Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOY thành INR
SOY/INR: 1 SOY = 0.01063 INR. Giá chuyển đổi 1 Soyjak (SOY) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.01063 INR hôm nay.

SOY
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOY/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soyjak (SOY) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOY hiện có giá trị là 0.01063 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOY hiện có giá 0.01063 INR, nghĩa là mua 5 SOY sẽ mất 0.05315 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 94.07 SOY và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 470.33 SOY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOY sang INR
Chuyển đổi INR sang SOY
Soyjak
Rupee Ấn Độ
1 SOY
0.01063 INR
Đổi 1 SOY sang 0.01063 INR
2 SOY
0.02126 INR
Đổi 2 SOY sang 0.02126 INR
5 SOY
0.05315 INR
Đổi 5 SOY sang 0.05315 INR
10 SOY
0.1063 INR
Đổi 10 SOY sang 0.1063 INR
20 SOY
0.2126 INR
Đổi 20 SOY sang 0.2126 INR
50 SOY
0.5315 INR
Đổi 50 SOY sang 0.5315 INR
100 SOY
1.06 INR
Đổi 100 SOY sang 1.06 INR
200 SOY
2.13 INR
Đổi 200 SOY sang 2.13 INR
500 SOY
5.32 INR
Đổi 500 SOY sang 5.32 INR
1000 SOY
10.63 INR
Đổi 1000 SOY sang 10.63 INR
5000 SOY
53.15 INR
Đổi 5000 SOY sang 53.15 INR
10000 SOY
106.31 INR
Đổi 10000 SOY sang 106.31 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOY thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Soyjak tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOY sang INR, lên đến 10000 SOY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Soyjak
1 INR
94.07 SOY
Đổi 1 INR sang 94.07 SOY
10 INR
940.67 SOY
Đổi 10 INR sang 940.67 SOY
50 INR
4,703.34 SOY
Đổi 50 INR sang 4,703.34 SOY
100 INR
9,406.69 SOY
Đổi 100 INR sang 9,406.69 SOY
200 INR
18,813.38 SOY
Đổi 200 INR sang 18,813.38 SOY
500 INR
47,033.44 SOY
Đổi 500 INR sang 47,033.44 SOY
1000 INR
94,066.88 SOY
Đổi 1000 INR sang 94,066.88 SOY
2000 INR
188,133.76 SOY
Đổi 2000 INR sang 188,133.76 SOY
5000 INR
470,334.41 SOY
Đổi 5000 INR sang 470,334.41 SOY
10000 INR
940,668.82 SOY
Đổi 10000 INR sang 940,668.82 SOY
50000 INR
4,703,344.12 SOY
Đổi 50000 INR sang 4,703,344.12 SOY
100000 INR
9,406,688.24 SOY
Đổi 100000 INR sang 9,406,688.24 SOY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành SOY toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Soyjak đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang SOY, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOY/INR
SOY/INR: 1 SOY = 0.01063 INR; 2026/01/03 18:02:35
Trong 1D vừa qua, Soyjak đã thay đổi -11.52% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soyjak(SOY) đã thay đổi -11.52% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành SOY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOY sang INR: Biến động và thay đổi giá của Soyjak/INR
Giá Soyjak cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.01249 INR trong khi giá Soyjak thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.01082 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soyjak theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOY theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01264 INR | 0.01249 INR | 0.01271 INR | 0.02351 INR |
Thấp | 0.01082 INR | 0.01082 INR | 0.008728 INR | 0.008617 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -11.52% | -6.34% | -13.74% | -58.01% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOY (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOY bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soyjak
Số liệu thị trường SOY sang INR
SOY/INR:
₹0.01063
Khối lượng SOY 24 giờ:
₹327,163.43
Vốn hóa thị trường SOY:
₹9,849,991.59
Nguồn cung lưu hành SOY:
926.56M SOY
Tỷ giá SOY sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soyjak thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soyjak là ₹0.01063 mỗi SOY, với tổng vốn hoá thị trường của ₹9,849,991.59 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 926,558,000 SOY. Khối lượng giao dịch của Soyjak đã thay đổi 0.00% (₹0 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOY là ₹327,163.43.
Thông tin thêm về Soyjak trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soyjak phổ biến nhất là SOY sang INR, trong đó mã của Soyjak là SOY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOY sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOY sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soyjak phổ biến
SOY đến TWD
1 SOY thành NT$0.003705 TWD
SOY đến CNY
1 SOY thành ¥0.0008260 CNY
SOY đến USD
1 SOY thành $0.0001181 USD
SOY đến AUD
1 SOY thành AU$0.0001765 AUD
SOY đến EUR
1 SOY thành €0.0001007 EUR
SOY đến CAD
1 SOY thành C$0.0001623 CAD
SOY đến INR
1 SOY thành ₹0.01063 INR
SOY đến KRW
1 SOY thành ₩0.1704 KRW
SOY đến JPY
1 SOY thành ¥0.01852 JPY
SOY đến GBP
1 SOY thành £0.{4}8769 GBP
SOY đến BRL
1 SOY thành R$0.0006405 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

MYX đến INR
1 MYX thành ₹560.43 INR

BCH đến INR
1 BCH thành ₹57,567.85 INR

B đến INR
1 B thành ₹18.45 INR

VIRTUAL đến INR
1 VIRTUAL thành ₹75.82 INR

PI đến INR
1 PI thành ₹18.84 INR

ELIZAOS đến INR
1 ELIZAOS thành ₹0.4809 INR

COAI đến INR
1 COAI thành ₹41.83 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹180.26 INR

WLFI đến INR
1 WLFI thành ₹15.62 INR

AIA đến INR
1 AIA thành ₹11.11 INR
Bảng chuyển đổi từ SOY sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Soyjak đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOY thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -6.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.52%, đạt mức cao nhất là 0.01264 INR và mức thấp nhất là 0.01082 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOY là ₹0.01238 INR , thay đổi -13.74% so với giá hiện tại. Soyjak đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.63% so với năm trước.
-₹
0.03803INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:02 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOY | ₹0.005315 | ₹0.006029 | -11.52% |
1 SOY | ₹0.01063 | ₹0.01206 | -11.52% |
5 SOY | ₹0.05315 | ₹0.06029 | -11.52% |
10 SOY | ₹0.1063 | ₹0.1206 | -11.52% |
50 SOY | ₹0.5315 | ₹0.6029 | -11.52% |
100 SOY | ₹1.06 | ₹1.21 | -11.52% |
500 SOY | ₹5.32 | ₹6.03 | -11.52% |
1000 SOY | ₹10.63 | ₹12.06 | -11.52% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOY/INR
1 Soyjak bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Soyjak (SOY) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01063.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOY với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 94.07 SOY đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOY sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOY sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOY bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 470.33 SOY, trong khi 5 SOY sẽ có giá khoảng 0.05315INR.
Giá cao nhất của SOY/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOY tính theo INR là ₹0.6039. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOY/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soyjak tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã giảm 6.34%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã giảm 13.74% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOY thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soyjak và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOY/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOY/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOY/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOY/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soyjak và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soyjak: SOY sang Đô la Mỹ (USD), SOY sang Euro (EUR), SOY sang Bảng Anh (GBP), SOY sang Đô la Canada (CAD), SOY sang Rupee Ấn Độ (INR), SOY sang Rupee Pakistan (PKR), SOY sang Real Brazil (BRL), SOY sang ...
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001181 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001007 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016238769 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01063 INR ở Ấn Độ, ₨0.03306 PKR ở Pakistan, R$0.0006405 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01063.
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001181 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001007 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016238769 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01063 INR ở Ấn Độ, ₨0.03306 PKR ở Pakistan, R$0.0006405 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01063.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































