Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.46 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.46 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.46 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOY thành JPY
SOY/JPY: 1 SOY = 0.02158 JPY. Giá chuyển đổi 1 Soyjak (SOY) thành Yên Nhật (JPY) là 0.02158 JPY hôm nay.

SOY
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOY/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soyjak (SOY) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOY hiện có giá trị là 0.02158 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOY hiện có giá 0.02158 JPY, nghĩa là mua 5 SOY sẽ mất 0.1079 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 46.34 SOY và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 231.69 SOY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOY sang JPY
Chuyển đổi JPY sang SOY
Soyjak
Yên Nhật
1 SOY
0.02158 JPY
Đổi 1 SOY sang 0.02158 JPY
2 SOY
0.04316 JPY
Đổi 2 SOY sang 0.04316 JPY
5 SOY
0.1079 JPY
Đổi 5 SOY sang 0.1079 JPY
10 SOY
0.2158 JPY
Đổi 10 SOY sang 0.2158 JPY
20 SOY
0.4316 JPY
Đổi 20 SOY sang 0.4316 JPY
50 SOY
1.08 JPY
Đổi 50 SOY sang 1.08 JPY
100 SOY
2.16 JPY
Đổi 100 SOY sang 2.16 JPY
200 SOY
4.32 JPY
Đổi 200 SOY sang 4.32 JPY
500 SOY
10.79 JPY
Đổi 500 SOY sang 10.79 JPY
1000 SOY
21.58 JPY
Đổi 1000 SOY sang 21.58 JPY
5000 SOY
107.9 JPY
Đổi 5000 SOY sang 107.9 JPY
10000 SOY
215.8 JPY
Đổi 10000 SOY sang 215.8 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOY thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Soyjak tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOY sang JPY, lên đến 10000 SOY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Soyjak
1 JPY
46.34 SOY
Đổi 1 JPY sang 46.34 SOY
10 JPY
463.38 SOY
Đổi 10 JPY sang 463.38 SOY
50 JPY
2,316.91 SOY
Đổi 50 JPY sang 2,316.91 SOY
100 JPY
4,633.81 SOY
Đổi 100 JPY sang 4,633.81 SOY
200 JPY
9,267.63 SOY
Đổi 200 JPY sang 9,267.63 SOY
500 JPY
23,169.06 SOY
Đổi 500 JPY sang 23,169.06 SOY
1000 JPY
46,338.13 SOY
Đổi 1000 JPY sang 46,338.13 SOY
2000 JPY
92,676.26 SOY
Đổi 2000 JPY sang 92,676.26 SOY
5000 JPY
231,690.65 SOY
Đổi 5000 JPY sang 231,690.65 SOY
10000 JPY
463,381.3 SOY
Đổi 10000 JPY sang 463,381.3 SOY
50000 JPY
2,316,906.48 SOY
Đổi 50000 JPY sang 2,316,906.48 SOY
100000 JPY
4,633,812.97 SOY
Đổi 100000 JPY sang 4,633,812.97 SOY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành SOY toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Soyjak đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang SOY, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOY/JPY
SOY/JPY: 1 SOY = 0.02158 JPY; 2026/01/01 11:02:20
Trong 1D vừa qua, Soyjak đã thay đổi +0.64% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soyjak(SOY) đã thay đổi +0.64% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành SOY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOY sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Soyjak/JPY
Giá Soyjak cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.02171 JPY trong khi giá Soyjak thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.01521 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soyjak theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOY theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02171 JPY | 0.02171 JPY | 0.02529 JPY | 0.04669 JPY |
Thấp | 0.02130 JPY | 0.01521 JPY | 0.01521 JPY | 0.01502 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.64% | +24.10% | -8.32% | -50.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOY (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOY bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soyjak
Số liệu thị trường SOY sang JPY
SOY/JPY:
¥0.02158
Khối lượng SOY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SOY:
¥19,995,584.26
Nguồn cung lưu hành SOY:
926.56M SOY
Tỷ giá SOY sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soyjak thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soyjak là ¥0.02158 mỗi SOY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥19,995,584.26 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 926,558,000 SOY. Khối lượng giao dịch của Soyjak đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOY là ¥0.
Thông tin thêm về Soyjak trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soyjak phổ biến nhất là SOY sang JPY, trong đó mã của Soyjak là SOY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOY sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi SOY sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soyjak phổ biến
SOY đến TWD
1 SOY thành NT$0.004318 TWD
SOY đến CNY
1 SOY thành ¥0.0009624 CNY
SOY đến USD
1 SOY thành $0.0001376 USD
SOY đến AUD
1 SOY thành AU$0.0002063 AUD
SOY đến EUR
1 SOY thành €0.0001173 EUR
SOY đến CAD
1 SOY thành C$0.0001888 CAD
SOY đến KRW
1 SOY thành ₩0.1987 KRW
SOY đến JPY
1 SOY thành ¥0.02158 JPY
SOY đến GBP
1 SOY thành £0.0001023 GBP
SOY đến BRL
1 SOY thành R$0.0007588 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BROCCOLI đến JPY
1 BROCCOLI thành ¥3.64 JPY

LIGHT đến JPY
1 LIGHT thành ¥417.71 JPY

TLM đến JPY
1 TLM thành ¥0.4776 JPY

MUBARAK đến JPY
1 MUBARAK thành ¥2.97 JPY

AMP đến JPY
1 AMP thành ¥0.3334 JPY

RAD đến JPY
1 RAD thành ¥55.52 JPY

AERGO đến JPY
1 AERGO thành ¥10.23 JPY

LA đến JPY
1 LA thành ¥50.08 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥290.35 JPY

DOGE đến JPY
1 DOGE thành ¥18.89 JPY
Bảng chuyển đổi từ SOY sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Soyjak đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOY thành Yên Nhật đã thay đổi +24.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.64%, đạt mức cao nhất là 0.02171 JPY và mức thấp nhất là 0.02130 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 SOY là ¥0.02354 JPY , thay đổi -8.32% so với giá hiện tại. Soyjak đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.32% so với năm trước.
-¥
0.05114JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOY | ¥0.01079 | ¥0.01072 | +0.64% |
1 SOY | ¥0.02158 | ¥0.02144 | +0.64% |
5 SOY | ¥0.1079 | ¥0.1072 | +0.64% |
10 SOY | ¥0.2158 | ¥0.2144 | +0.64% |
50 SOY | ¥1.08 | ¥1.07 | +0.64% |
100 SOY | ¥2.16 | ¥2.14 | +0.64% |
500 SOY | ¥10.79 | ¥10.72 | +0.64% |
1000 SOY | ¥21.58 | ¥21.44 | +0.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOY/JPY
1 Soyjak bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Soyjak (SOY) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.02158.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOY với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 46.34 SOY đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOY sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOY sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOY bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 231.69 SOY, trong khi 5 SOY sẽ có giá khoảng 0.1079JPY.
Giá cao nhất của SOY/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOY tính theo JPY là ¥1.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOY/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soyjak tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã tăng 24.10%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã giảm 8.32% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOY thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soyjak và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOY/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOY/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOY/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOY/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soyjak và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soyjak: SOY sang Đô la Mỹ (USD), SOY sang Euro (EUR), SOY sang Bảng Anh (GBP), SOY sang Đô la Canada (CAD), SOY sang Rupee Ấn Độ (INR), SOY sang Rupee Pakistan (PKR), SOY sang Real Brazil (BRL), SOY sang ...
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001376 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001173 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001023 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001888 CAD ở Canada, ₹0.01238 INR ở Ấn Độ, ₨0.03855 PKR ở Pakistan, R$0.0007588 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.02158.
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001376 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001173 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001023 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001888 CAD ở Canada, ₹0.01238 INR ở Ấn Độ, ₨0.03855 PKR ở Pakistan, R$0.0007588 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.02158.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












