Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ODIN sang Rial Oman (ODIN sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ODIN thành OMR

ODIN/OMR: 1 ODIN = 0.{4}1311 OMR. Giá chuyển đổi 1 ODIN (ODIN) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}1311 OMR hôm nay.
ODIN
ODIN
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODIN/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ODIN (ODIN) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODIN hiện có giá trị là 0.{4}1311 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODIN hiện có giá 0.{4}1311 OMR, nghĩa là mua 5 ODIN sẽ mất 0.{4}6554 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 76,290.89 ODIN và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 381,454.45 ODIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ODIN sang OMR

Chuyển đổi OMR sang ODIN

ODIN
Rial Oman
1 ODIN
0.{4}1311  OMR
Đổi 1 ODIN sang 0.{4}1311 OMR
2 ODIN
0.{4}2622  OMR
Đổi 2 ODIN sang 0.{4}2622 OMR
5 ODIN
0.{4}6554  OMR
Đổi 5 ODIN sang 0.{4}6554 OMR
10 ODIN
0.0001311  OMR
Đổi 10 ODIN sang 0.0001311 OMR
20 ODIN
0.0002622  OMR
Đổi 20 ODIN sang 0.0002622 OMR
50 ODIN
0.0006554  OMR
Đổi 50 ODIN sang 0.0006554 OMR
100 ODIN
0.001311  OMR
Đổi 100 ODIN sang 0.001311 OMR
200 ODIN
0.002622  OMR
Đổi 200 ODIN sang 0.002622 OMR
500 ODIN
0.006554  OMR
Đổi 500 ODIN sang 0.006554 OMR
1000 ODIN
0.01311  OMR
Đổi 1000 ODIN sang 0.01311 OMR
5000 ODIN
0.06554  OMR
Đổi 5000 ODIN sang 0.06554 OMR
10000 ODIN
0.1311  OMR
Đổi 10000 ODIN sang 0.1311 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODIN thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của ODIN tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODIN sang OMR, lên đến 10000 ODIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
ODIN
1 OMR
76,290.89 ODIN
Đổi 1 OMR sang 76,290.89 ODIN
10 OMR
762,908.91 ODIN
Đổi 10 OMR sang 762,908.91 ODIN
50 OMR
3,814,544.54 ODIN
Đổi 50 OMR sang 3,814,544.54 ODIN
100 OMR
7,629,089.07 ODIN
Đổi 100 OMR sang 7,629,089.07 ODIN
200 OMR
15,258,178.15 ODIN
Đổi 200 OMR sang 15,258,178.15 ODIN
500 OMR
38,145,445.37 ODIN
Đổi 500 OMR sang 38,145,445.37 ODIN
1000 OMR
76,290,890.74 ODIN
Đổi 1000 OMR sang 76,290,890.74 ODIN
2000 OMR
152,581,781.49 ODIN
Đổi 2000 OMR sang 152,581,781.49 ODIN
5000 OMR
381,454,453.72 ODIN
Đổi 5000 OMR sang 381,454,453.72 ODIN
10000 OMR
762,908,907.43 ODIN
Đổi 10000 OMR sang 762,908,907.43 ODIN
50000 OMR
3,814,544,537.17 ODIN
Đổi 50000 OMR sang 3,814,544,537.17 ODIN
100000 OMR
7,629,089,074.33 ODIN
Đổi 100000 OMR sang 7,629,089,074.33 ODIN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành ODIN toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo ODIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang ODIN, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ODIN/OMR

ODIN/OMR: 1 ODIN = 0.{4}1311 OMR; 2026/01/02 22:57:17
Trong 1D vừa qua, ODIN đã thay đổi +0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ODIN(ODIN) đã thay đổi +0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành ODIN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ODIN sang OMR: Biến động và thay đổi giá của ODIN/OMR

Giá ODIN cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá ODIN thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ODIN theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ODIN theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1311 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.{4}1295 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.00%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ODIN (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ODIN bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ODIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ODIN

Số liệu thị trường ODIN sang OMR

ODIN/OMR:
ر.ع.0.{4}1311
Khối lượng ODIN 24 giờ:
ر.ع.56.13
Vốn hóa thị trường ODIN:
ر.ع.13,107.72
Nguồn cung lưu hành ODIN:
1.00B ODIN

Tỷ giá ODIN sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ODIN thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ODIN là ر.ع.0.1,000,000,0001311 mỗi ODIN, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.13,107.72 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} ODIN. Khối lượng giao dịch của ODIN đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ODIN là ر.ع.--.

Thông tin thêm về ODIN trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ODIN phổ biến nhất là ODIN sang OMR, trong đó mã của ODIN là ODIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ODIN sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ODIN sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ODIN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ODIN đến TWD
1 ODIN thành NT$0.001071 TWD
popular info Rial Oman
ODIN đến OMR
1 ODIN thành ر.ع.0.{4}1311 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ODIN đến CNY
1 ODIN thành ¥0.0002385 CNY
popular info Đô la Mỹ
ODIN đến USD
1 ODIN thành $0.{4}3410 USD
popular info Đô la Úc
ODIN đến AUD
1 ODIN thành AU$0.{4}5097 AUD
popular info Euro
ODIN đến EUR
1 ODIN thành €0.{4}2909 EUR
popular info Đô la Canada
ODIN đến CAD
1 ODIN thành C$0.{4}4683 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ODIN đến KRW
1 ODIN thành ₩0.04924 KRW
popular info Yên Nhật
ODIN đến JPY
1 ODIN thành ¥0.005349 JPY
popular info Bảng Anh
ODIN đến GBP
1 ODIN thành £0.{4}2534 GBP
popular info Real Brazil
ODIN đến BRL
1 ODIN thành R$0.0001848 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.34,646.9 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,204.27 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7746 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.50.96 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}2301 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.05508 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.5.13 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1508 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3122 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.339.34 OMR

Bảng chuyển đổi từ ODIN sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của ODIN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ODIN thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1311 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}1295 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 ODIN là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. ODIN đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:57 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ODIN
ر.ع.0.{5}6554ر.ع.--
+0.00%
1 ODIN
ر.ع.0.{4}1311ر.ع.--
+0.00%
5 ODIN
ر.ع.0.{4}6554ر.ع.--
+0.00%
10 ODIN
ر.ع.0.0001311ر.ع.--
+0.00%
50 ODIN
ر.ع.0.0006554ر.ع.--
+0.00%
100 ODIN
ر.ع.0.001311ر.ع.--
+0.00%
500 ODIN
ر.ع.0.006554ر.ع.--
+0.00%
1000 ODIN
ر.ع.0.01311ر.ع.--
+0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp ODIN/OMR

1 ODIN bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 ODIN (ODIN) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1311.
Tôi có thể mua bao nhiêu ODIN với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 76,290.89 ODIN đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ODIN sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ODIN sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ODIN bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 381,454.45 ODIN, trong khi 5 ODIN sẽ có giá khoảng 0.{4}6554OMR.
Giá cao nhất của ODIN/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ODIN tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ODIN/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ODIN tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ODIN (ODIN) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ODIN (ODIN) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ODIN thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ODIN và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ODIN/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ODIN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ODIN/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ODIN/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ODIN/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ODIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ODIN: ODIN sang Đô la Mỹ (USD), ODIN sang Euro (EUR), ODIN sang Bảng Anh (GBP), ODIN sang Đô la Canada (CAD), ODIN sang Rupee Ấn Độ (INR), ODIN sang Rupee Pakistan (PKR), ODIN sang Real Brazil (BRL), ODIN sang ...
Giá của ODIN ở Mỹ là $0.C$0.{4}46833410 USD. Ngoài ra, giá của ODIN là €0.{4}2909 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2534 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003072 INR ở Ấn Độ, ₨0.009549 PKR ở Pakistan, R$0.0001848 BRL ở Brazil, ...
Cặp ODIN phổ biến nhất là ODIN sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 ODIN (ODIN) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1311.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget