Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Renq Finance sang Forint Hungary (RENQ sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RENQ thành HUF

RENQ/HUF: 1 RENQ = 0.3420 HUF. Giá chuyển đổi 1 Renq Finance (RENQ) thành Forint Hungary (HUF) là 0.3420 HUF hôm nay.
RENQ
RENQ
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENQ/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Renq Finance (RENQ) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENQ hiện có giá trị là 0.3420 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENQ hiện có giá 0.3420 HUF, nghĩa là mua 5 RENQ sẽ mất 1.71 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 2.92 RENQ và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 14.62 RENQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RENQ sang HUF

Chuyển đổi HUF sang RENQ

Renq Finance
Forint Hungary
1 RENQ
0.3420  HUF
Đổi 1 RENQ sang 0.3420 HUF
2 RENQ
0.6840  HUF
Đổi 2 RENQ sang 0.6840 HUF
5 RENQ
1.71  HUF
Đổi 5 RENQ sang 1.71 HUF
10 RENQ
3.42  HUF
Đổi 10 RENQ sang 3.42 HUF
20 RENQ
6.84  HUF
Đổi 20 RENQ sang 6.84 HUF
50 RENQ
17.1  HUF
Đổi 50 RENQ sang 17.1 HUF
100 RENQ
34.2  HUF
Đổi 100 RENQ sang 34.2 HUF
200 RENQ
68.4  HUF
Đổi 200 RENQ sang 68.4 HUF
500 RENQ
171  HUF
Đổi 500 RENQ sang 171 HUF
1000 RENQ
342  HUF
Đổi 1000 RENQ sang 342 HUF
5000 RENQ
1,709.99  HUF
Đổi 5000 RENQ sang 1,709.99 HUF
10000 RENQ
3,419.98  HUF
Đổi 10000 RENQ sang 3,419.98 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENQ thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Renq Finance tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENQ sang HUF, lên đến 10000 RENQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Renq Finance
1 HUF
2.92 RENQ
Đổi 1 HUF sang 2.92 RENQ
10 HUF
29.24 RENQ
Đổi 10 HUF sang 29.24 RENQ
50 HUF
146.2 RENQ
Đổi 50 HUF sang 146.2 RENQ
100 HUF
292.4 RENQ
Đổi 100 HUF sang 292.4 RENQ
200 HUF
584.8 RENQ
Đổi 200 HUF sang 584.8 RENQ
500 HUF
1,462 RENQ
Đổi 500 HUF sang 1,462 RENQ
1000 HUF
2,923.99 RENQ
Đổi 1000 HUF sang 2,923.99 RENQ
2000 HUF
5,847.98 RENQ
Đổi 2000 HUF sang 5,847.98 RENQ
5000 HUF
14,619.95 RENQ
Đổi 5000 HUF sang 14,619.95 RENQ
10000 HUF
29,239.91 RENQ
Đổi 10000 HUF sang 29,239.91 RENQ
50000 HUF
146,199.53 RENQ
Đổi 50000 HUF sang 146,199.53 RENQ
100000 HUF
292,399.06 RENQ
Đổi 100000 HUF sang 292,399.06 RENQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành RENQ toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Renq Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang RENQ, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RENQ/HUF

RENQ/HUF: 1 RENQ = 0.3420 HUF; 2026/01/06 04:01:43
Trong 1D vừa qua, Renq Finance đã thay đổi -0.40% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Renq Finance(RENQ) đã thay đổi -0.40% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành RENQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RENQ sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Renq Finance/HUF

Giá Renq Finance cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.3446 HUF trong khi giá Renq Finance thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.3193 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Renq Finance theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENQ theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.3446 HUF
0.3446 HUF
0.4571 HUF
0.4742 HUF
Thấp
0.3334 HUF
0.3193 HUF
0.3096 HUF
0.3085 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.40%
+6.36%
-22.96%
-26.67%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RENQ (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENQ bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Renq Finance

Số liệu thị trường RENQ sang HUF

RENQ/HUF:
Ft0.3420
Khối lượng RENQ 24 giờ:
Ft49,976,820.84
Vốn hóa thị trường RENQ:
--
Nguồn cung lưu hành RENQ:
0 RENQ

Tỷ giá RENQ sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Renq Finance thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Renq Finance là Ft0.3420 mỗi RENQ, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RENQ. Khối lượng giao dịch của Renq Finance đã thay đổi +23.16% (Ft9,399,033 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENQ là Ft40,577,787.84.

Thông tin thêm về Renq Finance trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang HUF, trong đó mã của Renq Finance là RENQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RENQ sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RENQ sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Renq Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RENQ đến TWD
1 RENQ thành NT$0.03292 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RENQ đến CNY
1 RENQ thành ¥0.007291 CNY
popular info Đô la Mỹ
RENQ đến USD
1 RENQ thành $0.001044 USD
popular info Đô la Úc
RENQ đến AUD
1 RENQ thành AU$0.001554 AUD
popular info Euro
RENQ đến EUR
1 RENQ thành €0.0008903 EUR
popular info Đô la Canada
RENQ đến CAD
1 RENQ thành C$0.001437 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RENQ đến KRW
1 RENQ thành ₩1.51 KRW
popular info Yên Nhật
RENQ đến JPY
1 RENQ thành ¥0.1633 JPY
popular info Bảng Anh
RENQ đến GBP
1 RENQ thành £0.0007707 GBP
popular info Forint Hungary
RENQ đến HUF
1 RENQ thành Ft0.3420 HUF
popular info Real Brazil
RENQ đến BRL
1 RENQ thành R$0.005646 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets Bitcoin
BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,724,381.86 HUF
other assets XRP
XRP đến HUF
1 XRP thành Ft783.41 HUF
other assets Ethereum
ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,057,042.69 HUF
other assets Solana
SOL đến HUF
1 SOL thành Ft45,331.91 HUF
other assets Sui
SUI đến HUF
1 SUI thành Ft633.11 HUF
other assets Onyxcoin
XCN đến HUF
1 XCN thành Ft2.92 HUF
other assets Cardano
ADA đến HUF
1 ADA thành Ft139.64 HUF
other assets Shiba Inu
SHIB đến HUF
1 SHIB thành Ft0.003135 HUF
other assets Chainlink
LINK đến HUF
1 LINK thành Ft4,527.74 HUF
other assets Stellar
XLM đến HUF
1 XLM thành Ft82.37 HUF

Bảng chuyển đổi từ RENQ sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của Renq Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENQ thành Forint Hungary đã thay đổi +6.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.40%, đạt mức cao nhất là 0.3446 HUF và mức thấp nhất là 0.3334 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 RENQ là Ft0.4436 HUF , thay đổi -22.96% so với giá hiện tại. Renq Finance đã thay đổi
-Ft
0.3842HUF
, tương đương mức thay đổi -53.00% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:01 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RENQ
Ft0.1710Ft0.1717
-0.40%
1 RENQ
Ft0.3420Ft0.3434
-0.40%
5 RENQ
Ft1.71Ft1.72
-0.40%
10 RENQ
Ft3.42Ft3.43
-0.40%
50 RENQ
Ft17.1Ft17.17
-0.40%
100 RENQ
Ft34.2Ft34.34
-0.40%
500 RENQ
Ft171Ft171.69
-0.40%
1000 RENQ
Ft342Ft343.38
-0.40%

Câu Hỏi Thường Gặp RENQ/HUF

1 Renq Finance bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Renq Finance (RENQ) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.3420.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENQ với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.92 RENQ đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENQ sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENQ sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENQ bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 14.62 RENQ, trong khi 5 RENQ sẽ có giá khoảng 1.71HUF.
Giá cao nhất của RENQ/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENQ tính theo HUF là Ft35. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENQ/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Renq Finance tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã tăng 6.36%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã giảm 22.96% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENQ thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Renq Finance và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENQ/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENQ/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENQ/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENQ/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Renq Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Renq Finance: RENQ sang Đô la Mỹ (USD), RENQ sang Euro (EUR), RENQ sang Bảng Anh (GBP), RENQ sang Đô la Canada (CAD), RENQ sang Rupee Ấn Độ (INR), RENQ sang Rupee Pakistan (PKR), RENQ sang Real Brazil (BRL), RENQ sang ...
Giá của Renq Finance ở Mỹ là $0.001044 USD. Ngoài ra, giá của Renq Finance là €0.0008903 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007707 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001437 CAD ở Canada, ₹0.09422 INR ở Ấn Độ, ₨0.2924 PKR ở Pakistan, R$0.005646 BRL ở Brazil, ...
Cặp Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Renq Finance (RENQ) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.3420.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget