Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi ACOLYT thành CZK

ACOLYT/CZK: 1 ACOLYT = 0.02071 CZK. Giá chuyển đổi 1 Acolyt (ACOLYT) thành Koruna Czech (CZK) là 0.02071 CZK hôm nay.
ACOLYT
ACOLYT
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACOLYT/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACOLYT hiện có giá trị là 0.02071 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACOLYT hiện có giá 0.02071 CZK, nghĩa là mua 5 ACOLYT sẽ mất 0.1035 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 48.29 ACOLYT và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 241.46 ACOLYT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ACOLYT sang CZK

Chuyển đổi CZK sang ACOLYT

Acolyt
Koruna Czech
1 ACOLYT
0.02071  CZK
Đổi 1 ACOLYT sang 0.02071 CZK
2 ACOLYT
0.04141  CZK
Đổi 2 ACOLYT sang 0.04141 CZK
5 ACOLYT
0.1035  CZK
Đổi 5 ACOLYT sang 0.1035 CZK
10 ACOLYT
0.2071  CZK
Đổi 10 ACOLYT sang 0.2071 CZK
20 ACOLYT
0.4141  CZK
Đổi 20 ACOLYT sang 0.4141 CZK
50 ACOLYT
1.04  CZK
Đổi 50 ACOLYT sang 1.04 CZK
100 ACOLYT
2.07  CZK
Đổi 100 ACOLYT sang 2.07 CZK
200 ACOLYT
4.14  CZK
Đổi 200 ACOLYT sang 4.14 CZK
500 ACOLYT
10.35  CZK
Đổi 500 ACOLYT sang 10.35 CZK
1000 ACOLYT
20.71  CZK
Đổi 1000 ACOLYT sang 20.71 CZK
5000 ACOLYT
103.53  CZK
Đổi 5000 ACOLYT sang 103.53 CZK
10000 ACOLYT
207.07  CZK
Đổi 10000 ACOLYT sang 207.07 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACOLYT thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Acolyt tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACOLYT sang CZK, lên đến 10000 ACOLYT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Acolyt
1 CZK
48.29 ACOLYT
Đổi 1 CZK sang 48.29 ACOLYT
10 CZK
482.93 ACOLYT
Đổi 10 CZK sang 482.93 ACOLYT
50 CZK
2,414.64 ACOLYT
Đổi 50 CZK sang 2,414.64 ACOLYT
100 CZK
4,829.29 ACOLYT
Đổi 100 CZK sang 4,829.29 ACOLYT
200 CZK
9,658.58 ACOLYT
Đổi 200 CZK sang 9,658.58 ACOLYT
500 CZK
24,146.44 ACOLYT
Đổi 500 CZK sang 24,146.44 ACOLYT
1000 CZK
48,292.89 ACOLYT
Đổi 1000 CZK sang 48,292.89 ACOLYT
2000 CZK
96,585.77 ACOLYT
Đổi 2000 CZK sang 96,585.77 ACOLYT
5000 CZK
241,464.44 ACOLYT
Đổi 5000 CZK sang 241,464.44 ACOLYT
10000 CZK
482,928.87 ACOLYT
Đổi 10000 CZK sang 482,928.87 ACOLYT
50000 CZK
2,414,644.36 ACOLYT
Đổi 50000 CZK sang 2,414,644.36 ACOLYT
100000 CZK
4,829,288.72 ACOLYT
Đổi 100000 CZK sang 4,829,288.72 ACOLYT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành ACOLYT toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Acolyt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang ACOLYT, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ACOLYT/CZK

ACOLYT/CZK: 1 ACOLYT = 0.02071 CZK; 2025/11/30 14:02:20
Trong 1D vừa qua, Acolyt đã thay đổi -3.23% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Acolyt(ACOLYT) đã thay đổi -3.23% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành ACOLYT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ACOLYT sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Acolyt/CZK

Giá Acolyt cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.02518 CZK trong khi giá Acolyt thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.01885 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Acolyt theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACOLYT theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02128 CZK
0.02518 CZK
0.09098 CZK
0.09098 CZK
Thấp
0.02036 CZK
0.01885 CZK
0.01821 CZK
0.01543 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.23%
-2.71%
-49.39%
-66.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ACOLYT (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACOLYT bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACOLYT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Acolyt

Số liệu thị trường ACOLYT sang CZK

ACOLYT/CZK:
Kč0.02071
Khối lượng ACOLYT 24 giờ:
Kč100,660.34
Vốn hóa thị trường ACOLYT:
Kč20,269,248.09
Nguồn cung lưu hành ACOLYT:
978.86M ACOLYT

Tỷ giá ACOLYT sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Acolyt thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Acolyt là Kč0.02071 mỗi ACOLYT, với tổng vốn hoá thị trường của Kč20,269,248.09 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 978,860,600 ACOLYT. Khối lượng giao dịch của Acolyt đã thay đổi -40.24% (Kč-67,786.30 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACOLYT là Kč168,446.64.

Thông tin thêm về Acolyt trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang CZK, trong đó mã của Acolyt là ACOLYT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ACOLYT sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ACOLYT sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Acolyt phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ACOLYT đến TWD
1 ACOLYT thành NT$0.03124 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ACOLYT đến CNY
1 ACOLYT thành ¥0.007041 CNY
popular info Đô la Mỹ
ACOLYT đến USD
1 ACOLYT thành $0.0009952 USD
popular info Đô la Úc
ACOLYT đến AUD
1 ACOLYT thành AU$0.001523 AUD
popular info Euro
ACOLYT đến EUR
1 ACOLYT thành €0.0008581 EUR
popular info Đô la Canada
ACOLYT đến CAD
1 ACOLYT thành C$0.001392 CAD
popular info Koruna Czech
ACOLYT đến CZK
1 ACOLYT thành Kč0.02071 CZK
popular info Won Hàn Quốc
ACOLYT đến KRW
1 ACOLYT thành ₩1.46 KRW
popular info Yên Nhật
ACOLYT đến JPY
1 ACOLYT thành ¥0.1554 JPY
popular info Bảng Anh
ACOLYT đến GBP
1 ACOLYT thành £0.0007510 GBP
popular info Real Brazil
ACOLYT đến BRL
1 ACOLYT thành R$0.005309 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets MetaArena
TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč1.54 CZK
other assets Lisk
LSK đến CZK
1 LSK thành Kč5.87 CZK
other assets Telcoin
TEL đến CZK
1 TEL thành Kč0.1153 CZK
other assets Bitlight
LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč24.45 CZK
other assets Kyuzo's Friends
KO đến CZK
1 KO thành Kč0.4088 CZK
other assets Velo
VELO đến CZK
1 VELO thành Kč0.1425 CZK
other assets GAIB
GAIB đến CZK
1 GAIB thành Kč1.26 CZK
other assets Sahara AI
SAHARA đến CZK
1 SAHARA thành Kč0.8603 CZK
other assets ETH6900
ETH6900 đến CZK
1 ETH6900 thành Kč0.08376 CZK
other assets Euler
EUL đến CZK
1 EUL thành Kč86.82 CZK

Bảng chuyển đổi từ ACOLYT sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của Acolyt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACOLYT thành Koruna Czech đã thay đổi -2.71% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.23%, đạt mức cao nhất là 0.02128 CZK và mức thấp nhất là 0.02036 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 ACOLYT là Kč0.04092 CZK , thay đổi -49.39% so với giá hiện tại. Acolyt đã thay đổi
+
0.02071CZK
, tương đương mức thay đổi -76.25% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:02 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ACOLYT
Kč0.01035Kč0.01070
-3.23%
1 ACOLYT
Kč0.02071Kč0.02140
-3.23%
5 ACOLYT
Kč0.1035Kč0.1070
-3.23%
10 ACOLYT
Kč0.2071Kč0.2140
-3.23%
50 ACOLYT
Kč1.04Kč1.07
-3.23%
100 ACOLYT
Kč2.07Kč2.14
-3.23%
500 ACOLYT
Kč10.35Kč10.7
-3.23%
1000 ACOLYT
Kč20.71Kč21.4
-3.23%

Câu Hỏi Thường Gặp ACOLYT/CZK

1 Acolyt bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Acolyt (ACOLYT) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.02071.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACOLYT với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 48.29 ACOLYT đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACOLYT sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACOLYT sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACOLYT bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 241.46 ACOLYT, trong khi 5 ACOLYT sẽ có giá khoảng 0.1035CZK.
Giá cao nhất của ACOLYT/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACOLYT tính theo CZK là Kč33,452.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACOLYT/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Acolyt tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã giảm 2.71%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Acolyt (ACOLYT) đã giảm 49.39% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACOLYT thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Acolyt và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACOLYT/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACOLYT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACOLYT/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACOLYT/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACOLYT/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Acolyt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Acolyt: ACOLYT sang Đô la Mỹ (USD), ACOLYT sang Euro (EUR), ACOLYT sang Bảng Anh (GBP), ACOLYT sang Đô la Canada (CAD), ACOLYT sang Rupee Ấn Độ (INR), ACOLYT sang Rupee Pakistan (PKR), ACOLYT sang Real Brazil (BRL), ACOLYT sang ...
Giá của Acolyt ở Mỹ là $0.0009952 USD. Ngoài ra, giá của Acolyt là €0.0008581 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007510 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001392 CAD ở Canada, ₹0.08893 INR ở Ấn Độ, ₨0.2804 PKR ở Pakistan, R$0.005309 BRL ở Brazil, ...
Cặp Acolyt phổ biến nhất là ACOLYT sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Acolyt (ACOLYT) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.02071.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.