Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90922.06 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90922.06 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90922.06 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ACOLYT thành CNY
ACOLYT/CNY: 1 ACOLYT = 0.007177 CNY. Giá chuyển đổi 1 Acolyt (ACOLYT) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.007177 CNY hôm nay.

ACOLYT
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACOLYT/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACOLYT hiện có giá trị là 0.007177 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACOLYT hiện có giá 0.007177 CNY, nghĩa là mua 5 ACOLYT sẽ mất 0.03588 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 139.34 ACOLYT và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 696.71 ACOLYT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ACOLYT sang CNY
Chuyển đổi CNY sang ACOLYT
Acolyt
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 ACOLYT
0.007177 CNY
Đổi 1 ACOLYT sang 0.007177 CNY
2 ACOLYT
0.01435 CNY
Đổi 2 ACOLYT sang 0.01435 CNY
5 ACOLYT
0.03588 CNY
Đổi 5 ACOLYT sang 0.03588 CNY
10 ACOLYT
0.07177 CNY
Đổi 10 ACOLYT sang 0.07177 CNY
20 ACOLYT
0.1435 CNY
Đổi 20 ACOLYT sang 0.1435 CNY
50 ACOLYT
0.3588 CNY
Đổi 50 ACOLYT sang 0.3588 CNY
100 ACOLYT
0.7177 CNY
Đổi 100 ACOLYT sang 0.7177 CNY
200 ACOLYT
1.44 CNY
Đổi 200 ACOLYT sang 1.44 CNY
500 ACOLYT
3.59 CNY
Đổi 500 ACOLYT sang 3.59 CNY
1000 ACOLYT
7.18 CNY
Đổi 1000 ACOLYT sang 7.18 CNY
5000 ACOLYT
35.88 CNY
Đổi 5000 ACOLYT sang 35.88 CNY
10000 ACOLYT
71.77 CNY
Đổi 10000 ACOLYT sang 71.77 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACOLYT thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Acolyt tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACOLYT sang CNY, lên đến 10000 ACOLYT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Acolyt
1 CNY
139.34 ACOLYT
Đổi 1 CNY sang 139.34 ACOLYT
10 CNY
1,393.42 ACOLYT
Đổi 10 CNY sang 1,393.42 ACOLYT
50 CNY
6,967.1 ACOLYT
Đổi 50 CNY sang 6,967.1 ACOLYT
100 CNY
13,934.21 ACOLYT
Đổi 100 CNY sang 13,934.21 ACOLYT
200 CNY
27,868.41 ACOLYT
Đổi 200 CNY sang 27,868.41 ACOLYT
500 CNY
69,671.03 ACOLYT
Đổi 500 CNY sang 69,671.03 ACOLYT
1000 CNY
139,342.06 ACOLYT
Đổi 1000 CNY sang 139,342.06 ACOLYT
2000 CNY
278,684.12 ACOLYT
Đổi 2000 CNY sang 278,684.12 ACOLYT
5000 CNY
696,710.29 ACOLYT
Đổi 5000 CNY sang 696,710.29 ACOLYT
10000 CNY
1,393,420.58 ACOLYT
Đổi 10000 CNY sang 1,393,420.58 ACOLYT
50000 CNY
6,967,102.88 ACOLYT
Đổi 50000 CNY sang 6,967,102.88 ACOLYT
100000 CNY
13,934,205.77 ACOLYT
Đổi 100000 CNY sang 13,934,205.77 ACOLYT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành ACOLYT toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Acolyt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang ACOLYT, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ACOLYT/CNY
ACOLYT/CNY: 1 ACOLYT = 0.007177 CNY; 2025/11/30 23:17:49
Trong 1D vừa qua, Acolyt đã thay đổi +1.86% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Acolyt(ACOLYT) đã thay đổi +1.86% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành ACOLYT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ACOLYT sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Acolyt/CNY
Giá Acolyt cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.008562 CNY trong khi giá Acolyt thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.006411 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Acolyt theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACOLYT theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007305 CNY | 0.008562 CNY | 0.03094 CNY | 0.03094 CNY |
Thấp | 0.006924 CNY | 0.006411 CNY | 0.006194 CNY | 0.005245 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.86% | +6.95% | -49.01% | -64.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ACOLYT (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACOLYT bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACOLYT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Acolyt
Số liệu thị trường ACOLYT sang CNY
ACOLYT/CNY:
¥0.007177
Khối lượng ACOLYT 24 giờ:
¥49,030.22
Vốn hóa thị trường ACOLYT:
¥7,024,875.7
Nguồn cung lưu hành ACOLYT:
978.86M ACOLYT
Tỷ giá ACOLYT sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Acolyt thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Acolyt là ¥0.007177 mỗi ACOLYT, với tổng vốn hoá thị trường của ¥7,024,875.7 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 978,860,600 ACOLYT. Khối lượng giao dịch của Acolyt đã thay đổi -7.59% (¥-4,024.29 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACOLYT là ¥53,054.51.
Thông tin thêm về Acolyt trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang CNY, trong đó mã của Acolyt là ACOLYT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68655.64 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126978.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484969.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120076.50 INR

PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ACOLYT sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ACOLYT sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Acolyt phổ biến

ACOLYT đến TWD
1 ACOLYT thành NT$0.03184 TWD

ACOLYT đến CNY
1 ACOLYT thành ¥0.007177 CNY

ACOLYT đến USD
1 ACOLYT thành $0.001014 USD

ACOLYT đến AUD
1 ACOLYT thành AU$0.001549 AUD

ACOLYT đến EUR
1 ACOLYT thành €0.0008746 EUR

ACOLYT đến CAD
1 ACOLYT thành C$0.001417 CAD

ACOLYT đến KRW
1 ACOLYT thành ₩1.49 KRW

ACOLYT đến JPY
1 ACOLYT thành ¥0.1583 JPY

ACOLYT đến GBP
1 ACOLYT thành £0.0007663 GBP

ACOLYT đến BRL
1 ACOLYT thành R$0.005413 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

PLANCK đến CNY
1 PLANCK thành ¥0.3124 CNY

BTC đến CNY
1 BTC thành ¥643,754.04 CNY

TIMI đến CNY
1 TIMI thành ¥0.5115 CNY

SOL đến CNY
1 SOL thành ¥970.78 CNY

BNB đến CNY
1 BNB thành ¥6,272.08 CNY

ZEC đến CNY
1 ZEC thành ¥3,077.51 CNY

SUI đến CNY
1 SUI thành ¥10.84 CNY

BCH đến CNY
1 BCH thành ¥3,883.99 CNY

NXPC đến CNY
1 NXPC thành ¥3.32 CNY

ETH6900 đến CNY
1 ETH6900 thành ¥0.01368 CNY
Bảng chuyển đổi từ ACOLYT sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Acolyt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACOLYT thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +6.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.86%, đạt mức cao nhất là 0.007305 CNY và mức thấp nhất là 0.006924 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 ACOLYT là ¥0.01407 CNY , thay đổi -49.01% so với giá hiện tại. Acolyt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.74% so với năm trước.
+¥
0.007177CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ACOLYT | ¥0.003588 | ¥0.003523 | +1.86% |
1 ACOLYT | ¥0.007177 | ¥0.007045 | +1.86% |
5 ACOLYT | ¥0.03588 | ¥0.03523 | +1.86% |
10 ACOLYT | ¥0.07177 | ¥0.07045 | +1.86% |
50 ACOLYT | ¥0.3588 | ¥0.3523 | +1.86% |
100 ACOLYT | ¥0.7177 | ¥0.7045 | +1.86% |
500 ACOLYT | ¥3.59 | ¥3.52 | +1.86% |
1000 ACOLYT | ¥7.18 | ¥7.05 | +1.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp ACOLYT/CNY
1 Acolyt bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Acolyt (ACOLYT) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007177.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACOLYT với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 139.34 ACOLYT đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACOLYT sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACOLYT sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACOLYT bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 696.71 ACOLYT, trong khi 5 ACOLYT sẽ có giá khoảng 0.03588CNY.
Giá cao nhất của ACOLYT/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACOLYT tính theo CNY là ¥11,375.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACOLYT/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Acolyt tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã tăng 6.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã giảm 49.01% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACOLYT thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Acolyt và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACOLYT/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACOLYT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACOLYT/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACOLYT/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACOLYT/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Acolyt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Acolyt: ACOLYT sang Đô la Mỹ (USD), ACOLYT sang Euro (EUR), ACOLYT sang Bảng Anh (GBP), ACOLYT sang Đô la Canada (CAD), ACOLYT sang Rupee Ấn Độ (INR), ACOLYT sang Rupee Pakistan (PKR), ACOLYT sang Real Brazil (BRL), ACOLYT sang ...
Giá của Acolyt ở Mỹ là $0.001014 USD. Ngoài ra, giá của Acolyt là €0.0008746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007663 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001417 CAD ở Canada, ₹0.09063 INR ở Ấn Độ, ₨0.2855 PKR ở Pakistan, R$0.005413 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Acolyt (ACOLYT) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007177.
Giá của Acolyt ở Mỹ là $0.001014 USD. Ngoài ra, giá của Acolyt là €0.0008746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007663 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001417 CAD ở Canada, ₹0.09063 INR ở Ấn Độ, ₨0.2855 PKR ở Pakistan, R$0.005413 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Acolyt (ACOLYT) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007177.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































