Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92547.71 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92547.71 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92547.71 (-1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RMRK thành CZK
RMRK/CZK: 1 RMRK = 0.3172 CZK. Giá chuyển đổi 1 RMRK (RMRK) thành Koruna Czech (CZK) là 0.3172 CZK hôm nay.

RMRK
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RMRK/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RMRK (RMRK) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RMRK hiện có giá trị là 0.3172 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RMRK hiện có giá 0.3172 CZK, nghĩa là mua 5 RMRK sẽ mất 1.59 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 3.15 RMRK và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 15.76 RMRK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RMRK sang CZK
Chuyển đổi CZK sang RMRK
RMRK
Koruna Czech
1 RMRK
0.3172 CZK
Đổi 1 RMRK sang 0.3172 CZK
2 RMRK
0.6344 CZK
Đổi 2 RMRK sang 0.6344 CZK
5 RMRK
1.59 CZK
Đổi 5 RMRK sang 1.59 CZK
10 RMRK
3.17 CZK
Đổi 10 RMRK sang 3.17 CZK
20 RMRK
6.34 CZK
Đổi 20 RMRK sang 6.34 CZK
50 RMRK
15.86 CZK
Đổi 50 RMRK sang 15.86 CZK
100 RMRK
31.72 CZK
Đổi 100 RMRK sang 31.72 CZK
200 RMRK
63.44 CZK
Đổi 200 RMRK sang 63.44 CZK
500 RMRK
158.6 CZK
Đổi 500 RMRK sang 158.6 CZK
1000 RMRK
317.19 CZK
Đổi 1000 RMRK sang 317.19 CZK
5000 RMRK
1,585.95 CZK
Đổi 5000 RMRK sang 1,585.95 CZK
10000 RMRK
3,171.91 CZK
Đổi 10000 RMRK sang 3,171.91 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RMRK thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của RMRK tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RMRK sang CZK, lên đến 10000 RMRK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
RMRK
1 CZK
3.15 RMRK
Đổi 1 CZK sang 3.15 RMRK
10 CZK
31.53 RMRK
Đổi 10 CZK sang 31.53 RMRK
50 CZK
157.63 RMRK
Đổi 50 CZK sang 157.63 RMRK
100 CZK
315.27 RMRK
Đổi 100 CZK sang 315.27 RMRK
200 CZK
630.54 RMRK
Đổi 200 CZK sang 630.54 RMRK
500 CZK
1,576.34 RMRK
Đổi 500 CZK sang 1,576.34 RMRK
1000 CZK
3,152.68 RMRK
Đổi 1000 CZK sang 3,152.68 RMRK
2000 CZK
6,305.36 RMRK
Đổi 2000 CZK sang 6,305.36 RMRK
5000 CZK
15,763.39 RMRK
Đổi 5000 CZK sang 15,763.39 RMRK
10000 CZK
31,526.78 RMRK
Đổi 10000 CZK sang 31,526.78 RMRK
50000 CZK
157,633.88 RMRK
Đổi 50000 CZK sang 157,633.88 RMRK
100000 CZK
315,267.77 RMRK
Đổi 100000 CZK sang 315,267.77 RMRK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành RMRK toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo RMRK đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang RMRK, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RMRK/CZK
RMRK/CZK: 1 RMRK = 0.3172 CZK; 2026/01/06 21:11:55
Trong 1D vừa qua, RMRK đã thay đổi -0.86% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RMRK(RMRK) đã thay đổi -0.86% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành RMRK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RMRK sang CZK: Biến động và thay đổi giá của RMRK/CZK
Giá RMRK cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.3213 CZK trong khi giá RMRK thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.2138 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RMRK theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RMRK theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3213 CZK | 0.3213 CZK | 0.3213 CZK | 0.5629 CZK |
Thấp | 0.3079 CZK | 0.2138 CZK | 0.2138 CZK | 0.1960 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.86% | +29.60% | +11.56% | -5.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RMRK (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RMRK bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RMRK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin RMRK
Số liệu thị trường RMRK sang CZK
RMRK/CZK:
Kč0.3172
Khối lượng RMRK 24 giờ:
Kč3,625.45
Vốn hóa thị trường RMRK:
Kč2,883,564.26
Nguồn cung lưu hành RMRK:
9.09M RMRK
Tỷ giá RMRK sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi RMRK thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của RMRK là Kč0.3172 mỗi RMRK, với tổng vốn hoá thị trường của Kč2,883,564.26 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,090,949 RMRK. Khối lượng giao dịch của RMRK đã thay đổi +0.35% (Kč12.49 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RMRK là Kč3,612.96.
Thông tin thêm về RMRK trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RMRK phổ biến nhất là RMRK sang CZK, trong đó mã của RMRK là RMRK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RMRK sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RMRK sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi RMRK phổ biến
RMRK đến TWD
1 RMRK thành NT$0.4831 TWD
RMRK đến CNY
1 RMRK thành ¥0.1072 CNY
RMRK đến USD
1 RMRK thành $0.01535 USD
RMRK đến AUD
1 RMRK thành AU$0.02279 AUD
RMRK đến EUR
1 RMRK thành €0.01313 EUR
RMRK đến CAD
1 RMRK thành C$0.02118 CAD
RMRK đến CZK
1 RMRK thành Kč0.3172 CZK
RMRK đến KRW
1 RMRK thành ₩22.21 KRW
RMRK đến JPY
1 RMRK thành ¥2.4 JPY
RMRK đến GBP
1 RMRK thành £0.01137 GBP
RMRK đến BRL
1 RMRK thành R$0.08258 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,871.49 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč46.71 CZK

BREV đến CZK
1 BREV thành Kč7.09 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč38.42 CZK

JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1889 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,911,165.07 CZK

WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.78 CZK

RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč50.33 CZK

ZEC đến CZK
1 ZEC thành Kč10,259.26 CZK

LINK đến CZK
1 LINK thành Kč284.51 CZK
Bảng chuyển đổi từ RMRK sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của RMRK đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RMRK thành Koruna Czech đã thay đổi +29.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.86%, đạt mức cao nhất là 0.3213 CZK và mức thấp nhất là 0.3079 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 RMRK là Kč0.2847 CZK , thay đổi +11.56% so với giá hiện tại. RMRK đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.55% so với năm trước.
-Kč
5.44CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:11 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RMRK | Kč0.1586 | Kč0.1600 | -0.86% |
1 RMRK | Kč0.3172 | Kč0.3199 | -0.86% |
5 RMRK | Kč1.59 | Kč1.6 | -0.86% |
10 RMRK | Kč3.17 | Kč3.2 | -0.86% |
50 RMRK | Kč15.86 | Kč16 | -0.86% |
100 RMRK | Kč31.72 | Kč31.99 | -0.86% |
500 RMRK | Kč158.6 | Kč159.96 | -0.86% |
1000 RMRK | Kč317.19 | Kč319.92 | -0.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp RMRK/CZK
1 RMRK bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 RMRK (RMRK) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.3172.
Tôi có thể mua bao nhiêu RMRK với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.15 RMRK đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RMRK sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RMRK sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RMRK bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 15.76 RMRK, trong khi 5 RMRK sẽ có giá khoảng 1.59CZK.
Giá cao nhất của RMRK/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RMRK tính theo CZK là Kč1,384.35. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RMRK/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RMRK tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RMRK (RMRK) đã tăng 29.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RMRK (RMRK) đã tăng 11.56% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RMRK thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RMRK và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RMRK/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RMRK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RMRK/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RMRK/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RMRK/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RMRK và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







