Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Renq Finance sang Shekel Israel mới (RENQ sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RENQ thành ILS

RENQ/ILS: 1 RENQ = 0.003279 ILS. Giá chuyển đổi 1 Renq Finance (RENQ) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.003279 ILS hôm nay.
RENQ
RENQ
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENQ/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Renq Finance (RENQ) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENQ hiện có giá trị là 0.003279 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENQ hiện có giá 0.003279 ILS, nghĩa là mua 5 RENQ sẽ mất 0.01639 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 305.01 RENQ và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,525.04 RENQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RENQ sang ILS

Chuyển đổi ILS sang RENQ

Renq Finance
Shekel Israel mới
1 RENQ
0.003279  ILS
Đổi 1 RENQ sang 0.003279 ILS
2 RENQ
0.006557  ILS
Đổi 2 RENQ sang 0.006557 ILS
5 RENQ
0.01639  ILS
Đổi 5 RENQ sang 0.01639 ILS
10 RENQ
0.03279  ILS
Đổi 10 RENQ sang 0.03279 ILS
20 RENQ
0.06557  ILS
Đổi 20 RENQ sang 0.06557 ILS
50 RENQ
0.1639  ILS
Đổi 50 RENQ sang 0.1639 ILS
100 RENQ
0.3279  ILS
Đổi 100 RENQ sang 0.3279 ILS
200 RENQ
0.6557  ILS
Đổi 200 RENQ sang 0.6557 ILS
500 RENQ
1.64  ILS
Đổi 500 RENQ sang 1.64 ILS
1000 RENQ
3.28  ILS
Đổi 1000 RENQ sang 3.28 ILS
5000 RENQ
16.39  ILS
Đổi 5000 RENQ sang 16.39 ILS
10000 RENQ
32.79  ILS
Đổi 10000 RENQ sang 32.79 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENQ thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Renq Finance tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENQ sang ILS, lên đến 10000 RENQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Renq Finance
1 ILS
305.01 RENQ
Đổi 1 ILS sang 305.01 RENQ
10 ILS
3,050.08 RENQ
Đổi 10 ILS sang 3,050.08 RENQ
50 ILS
15,250.41 RENQ
Đổi 50 ILS sang 15,250.41 RENQ
100 ILS
30,500.82 RENQ
Đổi 100 ILS sang 30,500.82 RENQ
200 ILS
61,001.65 RENQ
Đổi 200 ILS sang 61,001.65 RENQ
500 ILS
152,504.11 RENQ
Đổi 500 ILS sang 152,504.11 RENQ
1000 ILS
305,008.23 RENQ
Đổi 1000 ILS sang 305,008.23 RENQ
2000 ILS
610,016.45 RENQ
Đổi 2000 ILS sang 610,016.45 RENQ
5000 ILS
1,525,041.13 RENQ
Đổi 5000 ILS sang 1,525,041.13 RENQ
10000 ILS
3,050,082.26 RENQ
Đổi 10000 ILS sang 3,050,082.26 RENQ
50000 ILS
15,250,411.29 RENQ
Đổi 50000 ILS sang 15,250,411.29 RENQ
100000 ILS
30,500,822.58 RENQ
Đổi 100000 ILS sang 30,500,822.58 RENQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành RENQ toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Renq Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang RENQ, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RENQ/ILS

RENQ/ILS: 1 RENQ = 0.003279 ILS; 2026/01/04 03:22:25
Trong 1D vừa qua, Renq Finance đã thay đổi +0.71% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Renq Finance(RENQ) đã thay đổi +0.71% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành RENQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RENQ sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Renq Finance/ILS

Giá Renq Finance cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.003282 ILS trong khi giá Renq Finance thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.003097 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Renq Finance theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENQ theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003282 ILS
0.003282 ILS
0.004446 ILS
0.004637 ILS
Thấp
0.003210 ILS
0.003097 ILS
0.003012 ILS
0.003001 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.71%
+4.84%
-23.60%
-28.36%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RENQ (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENQ bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Renq Finance

Số liệu thị trường RENQ sang ILS

RENQ/ILS:
₪0.003279
Khối lượng RENQ 24 giờ:
₪409,109.99
Vốn hóa thị trường RENQ:
--
Nguồn cung lưu hành RENQ:
0 RENQ

Tỷ giá RENQ sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Renq Finance thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Renq Finance là ₪0.003279 mỗi RENQ, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RENQ. Khối lượng giao dịch của Renq Finance đã thay đổi -3.92% (₪-16,709.14 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENQ là ₪425,819.13.

Thông tin thêm về Renq Finance trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang ILS, trong đó mã của Renq Finance là RENQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RENQ sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RENQ sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Renq Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RENQ đến TWD
1 RENQ thành NT$0.03228 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RENQ đến CNY
1 RENQ thành ¥0.007196 CNY
popular info Đô la Mỹ
RENQ đến USD
1 RENQ thành $0.001029 USD
popular info Đô la Úc
RENQ đến AUD
1 RENQ thành AU$0.001538 AUD
popular info Shekel Israel mới
RENQ đến ILS
1 RENQ thành ₪0.003279 ILS
popular info Euro
RENQ đến EUR
1 RENQ thành €0.0008774 EUR
popular info Đô la Canada
RENQ đến CAD
1 RENQ thành C$0.001414 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RENQ đến KRW
1 RENQ thành ₩1.48 KRW
popular info Yên Nhật
RENQ đến JPY
1 RENQ thành ¥0.1613 JPY
popular info Bảng Anh
RENQ đến GBP
1 RENQ thành £0.0007640 GBP
popular info Real Brazil
RENQ đến BRL
1 RENQ thành R$0.005581 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets World Liberty Financial
WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5605 ILS
other assets MYX Finance
MYX đến ILS
1 MYX thành ₪19.92 ILS
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến ILS
1 TRUMP thành ₪16.99 ILS
other assets Convex Finance
CVX đến ILS
1 CVX thành ₪7.64 ILS
other assets Bitcoin Cash
BCH đến ILS
1 BCH thành ₪2,049.99 ILS
other assets Terra Classic
LUNC đến ILS
1 LUNC thành ₪0.0001390 ILS
other assets Alchemy Pay
ACH đến ILS
1 ACH thành ₪0.02797 ILS
other assets SIDUS
SIDUS đến ILS
1 SIDUS thành ₪0.0006805 ILS
other assets Definitive
EDGE đến ILS
1 EDGE thành ₪0.5457 ILS
other assets Midnight
NIGHT đến ILS
1 NIGHT thành ₪0.2902 ILS

Bảng chuyển đổi từ RENQ sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của Renq Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENQ thành Shekel Israel mới đã thay đổi +4.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.71%, đạt mức cao nhất là 0.003282 ILS và mức thấp nhất là 0.003210 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 RENQ là ₪0.004289 ILS , thay đổi -23.60% so với giá hiện tại. Renq Finance đã thay đổi
-
0.004437ILS
, tương đương mức thay đổi -57.56% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 03:22 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RENQ
₪0.001639₪0.001628
+0.71%
1 RENQ
₪0.003279₪0.003256
+0.71%
5 RENQ
₪0.01639₪0.01628
+0.71%
10 RENQ
₪0.03279₪0.03256
+0.71%
50 RENQ
₪0.1639₪0.1628
+0.71%
100 RENQ
₪0.3279₪0.3256
+0.71%
500 RENQ
₪1.64₪1.63
+0.71%
1000 RENQ
₪3.28₪3.26
+0.71%

Câu Hỏi Thường Gặp RENQ/ILS

1 Renq Finance bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Renq Finance (RENQ) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003279.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENQ với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 305.01 RENQ đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENQ sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENQ sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENQ bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1,525.04 RENQ, trong khi 5 RENQ sẽ có giá khoảng 0.01639ILS.
Giá cao nhất của RENQ/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENQ tính theo ILS là ₪0.3405. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENQ/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Renq Finance tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã tăng 4.84%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã giảm 23.60% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENQ thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Renq Finance và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENQ/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENQ/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENQ/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENQ/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Renq Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Renq Finance: RENQ sang Đô la Mỹ (USD), RENQ sang Euro (EUR), RENQ sang Bảng Anh (GBP), RENQ sang Đô la Canada (CAD), RENQ sang Rupee Ấn Độ (INR), RENQ sang Rupee Pakistan (PKR), RENQ sang Real Brazil (BRL), RENQ sang ...
Giá của Renq Finance ở Mỹ là $0.001029 USD. Ngoài ra, giá của Renq Finance là €0.0008774 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007640 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001414 CAD ở Canada, ₹0.09262 INR ở Ấn Độ, ₨0.2880 PKR ở Pakistan, R$0.005581 BRL ở Brazil, ...
Cặp Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Renq Finance (RENQ) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003279.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget