Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90632.15 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90632.15 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90632.15 (+0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOY thành MYR
SOY/MYR: 1 SOY = 0.0004951 MYR. Giá chuyển đổi 1 Soyjak (SOY) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.0004951 MYR hôm nay.

SOY
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOY/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soyjak (SOY) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOY hiện có giá trị là 0.0004951 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOY hiện có giá 0.0004951 MYR, nghĩa là mua 5 SOY sẽ mất 0.002476 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 2,019.72 SOY và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 10,098.61 SOY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOY sang MYR
Chuyển đổi MYR sang SOY
Soyjak
Ringgit Malaysia
1 SOY
0.0004951 MYR
Đổi 1 SOY sang 0.0004951 MYR
2 SOY
0.0009902 MYR
Đổi 2 SOY sang 0.0009902 MYR
5 SOY
0.002476 MYR
Đổi 5 SOY sang 0.002476 MYR
10 SOY
0.004951 MYR
Đổi 10 SOY sang 0.004951 MYR
20 SOY
0.009902 MYR
Đổi 20 SOY sang 0.009902 MYR
50 SOY
0.02476 MYR
Đổi 50 SOY sang 0.02476 MYR
100 SOY
0.04951 MYR
Đổi 100 SOY sang 0.04951 MYR
200 SOY
0.09902 MYR
Đổi 200 SOY sang 0.09902 MYR
500 SOY
0.2476 MYR
Đổi 500 SOY sang 0.2476 MYR
1000 SOY
0.4951 MYR
Đổi 1000 SOY sang 0.4951 MYR
5000 SOY
2.48 MYR
Đổi 5000 SOY sang 2.48 MYR
10000 SOY
4.95 MYR
Đổi 10000 SOY sang 4.95 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOY thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Soyjak tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOY sang MYR, lên đến 10000 SOY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Soyjak
1 MYR
2,019.72 SOY
Đổi 1 MYR sang 2,019.72 SOY
10 MYR
20,197.22 SOY
Đổi 10 MYR sang 20,197.22 SOY
50 MYR
100,986.09 SOY
Đổi 50 MYR sang 100,986.09 SOY
100 MYR
201,972.18 SOY
Đổi 100 MYR sang 201,972.18 SOY
200 MYR
403,944.35 SOY
Đổi 200 MYR sang 403,944.35 SOY
500 MYR
1,009,860.88 SOY
Đổi 500 MYR sang 1,009,860.88 SOY
1000 MYR
2,019,721.76 SOY
Đổi 1000 MYR sang 2,019,721.76 SOY
2000 MYR
4,039,443.51 SOY
Đổi 2000 MYR sang 4,039,443.51 SOY
5000 MYR
10,098,608.78 SOY
Đổi 5000 MYR sang 10,098,608.78 SOY
10000 MYR
20,197,217.56 SOY
Đổi 10000 MYR sang 20,197,217.56 SOY
50000 MYR
100,986,087.8 SOY
Đổi 50000 MYR sang 100,986,087.8 SOY
100000 MYR
201,972,175.61 SOY
Đổi 100000 MYR sang 201,972,175.61 SOY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành SOY toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Soyjak đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang SOY, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOY/MYR
SOY/MYR: 1 SOY = 0.0004951 MYR; 2026/01/03 23:54:16
Trong 1D vừa qua, Soyjak đã thay đổi -14.27% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soyjak(SOY) đã thay đổi -14.27% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành SOY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOY sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Soyjak/MYR
Giá Soyjak cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.0005626 MYR trong khi giá Soyjak thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.0004790 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soyjak theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOY theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0005609 MYR | 0.0005626 MYR | 0.0005725 MYR | 0.001059 MYR |
Thấp | 0.0004790 MYR | 0.0004790 MYR | 0.0003932 MYR | 0.0003882 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -14.27% | -5.58% | -13.52% | -52.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOY (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOY bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soyjak
Số liệu thị trường SOY sang MYR
SOY/MYR:
RM0.0004951
Khối lượng SOY 24 giờ:
RM15,630.26
Vốn hóa thị trường SOY:
RM458,755.24
Nguồn cung lưu hành SOY:
926.56M SOY
Tỷ giá SOY sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soyjak thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soyjak là RM0.0004951 mỗi SOY, với tổng vốn hoá thị trường của RM458,755.24 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 926,558,000 SOY. Khối lượng giao dịch của Soyjak đã thay đổi +438.78% (RM12,729.24 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOY là RM2,901.02.
Thông tin thêm về Soyjak trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soyjak phổ biến nhất là SOY sang MYR, trong đó mã của Soyjak là SOY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOY sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOY sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soyjak phổ biến
SOY đến TWD
1 SOY thành NT$0.003830 TWD
SOY đến MYR
1 SOY thành RM0.0004951 MYR
SOY đến CNY
1 SOY thành ¥0.0008538 CNY
SOY đến USD
1 SOY thành $0.0001221 USD
SOY đến AUD
1 SOY thành AU$0.0001824 AUD
SOY đến EUR
1 SOY thành €0.0001041 EUR
SOY đến CAD
1 SOY thành C$0.0001677 CAD
SOY đến KRW
1 SOY thành ₩0.1761 KRW
SOY đến JPY
1 SOY thành ¥0.01914 JPY
SOY đến GBP
1 SOY thành £0.{4}9065 GBP
SOY đến BRL
1 SOY thành R$0.0006622 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

MYX đến MYR
1 MYX thành RM24.63 MYR

WLFI đến MYR
1 WLFI thành RM0.7087 MYR

TRUMP đến MYR
1 TRUMP thành RM21.4 MYR

BCH đến MYR
1 BCH thành RM2,653.09 MYR

LUNC đến MYR
1 LUNC thành RM0.0001802 MYR

COAI đến MYR
1 COAI thành RM1.75 MYR

CVX đến MYR
1 CVX thành RM9.79 MYR

NIGHT đến MYR
1 NIGHT thành RM0.3744 MYR

ELIZAOS đến MYR
1 ELIZAOS thành RM0.02184 MYR

B đến MYR
1 B thành RM0.8466 MYR
Bảng chuyển đổi từ SOY sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Soyjak đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOY thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -5.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.27%, đạt mức cao nhất là 0.0005609 MYR và mức thấp nhất là 0.0004790 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 SOY là RM0.0005700 MYR , thay đổi -13.52% so với giá hiện tại. Soyjak đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.10% so với năm trước.
-RM
0.001708MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOY | RM0.0002476 | RM0.0002874 | -14.27% |
1 SOY | RM0.0004951 | RM0.0005748 | -14.27% |
5 SOY | RM0.002476 | RM0.002874 | -14.27% |
10 SOY | RM0.004951 | RM0.005748 | -14.27% |
50 SOY | RM0.02476 | RM0.02874 | -14.27% |
100 SOY | RM0.04951 | RM0.05748 | -14.27% |
500 SOY | RM0.2476 | RM0.2874 | -14.27% |
1000 SOY | RM0.4951 | RM0.5748 | -14.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOY/MYR
1 Soyjak bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Soyjak (SOY) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0004951.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOY với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,019.72 SOY đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOY sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOY sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOY bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 10,098.61 SOY, trong khi 5 SOY sẽ có giá khoảng 0.002476MYR.
Giá cao nhất của SOY/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOY tính theo MYR là RM0.02721. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOY/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soyjak tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã giảm 5.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soyjak (SOY) đã giảm 13.52% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOY thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soyjak và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOY/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOY/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOY/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOY/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soyjak và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soyjak: SOY sang Đô la Mỹ (USD), SOY sang Euro (EUR), SOY sang Bảng Anh (GBP), SOY sang Đô la Canada (CAD), SOY sang Rupee Ấn Độ (INR), SOY sang Rupee Pakistan (PKR), SOY sang Real Brazil (BRL), SOY sang ...
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001221 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016779065 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01099 INR ở Ấn Độ, ₨0.03417 PKR ở Pakistan, R$0.0006622 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0004951.
Giá của Soyjak ở Mỹ là $0.0001221 USD. Ngoài ra, giá của Soyjak là €0.0001041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00016779065 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01099 INR ở Ấn Độ, ₨0.03417 PKR ở Pakistan, R$0.0006622 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soyjak phổ biến nhất là SOY sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Soyjak (SOY) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.0004951.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































