Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91359.99 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91359.99 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91359.99 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ACOLYT thành EGP
ACOLYT/EGP: 1 ACOLYT = 0.04740 EGP. Giá chuyển đổi 1 Acolyt (ACOLYT) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.04740 EGP hôm nay.

ACOLYT
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACOLYT/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACOLYT hiện có giá trị là 0.04740 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACOLYT hiện có giá 0.04740 EGP, nghĩa là mua 5 ACOLYT sẽ mất 0.2370 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 21.1 ACOLYT và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 105.49 ACOLYT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ACOLYT sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ACOLYT
Acolyt
Bảng Ai Cập
1 ACOLYT
0.04740 EGP
Đổi 1 ACOLYT sang 0.04740 EGP
2 ACOLYT
0.09480 EGP
Đổi 2 ACOLYT sang 0.09480 EGP
5 ACOLYT
0.2370 EGP
Đổi 5 ACOLYT sang 0.2370 EGP
10 ACOLYT
0.4740 EGP
Đổi 10 ACOLYT sang 0.4740 EGP
20 ACOLYT
0.9480 EGP
Đổi 20 ACOLYT sang 0.9480 EGP
50 ACOLYT
2.37 EGP
Đổi 50 ACOLYT sang 2.37 EGP
100 ACOLYT
4.74 EGP
Đổi 100 ACOLYT sang 4.74 EGP
200 ACOLYT
9.48 EGP
Đổi 200 ACOLYT sang 9.48 EGP
500 ACOLYT
23.7 EGP
Đổi 500 ACOLYT sang 23.7 EGP
1000 ACOLYT
47.4 EGP
Đổi 1000 ACOLYT sang 47.4 EGP
5000 ACOLYT
237 EGP
Đổi 5000 ACOLYT sang 237 EGP
10000 ACOLYT
473.99 EGP
Đổi 10000 ACOLYT sang 473.99 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACOLYT thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Acolyt tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACOLYT sang EGP, lên đến 10000 ACOLYT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Acolyt
1 EGP
21.1 ACOLYT
Đổi 1 EGP sang 21.1 ACOLYT
10 EGP
210.97 ACOLYT
Đổi 10 EGP sang 210.97 ACOLYT
50 EGP
1,054.87 ACOLYT
Đổi 50 EGP sang 1,054.87 ACOLYT
100 EGP
2,109.74 ACOLYT
Đổi 100 EGP sang 2,109.74 ACOLYT
200 EGP
4,219.49 ACOLYT
Đổi 200 EGP sang 4,219.49 ACOLYT
500 EGP
10,548.72 ACOLYT
Đổi 500 EGP sang 10,548.72 ACOLYT
1000 EGP
21,097.45 ACOLYT
Đổi 1000 EGP sang 21,097.45 ACOLYT
2000 EGP
42,194.89 ACOLYT
Đổi 2000 EGP sang 42,194.89 ACOLYT
5000 EGP
105,487.23 ACOLYT
Đổi 5000 EGP sang 105,487.23 ACOLYT
10000 EGP
210,974.46 ACOLYT
Đổi 10000 EGP sang 210,974.46 ACOLYT
50000 EGP
1,054,872.32 ACOLYT
Đổi 50000 EGP sang 1,054,872.32 ACOLYT
100000 EGP
2,109,744.65 ACOLYT
Đổi 100000 EGP sang 2,109,744.65 ACOLYT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành ACOLYT toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Acolyt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang ACOLYT, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ACOLYT/EGP
ACOLYT/EGP: 1 ACOLYT = 0.04740 EGP; 2025/11/30 14:45:14
Trong 1D vừa qua, Acolyt đã thay đổi -2.67% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Acolyt(ACOLYT) đã thay đổi -2.67% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành ACOLYT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ACOLYT sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Acolyt/EGP
Giá Acolyt cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.05741 EGP trong khi giá Acolyt thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.04299 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Acolyt theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACOLYT theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04851 EGP | 0.05741 EGP | 0.2075 EGP | 0.2075 EGP |
Thấp | 0.04643 EGP | 0.04299 EGP | 0.04153 EGP | 0.03517 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.67% | -3.64% | -48.55% | -66.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ACOLYT (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACOLYT bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACOLYT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Acolyt
Số liệu thị trường ACOLYT sang EGP
ACOLYT/EGP:
EGP0.04740
Khối lượng ACOLYT 24 giờ:
EGP232,181.48
Vốn hóa thị trường ACOLYT:
EGP46,397,112.69
Nguồn cung lưu hành ACOLYT:
978.86M ACOLYT
Tỷ giá ACOLYT sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Acolyt thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Acolyt là EGP0.04740 mỗi ACOLYT, với tổng vốn hoá thị trường của EGP46,397,112.69 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 978,860,600 ACOLYT. Khối lượng giao dịch của Acolyt đã thay đổi +3516.59% (EGP225,761.58 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACOLYT là EGP6,419.9.
Thông tin thêm về Acolyt trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang EGP, trong đó mã của Acolyt là ACOLYT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ACOLYT sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ACOLYT sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Acolyt phổ biến

ACOLYT đến TWD
1 ACOLYT thành NT$0.03136 TWD

ACOLYT đến CNY
1 ACOLYT thành ¥0.007068 CNY

ACOLYT đến USD
1 ACOLYT thành $0.0009990 USD

ACOLYT đến AUD
1 ACOLYT thành AU$0.001529 AUD

ACOLYT đến EUR
1 ACOLYT thành €0.0008614 EUR

ACOLYT đến CAD
1 ACOLYT thành C$0.001397 CAD

ACOLYT đến KRW
1 ACOLYT thành ₩1.47 KRW

ACOLYT đến JPY
1 ACOLYT thành ¥0.1560 JPY

ACOLYT đến GBP
1 ACOLYT thành £0.0007538 GBP
ACOLYT đến EGP
1 ACOLYT thành EGP0.04740 EGP

ACOLYT đến BRL
1 ACOLYT thành R$0.005330 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP3.5 EGP

LSK đến EGP
1 LSK thành EGP13.17 EGP

TEL đến EGP
1 TEL thành EGP0.2605 EGP

LIGHT đến EGP
1 LIGHT thành EGP56.65 EGP

KO đến EGP
1 KO thành EGP0.9015 EGP

VELO đến EGP
1 VELO thành EGP0.3245 EGP

GAIB đến EGP
1 GAIB thành EGP2.84 EGP

SAHARA đến EGP
1 SAHARA thành EGP1.98 EGP

ETH6900 đến EGP
1 ETH6900 thành EGP0.1935 EGP

IRYS đến EGP
1 IRYS thành EGP1.74 EGP
Bảng chuyển đổi từ ACOLYT sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của Acolyt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACOLYT thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -3.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.67%, đạt mức cao nhất là 0.04851 EGP và mức thấp nhất là 0.04643 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 ACOLYT là EGP0.09196 EGP , thay đổi -48.55% so với giá hiện tại. Acolyt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.25% so với năm trước.
+EGP
0.04722EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ACOLYT | EGP0.02370 | EGP0.02435 | -2.67% |
1 ACOLYT | EGP0.04740 | EGP0.04869 | -2.67% |
5 ACOLYT | EGP0.2370 | EGP0.2435 | -2.67% |
10 ACOLYT | EGP0.4740 | EGP0.4869 | -2.67% |
50 ACOLYT | EGP2.37 | EGP2.43 | -2.67% |
100 ACOLYT | EGP4.74 | EGP4.87 | -2.67% |
500 ACOLYT | EGP23.7 | EGP24.35 | -2.67% |
1000 ACOLYT | EGP47.4 | EGP48.69 | -2.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp ACOLYT/EGP
1 Acolyt bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Acolyt (ACOLYT) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.04740.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACOLYT với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 21.1 ACOLYT đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACOLYT sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACOLYT sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACOLYT bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 105.49 ACOLYT, trong khi 5 ACOLYT sẽ có giá khoảng 0.2370EGP.
Giá cao nhất của ACOLYT/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACOLYT tính theo EGP là EGP76,281.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACOLYT/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Acolyt tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã giảm 3.64%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã giảm 48.55% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACOLYT thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Acolyt và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACOLYT/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACOLYT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACOLYT/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACOLYT/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACOLYT/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Acolyt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Acolyt: ACOLYT sang Đô la Mỹ (USD), ACOLYT sang Euro (EUR), ACOLYT sang Bảng Anh (GBP), ACOLYT sang Đô la Canada (CAD), ACOLYT sang Rupee Ấn Độ (INR), ACOLYT sang Rupee Pakistan (PKR), ACOLYT sang Real Brazil (BRL), ACOLYT sang ...
Giá của Acolyt ở Mỹ là $0.0009990 USD. Ngoài ra, giá của Acolyt là €0.0008614 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007538 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001397 CAD ở Canada, ₹0.08927 INR ở Ấn Độ, ₨0.2814 PKR ở Pakistan, R$0.005330 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Acolyt (ACOLYT) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.04740.
Giá của Acolyt ở Mỹ là $0.0009990 USD. Ngoài ra, giá của Acolyt là €0.0008614 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007538 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001397 CAD ở Canada, ₹0.08927 INR ở Ấn Độ, ₨0.2814 PKR ở Pakistan, R$0.005330 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Acolyt (ACOLYT) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.04740.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































