Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Notcoin sang Rial Qatar (NOT sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NOT thành QAR

NOT/QAR: 1 NOT = 0.001889 QAR. Giá chuyển đổi 1 Notcoin (NOT) thành Rial Qatar (QAR) là 0.001889 QAR hôm nay.
NOT
NOT
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOT/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Notcoin (NOT) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOT hiện có giá trị là 0.001889 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOT hiện có giá 0.001889 QAR, nghĩa là mua 5 NOT sẽ mất 0.009447 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 529.26 NOT và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 2,646.3 NOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Bạn muốn khám phá thêm các mini app tiềm năng và trò chơi Tap-to-Earn trong hệ sinh thái Telegram? Trung tâm Ứng dụng và Bot Telegram tích hợp tất cả các ứng dụng mini trong hệ sinh thái Telegram, trải nghiệm ngay!

Chuyển đổi NOT sang QAR

Chuyển đổi QAR sang NOT

Notcoin
Rial Qatar
1 NOT
0.001889  QAR
Đổi 1 NOT sang 0.001889 QAR
2 NOT
0.003779  QAR
Đổi 2 NOT sang 0.003779 QAR
5 NOT
0.009447  QAR
Đổi 5 NOT sang 0.009447 QAR
10 NOT
0.01889  QAR
Đổi 10 NOT sang 0.01889 QAR
20 NOT
0.03779  QAR
Đổi 20 NOT sang 0.03779 QAR
50 NOT
0.09447  QAR
Đổi 50 NOT sang 0.09447 QAR
100 NOT
0.1889  QAR
Đổi 100 NOT sang 0.1889 QAR
200 NOT
0.3779  QAR
Đổi 200 NOT sang 0.3779 QAR
500 NOT
0.9447  QAR
Đổi 500 NOT sang 0.9447 QAR
1000 NOT
1.89  QAR
Đổi 1000 NOT sang 1.89 QAR
5000 NOT
9.45  QAR
Đổi 5000 NOT sang 9.45 QAR
10000 NOT
18.89  QAR
Đổi 10000 NOT sang 18.89 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOT thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của Notcoin tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOT sang QAR, lên đến 10000 NOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
Notcoin
1 QAR
529.26 NOT
Đổi 1 QAR sang 529.26 NOT
10 QAR
5,292.59 NOT
Đổi 10 QAR sang 5,292.59 NOT
50 QAR
26,462.95 NOT
Đổi 50 QAR sang 26,462.95 NOT
100 QAR
52,925.9 NOT
Đổi 100 QAR sang 52,925.9 NOT
200 QAR
105,851.81 NOT
Đổi 200 QAR sang 105,851.81 NOT
500 QAR
264,629.52 NOT
Đổi 500 QAR sang 264,629.52 NOT
1000 QAR
529,259.04 NOT
Đổi 1000 QAR sang 529,259.04 NOT
2000 QAR
1,058,518.08 NOT
Đổi 2000 QAR sang 1,058,518.08 NOT
5000 QAR
2,646,295.21 NOT
Đổi 5000 QAR sang 2,646,295.21 NOT
10000 QAR
5,292,590.42 NOT
Đổi 10000 QAR sang 5,292,590.42 NOT
50000 QAR
26,462,952.09 NOT
Đổi 50000 QAR sang 26,462,952.09 NOT
100000 QAR
52,925,904.19 NOT
Đổi 100000 QAR sang 52,925,904.19 NOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành NOT toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo Notcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang NOT, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NOT/QAR

NOT/QAR: 1 NOT = 0.001889 QAR; 2026/01/01 05:46:15
Trong 1D vừa qua, Notcoin đã thay đổi +1.62% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Notcoin(NOT) đã thay đổi +1.62% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành NOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NOT sang QAR: Biến động và thay đổi giá của /QAR

Giá cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.002004 QAR trong khi giá thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.001821 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOT theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001893 QAR
0.002004 QAR
0.002610 QAR
0.006090 QAR
Thấp
0.001822 QAR
0.001821 QAR
0.001737 QAR
0.001054 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.62%
-0.84%
-2.50%
-67.96%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NOT (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOT bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Notcoin

Số liệu thị trường NOT sang QAR

NOT/QAR:
ر.ق0.001889
Khối lượng NOT 24 giờ:
ر.ق35,279,172.45
Vốn hóa thị trường NOT:
ر.ق187,865,296.19
Nguồn cung lưu hành NOT:
99.43B NOT

Tỷ giá NOT sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Notcoin thành Rial Qatar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Notcoin là ر.ق0.001889 mỗi NOT, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق187,865,296.19 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 99,429,410,000 NOT. Khối lượng giao dịch của Notcoin đã thay đổi +26.25% (ر.ق7,334,388.1 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOT là ر.ق27,944,784.35.

Thông tin thêm về Notcoin trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Notcoin phổ biến nhất là NOT sang QAR, trong đó mã của Notcoin là NOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NOT sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NOT sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Notcoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NOT đến TWD
1 NOT thành NT$0.01629 TWD
popular info Rial Qatar
NOT đến QAR
1 NOT thành ر.ق0.001889 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NOT đến CNY
1 NOT thành ¥0.003631 CNY
popular info Đô la Mỹ
NOT đến USD
1 NOT thành $0.0005191 USD
popular info Đô la Úc
NOT đến AUD
1 NOT thành AU$0.0007782 AUD
popular info Euro
NOT đến EUR
1 NOT thành €0.0004424 EUR
popular info Đô la Canada
NOT đến CAD
1 NOT thành C$0.0007124 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NOT đến KRW
1 NOT thành ₩0.7495 KRW
popular info Yên Nhật
NOT đến JPY
1 NOT thành ¥0.08142 JPY
popular info Bảng Anh
NOT đến GBP
1 NOT thành £0.0003860 GBP
popular info Real Brazil
NOT đến BRL
1 NOT thành R$0.002863 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến QAR
1 BROCCOLI thành ر.ق0.06624 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق6.73 QAR
other assets Bitlight
LIGHT đến QAR
1 LIGHT thành ر.ق8.34 QAR
other assets Terra Classic
LUNC đến QAR
1 LUNC thành ر.ق0.0001502 QAR
other assets Cardano
ADA đến QAR
1 ADA thành ر.ق1.22 QAR
other assets Amp
AMP đến QAR
1 AMP thành ر.ق0.008252 QAR
other assets River
RIVER đến QAR
1 RIVER thành ر.ق28.75 QAR
other assets Dogecoin
DOGE đến QAR
1 DOGE thành ر.ق0.4307 QAR
other assets Mubarak
MUBARAK đến QAR
1 MUBARAK thành ر.ق0.06393 QAR
other assets Alien Worlds
TLM đến QAR
1 TLM thành ر.ق0.009740 QAR

Bảng chuyển đổi từ NOT sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của Notcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOT thành Rial Qatar đã thay đổi -0.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.62%, đạt mức cao nhất là 0.001893 QAR và mức thấp nhất là 0.001822 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 NOT là ر.ق0.001938 QAR , thay đổi -2.50% so với giá hiện tại. Notcoin đã thay đổi
-ر.ق
0.02115QAR
, tương đương mức thay đổi -91.80% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:46 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NOT
ر.ق0.0009447ر.ق0.0009297
+1.62%
1 NOT
ر.ق0.001889ر.ق0.001859
+1.62%
5 NOT
ر.ق0.009447ر.ق0.009297
+1.62%
10 NOT
ر.ق0.01889ر.ق0.01859
+1.62%
50 NOT
ر.ق0.09447ر.ق0.09297
+1.62%
100 NOT
ر.ق0.1889ر.ق0.1859
+1.62%
500 NOT
ر.ق0.9447ر.ق0.9297
+1.62%
1000 NOT
ر.ق1.89ر.ق1.86
+1.62%

Câu Hỏi Thường Gặp NOT/QAR

1 Notcoin bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 Notcoin (NOT) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.001889.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOT với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 529.26 NOT đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOT sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOT sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOT bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 2,646.3 NOT, trong khi 5 NOT sẽ có giá khoảng 0.009447QAR.
Giá cao nhất của NOT/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOT tính theo QAR là ر.ق0.1054. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOT/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã giảm 0.84%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã giảm 2.50% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOT thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Notcoin và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOT/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOT/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOT/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOT/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Notcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Notcoin: NOT sang Đô la Mỹ (USD), NOT sang Euro (EUR), NOT sang Bảng Anh (GBP), NOT sang Đô la Canada (CAD), NOT sang Rupee Ấn Độ (INR), NOT sang Rupee Pakistan (PKR), NOT sang Real Brazil (BRL), NOT sang ...
Giá của Notcoin ở Mỹ là $0.0005191 USD. Ngoài ra, giá của Notcoin là €0.0004424 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003860 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007124 CAD ở Canada, ₹0.04671 INR ở Ấn Độ, ₨0.1455 PKR ở Pakistan, R$0.002863 BRL ở Brazil, ...
Cặp Notcoin phổ biến nhất là NOT sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 Notcoin (NOT) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.001889.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget