Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Ruby Coin sang Euro (RBC sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RBC thành EUR

RBC/EUR: 1 RBC = 0.01112 EUR. Giá chuyển đổi 1 Ruby Coin (RBC) thành Euro (EUR) là 0.01112 EUR hôm nay.
RBC
RBC
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RBC/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ruby Coin (RBC) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RBC hiện có giá trị là 0.01112 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RBC hiện có giá 0.01112 EUR, nghĩa là mua 5 RBC sẽ mất 0.05562 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 89.9 RBC và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 449.5 RBC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RBC sang EUR

Chuyển đổi EUR sang RBC

Ruby Coin
Euro
1 RBC
0.01112  EUR
Đổi 1 RBC sang 0.01112 EUR
2 RBC
0.02225  EUR
Đổi 2 RBC sang 0.02225 EUR
5 RBC
0.05562  EUR
Đổi 5 RBC sang 0.05562 EUR
10 RBC
0.1112  EUR
Đổi 10 RBC sang 0.1112 EUR
20 RBC
0.2225  EUR
Đổi 20 RBC sang 0.2225 EUR
50 RBC
0.5562  EUR
Đổi 50 RBC sang 0.5562 EUR
100 RBC
1.11  EUR
Đổi 100 RBC sang 1.11 EUR
200 RBC
2.22  EUR
Đổi 200 RBC sang 2.22 EUR
500 RBC
5.56  EUR
Đổi 500 RBC sang 5.56 EUR
1000 RBC
11.12  EUR
Đổi 1000 RBC sang 11.12 EUR
5000 RBC
55.62  EUR
Đổi 5000 RBC sang 55.62 EUR
10000 RBC
111.23  EUR
Đổi 10000 RBC sang 111.23 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RBC thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Ruby Coin tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RBC sang EUR, lên đến 10000 RBC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Ruby Coin
1 EUR
89.9 RBC
Đổi 1 EUR sang 89.9 RBC
10 EUR
899.01 RBC
Đổi 10 EUR sang 899.01 RBC
50 EUR
4,495.03 RBC
Đổi 50 EUR sang 4,495.03 RBC
100 EUR
8,990.06 RBC
Đổi 100 EUR sang 8,990.06 RBC
200 EUR
17,980.12 RBC
Đổi 200 EUR sang 17,980.12 RBC
500 EUR
44,950.31 RBC
Đổi 500 EUR sang 44,950.31 RBC
1000 EUR
89,900.61 RBC
Đổi 1000 EUR sang 89,900.61 RBC
2000 EUR
179,801.23 RBC
Đổi 2000 EUR sang 179,801.23 RBC
5000 EUR
449,503.07 RBC
Đổi 5000 EUR sang 449,503.07 RBC
10000 EUR
899,006.14 RBC
Đổi 10000 EUR sang 899,006.14 RBC
50000 EUR
4,495,030.69 RBC
Đổi 50000 EUR sang 4,495,030.69 RBC
100000 EUR
8,990,061.38 RBC
Đổi 100000 EUR sang 8,990,061.38 RBC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành RBC toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Ruby Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang RBC, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RBC/EUR

RBC/EUR: 1 RBC = 0.01112 EUR; 2026/01/01 05:55:52
Trong 1D vừa qua, Ruby Coin đã thay đổi -38.04% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ruby Coin(RBC) đã thay đổi -38.04% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành RBC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RBC sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Ruby Coin/EUR

Giá Ruby Coin cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.03920 EUR trong khi giá Ruby Coin thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.009997 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ruby Coin theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RBC theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02942 EUR
0.03920 EUR
0.07555 EUR
0.1150 EUR
Thấp
0.009997 EUR
0.009997 EUR
0.009997 EUR
0.009997 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-38.04%
-70.43%
-83.82%
-62.74%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RBC (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RBC bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RBC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Ruby Coin

Số liệu thị trường RBC sang EUR

RBC/EUR:
€0.01112
Khối lượng RBC 24 giờ:
€196,455.53
Vốn hóa thị trường RBC:
--
Nguồn cung lưu hành RBC:
0 RBC

Tỷ giá RBC sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Ruby Coin thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Ruby Coin là €0.01112 mỗi RBC, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RBC. Khối lượng giao dịch của Ruby Coin đã thay đổi -42.41% (€-144,669.95 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RBC là €341,125.48.

Thông tin thêm về Ruby Coin trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ruby Coin phổ biến nhất là RBC sang EUR, trong đó mã của Ruby Coin là RBC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RBC sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RBC sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Ruby Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RBC đến TWD
1 RBC thành NT$0.4096 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RBC đến CNY
1 RBC thành ¥0.09130 CNY
popular info Đô la Mỹ
RBC đến USD
1 RBC thành $0.01305 USD
popular info Đô la Úc
RBC đến AUD
1 RBC thành AU$0.01957 AUD
popular info Euro
RBC đến EUR
1 RBC thành €0.01112 EUR
popular info Đô la Canada
RBC đến CAD
1 RBC thành C$0.01791 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RBC đến KRW
1 RBC thành ₩18.85 KRW
popular info Yên Nhật
RBC đến JPY
1 RBC thành ¥2.05 JPY
popular info Bảng Anh
RBC đến GBP
1 RBC thành £0.009705 GBP
popular info Real Brazil
RBC đến BRL
1 RBC thành R$0.07198 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01566 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.57 EUR
other assets Bitlight
LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €1.9 EUR
other assets Terra Classic
LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3499 EUR
other assets Cardano
ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2866 EUR
other assets Amp
AMP đến EUR
1 AMP thành €0.001908 EUR
other assets River
RIVER đến EUR
1 RIVER thành €6.41 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1009 EUR
other assets Mubarak
MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01503 EUR
other assets Alien Worlds
TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002272 EUR

Bảng chuyển đổi từ RBC sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Ruby Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RBC thành Euro đã thay đổi -70.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -38.04%, đạt mức cao nhất là 0.02942 EUR và mức thấp nhất là 0.009997 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 RBC là €0.06875 EUR , thay đổi -83.82% so với giá hiện tại. Ruby Coin đã thay đổi
-
0.06457EUR
, tương đương mức thay đổi -85.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:55 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RBC
€0.005562€0.008977
-38.04%
1 RBC
€0.01112€0.01795
-38.04%
5 RBC
€0.05562€0.08977
-38.04%
10 RBC
€0.1112€0.1795
-38.04%
50 RBC
€0.5562€0.8977
-38.04%
100 RBC
€1.11€1.8
-38.04%
500 RBC
€5.56€8.98
-38.04%
1000 RBC
€11.12€17.95
-38.04%

Câu Hỏi Thường Gặp RBC/EUR

1 Ruby Coin bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Ruby Coin (RBC) trong Euro (EUR) là €0.01112.
Tôi có thể mua bao nhiêu RBC với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 89.9 RBC đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RBC sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RBC sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RBC bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 449.5 RBC, trong khi 5 RBC sẽ có giá khoảng 0.05562EUR.
Giá cao nhất của RBC/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RBC tính theo EUR là €9.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RBC/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ruby Coin tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ruby Coin (RBC) đã giảm 70.43%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ruby Coin (RBC) đã giảm 83.82% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RBC thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ruby Coin và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RBC/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RBC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RBC/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RBC/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RBC/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ruby Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ruby Coin: RBC sang Đô la Mỹ (USD), RBC sang Euro (EUR), RBC sang Bảng Anh (GBP), RBC sang Đô la Canada (CAD), RBC sang Rupee Ấn Độ (INR), RBC sang Rupee Pakistan (PKR), RBC sang Real Brazil (BRL), RBC sang ...
Giá của Ruby Coin ở Mỹ là $0.01305 USD. Ngoài ra, giá của Ruby Coin là €0.01112 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009705 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01791 CAD ở Canada, ₹1.17 INR ở Ấn Độ, ₨3.66 PKR ở Pakistan, R$0.07198 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ruby Coin phổ biến nhất là RBC sang Euro(EUR). Giá của 1 Ruby Coin (RBC) ở Euro (EUR) là €0.01112.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget