Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90311.59 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90311.59 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90311.59 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODIN thành IQD
ODIN/IQD: 1 ODIN = 0.04467 IQD. Giá chuyển đổi 1 ODIN (ODIN) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.04467 IQD hôm nay.

ODIN
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODIN/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ODIN (ODIN) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODIN hiện có giá trị là 0.04467 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODIN hiện có giá 0.04467 IQD, nghĩa là mua 5 ODIN sẽ mất 0.2233 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 22.39 ODIN và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 111.93 ODIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODIN sang IQD
Chuyển đổi IQD sang ODIN
ODIN
Dinar Iraq
1 ODIN
0.04467 IQD
Đổi 1 ODIN sang 0.04467 IQD
2 ODIN
0.08934 IQD
Đổi 2 ODIN sang 0.08934 IQD
5 ODIN
0.2233 IQD
Đổi 5 ODIN sang 0.2233 IQD
10 ODIN
0.4467 IQD
Đổi 10 ODIN sang 0.4467 IQD
20 ODIN
0.8934 IQD
Đổi 20 ODIN sang 0.8934 IQD
50 ODIN
2.23 IQD
Đổi 50 ODIN sang 2.23 IQD
100 ODIN
4.47 IQD
Đổi 100 ODIN sang 4.47 IQD
200 ODIN
8.93 IQD
Đổi 200 ODIN sang 8.93 IQD
500 ODIN
22.33 IQD
Đổi 500 ODIN sang 22.33 IQD
1000 ODIN
44.67 IQD
Đổi 1000 ODIN sang 44.67 IQD
5000 ODIN
223.35 IQD
Đổi 5000 ODIN sang 223.35 IQD
10000 ODIN
446.7 IQD
Đổi 10000 ODIN sang 446.7 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODIN thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của ODIN tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODIN sang IQD, lên đến 10000 ODIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
ODIN
1 IQD
22.39 ODIN
Đổi 1 IQD sang 22.39 ODIN
10 IQD
223.86 ODIN
Đổi 10 IQD sang 223.86 ODIN
50 IQD
1,119.32 ODIN
Đổi 50 IQD sang 1,119.32 ODIN
100 IQD
2,238.64 ODIN
Đổi 100 IQD sang 2,238.64 ODIN
200 IQD
4,477.29 ODIN
Đổi 200 IQD sang 4,477.29 ODIN
500 IQD
11,193.21 ODIN
Đổi 500 IQD sang 11,193.21 ODIN
1000 IQD
22,386.43 ODIN
Đổi 1000 IQD sang 22,386.43 ODIN
2000 IQD
44,772.85 ODIN
Đổi 2000 IQD sang 44,772.85 ODIN
5000 IQD
111,932.13 ODIN
Đổi 5000 IQD sang 111,932.13 ODIN
10000 IQD
223,864.26 ODIN
Đổi 10000 IQD sang 223,864.26 ODIN
50000 IQD
1,119,321.31 ODIN
Đổi 50000 IQD sang 1,119,321.31 ODIN
100000 IQD
2,238,642.63 ODIN
Đổi 100000 IQD sang 2,238,642.63 ODIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành ODIN toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo ODIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang ODIN, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ODIN/IQD
ODIN/IQD: 1 ODIN = 0.04467 IQD; 2026/01/02 22:49:20
Trong 1D vừa qua, ODIN đã thay đổi +0.00% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ODIN(ODIN) đã thay đổi +0.00% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành ODIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ODIN sang IQD: Biến động và thay đổi giá của ODIN/IQD
Giá ODIN cao nhất theo IQD 7 ngày qua là -- IQD trong khi giá ODIN thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là -- IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ODIN theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ODIN theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04467 IQD | -- IQD | -- IQD | -- IQD |
Thấp | 0.04414 IQD | -- IQD | -- IQD | -- IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ODIN (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ODIN bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ODIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ODIN
Số liệu thị trường ODIN sang IQD
ODIN/IQD:
ع.د0.04467
Khối lượng ODIN 24 giờ:
ع.د191,286.88
Vốn hóa thị trường ODIN:
ع.د44,669,922.94
Nguồn cung lưu hành ODIN:
1.00B ODIN
Tỷ giá ODIN sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ODIN thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ODIN là ع.د0.04467 mỗi ODIN, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د44,669,922.94 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 ODIN. Khối lượng giao dịch của ODIN đã thay đổi --% (ع.د-- IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ODIN là ع.د--.
Thông tin thêm về ODIN trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ODIN phổ biến nhất là ODIN sang IQD, trong đó mã của ODIN là ODIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ODIN sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ODIN sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ODIN phổ biến
ODIN đến IQD
1 ODIN thành ع.د0.04467 IQD
ODIN đến TWD
1 ODIN thành NT$0.001071 TWD
ODIN đến CNY
1 ODIN thành ¥0.0002385 CNY
ODIN đến USD
1 ODIN thành $0.{4}3410 USD
ODIN đến AUD
1 ODIN thành AU$0.{4}5097 AUD
ODIN đến EUR
1 ODIN thành €0.{4}2909 EUR
ODIN đến CAD
1 ODIN thành C$0.{4}4683 CAD
ODIN đến KRW
1 ODIN thành ₩0.04924 KRW
ODIN đến JPY
1 ODIN thành ¥0.005349 JPY
ODIN đến GBP
1 ODIN thành £0.{4}2534 GBP
ODIN đến BRL
1 ODIN thành R$0.0001848 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د118,029,996.54 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,105,877.98 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,636.57 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د173,681.46 IQD

PEPE đến IQD
1 PEPE thành ع.د0.007806 IQD

DOGE đến IQD
1 DOGE thành ع.د187.77 IQD

LINK đến IQD
1 LINK thành ع.د17,496.25 IQD

ADA đến IQD
1 ADA thành ع.د512.49 IQD

SHIB đến IQD
1 SHIB thành ع.د0.01062 IQD

BNB đến IQD
1 BNB thành ع.د1,156,752.14 IQD
Bảng chuyển đổi từ ODIN sang IQD
Tỷ gi á hoán đổi của ODIN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ODIN thành Dinar Iraq đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.04467 IQD và mức thấp nhất là 0.04414 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 ODIN là ع.د-- IQD , thay đổi --% so với giá hiện tại. ODIN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-ع.د
--IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ODIN | ع.د0.02233 | ع.د-- | +0.00% |
1 ODIN | ع.د0.04467 | ع.د-- | +0.00% |
5 ODIN | ع.د0.2233 | ع.د-- | +0.00% |
10 ODIN | ع.د0.4467 | ع.د-- | +0.00% |
50 ODIN | ع.د2.23 | ع.د-- | +0.00% |
100 ODIN | ع.د4.47 | ع.د-- | +0.00% |
500 ODIN | ع.د22.33 | ع.د-- | +0.00% |
1000 ODIN | ع.د44.67 | ع.د-- | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ODIN/IQD
1 ODIN bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 ODIN (ODIN) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.04467.
Tôi có thể mua bao nhiêu ODIN với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.39 ODIN đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ODIN sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ODIN sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ODIN bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 111.93 ODIN, trong khi 5 ODIN sẽ có giá khoảng 0.2233IQD.
Giá cao nhất của ODIN/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ODIN tính theo IQD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ODIN/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ODIN tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ODIN (ODIN) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ODIN (ODIN) đã giảm -- so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ODIN thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ODIN và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ODIN/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ODIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ODIN/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ODIN/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ODIN/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ODIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







