon Oracles (Horizon) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Horizon hiện có giá trị là 0.0001021 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Horizon hiện có giá 0.0001021 NAD, nghĩa là mua 5 Horizon sẽ mất 0.0005103 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 9,797.57 Horizon và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 48,987.85 Horizon, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Horizon sang NAD
Chuyển đổi NAD sang Horizon
Horizon Oracles
Đô la Namibia
1 Horizon
0.0001021 NAD
Đổi 1 Horizon sang 0.0001021 NAD
2 Horizon
0.0002041 NAD
Đổi 2 Horizon sang 0.0002041 NAD
5 Horizon
0.0005103 NAD
Đổi 5 Horizon sang 0.0005103 NAD
10 Horizon
0.001021 NAD
Đổi 10 Horizon sang 0.001021 NAD
20 Horizon
0.002041 NAD
Đổi 20 Horizon sang 0.002041 NAD
50 Horizon
0.005103 NAD
Đổi 50 Horizon sang 0.005103 NAD
100 Horizon
0.01021 NAD
Đổi 100 Horizon sang 0.01021 NAD
200 Horizon
0.02041 NAD
Đổi 200 Horizon sang 0.02041 NAD
500