Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Notcoin sang Bảng Ai Cập (NOT sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NOT thành EGP

NOT/EGP: 1 NOT = 0.02532 EGP. Giá chuyển đổi 1 Notcoin (NOT) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.02532 EGP hôm nay.
NOT
NOT
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOT/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Notcoin (NOT) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOT hiện có giá trị là 0.02532 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOT hiện có giá 0.02532 EGP, nghĩa là mua 5 NOT sẽ mất 0.1266 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 39.5 NOT và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 197.51 NOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Bạn muốn khám phá thêm các mini app tiềm năng và trò chơi Tap-to-Earn trong hệ sinh thái Telegram? Trung tâm Ứng dụng và Bot Telegram tích hợp tất cả các ứng dụng mini trong hệ sinh thái Telegram, trải nghiệm ngay!

Chuyển đổi NOT sang EGP

Chuyển đổi EGP sang NOT

Notcoin
Bảng Ai Cập
1 NOT
0.02532  EGP
Đổi 1 NOT sang 0.02532 EGP
2 NOT
0.05063  EGP
Đổi 2 NOT sang 0.05063 EGP
5 NOT
0.1266  EGP
Đổi 5 NOT sang 0.1266 EGP
10 NOT
0.2532  EGP
Đổi 10 NOT sang 0.2532 EGP
20 NOT
0.5063  EGP
Đổi 20 NOT sang 0.5063 EGP
50 NOT
1.27  EGP
Đổi 50 NOT sang 1.27 EGP
100 NOT
2.53  EGP
Đổi 100 NOT sang 2.53 EGP
200 NOT
5.06  EGP
Đổi 200 NOT sang 5.06 EGP
500 NOT
12.66  EGP
Đổi 500 NOT sang 12.66 EGP
1000 NOT
25.32  EGP
Đổi 1000 NOT sang 25.32 EGP
5000 NOT
126.58  EGP
Đổi 5000 NOT sang 126.58 EGP
10000 NOT
253.16  EGP
Đổi 10000 NOT sang 253.16 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOT thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Notcoin tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOT sang EGP, lên đến 10000 NOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Notcoin
1 EGP
39.5 NOT
Đổi 1 EGP sang 39.5 NOT
10 EGP
395.01 NOT
Đổi 10 EGP sang 395.01 NOT
50 EGP
1,975.07 NOT
Đổi 50 EGP sang 1,975.07 NOT
100 EGP
3,950.14 NOT
Đổi 100 EGP sang 3,950.14 NOT
200 EGP
7,900.27 NOT
Đổi 200 EGP sang 7,900.27 NOT
500 EGP
19,750.68 NOT
Đổi 500 EGP sang 19,750.68 NOT
1000 EGP
39,501.37 NOT
Đổi 1000 EGP sang 39,501.37 NOT
2000 EGP
79,002.73 NOT
Đổi 2000 EGP sang 79,002.73 NOT
5000 EGP
197,506.83 NOT
Đổi 5000 EGP sang 197,506.83 NOT
10000 EGP
395,013.65 NOT
Đổi 10000 EGP sang 395,013.65 NOT
50000 EGP
1,975,068.26 NOT
Đổi 50000 EGP sang 1,975,068.26 NOT
100000 EGP
3,950,136.51 NOT
Đổi 100000 EGP sang 3,950,136.51 NOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành NOT toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Notcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang NOT, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NOT/EGP

NOT/EGP: 1 NOT = 0.02532 EGP; 2026/01/01 11:49:15
Trong 1D vừa qua, Notcoin đã thay đổi +4.25% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Notcoin(NOT) đã thay đổi +4.25% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành NOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NOT sang EGP: Biến động và thay đổi giá của /EGP

Giá cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.02627 EGP trong khi giá thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.02387 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOT theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02536 EGP
0.02627 EGP
0.03420 EGP
0.07981 EGP
Thấp
0.02388 EGP
0.02387 EGP
0.02276 EGP
0.01381 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.25%
+1.82%
-3.06%
-66.92%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NOT (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOT bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Notcoin

Số liệu thị trường NOT sang EGP

NOT/EGP:
EGP0.02532
Khối lượng NOT 24 giờ:
EGP515,975,596.87
Vốn hóa thị trường NOT:
EGP2,517,112,976.28
Nguồn cung lưu hành NOT:
99.43B NOT

Tỷ giá NOT sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Notcoin thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Notcoin là EGP0.02532 mỗi NOT, với tổng vốn hoá thị trường của EGP2,517,112,976.28 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 99,429,410,000 NOT. Khối lượng giao dịch của Notcoin đã thay đổi +52.39% (EGP177,379,382.85 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOT là EGP338,596,214.02.

Thông tin thêm về Notcoin trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Notcoin phổ biến nhất là NOT sang EGP, trong đó mã của Notcoin là NOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NOT sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NOT sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Notcoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NOT đến TWD
1 NOT thành NT$0.01666 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NOT đến CNY
1 NOT thành ¥0.003712 CNY
popular info Đô la Mỹ
NOT đến USD
1 NOT thành $0.0005307 USD
popular info Đô la Úc
NOT đến AUD
1 NOT thành AU$0.0007956 AUD
popular info Euro
NOT đến EUR
1 NOT thành €0.0004523 EUR
popular info Đô la Canada
NOT đến CAD
1 NOT thành C$0.0007284 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NOT đến KRW
1 NOT thành ₩0.7663 KRW
popular info Yên Nhật
NOT đến JPY
1 NOT thành ¥0.08324 JPY
popular info Bảng Anh
NOT đến GBP
1 NOT thành £0.0003946 GBP
popular info Bảng Ai Cập
NOT đến EGP
1 NOT thành EGP0.02532 EGP
popular info Real Brazil
NOT đến BRL
1 NOT thành R$0.002927 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EGP
1 BROCCOLI thành EGP1.04 EGP
other assets Bitlight
LIGHT đến EGP
1 LIGHT thành EGP130.33 EGP
other assets Alien Worlds
TLM đến EGP
1 TLM thành EGP0.1446 EGP
other assets Mubarak
MUBARAK đến EGP
1 MUBARAK thành EGP0.8855 EGP
other assets Amp
AMP đến EGP
1 AMP thành EGP0.1086 EGP
other assets Radworks
RAD đến EGP
1 RAD thành EGP16.72 EGP
other assets Aergo
AERGO đến EGP
1 AERGO thành EGP3.14 EGP
other assets Lagrange
LA đến EGP
1 LA thành EGP15.36 EGP
other assets Defi App
HOME đến EGP
1 HOME thành EGP1.02 EGP
other assets Cookie DAO
COOKIE đến EGP
1 COOKIE thành EGP2.09 EGP

Bảng chuyển đổi từ NOT sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của Notcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOT thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +1.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.25%, đạt mức cao nhất là 0.02536 EGP và mức thấp nhất là 0.02388 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 NOT là EGP0.02611 EGP , thay đổi -3.06% so với giá hiện tại. Notcoin đã thay đổi
-EGP
0.2724EGP
, tương đương mức thay đổi -91.51% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:49 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NOT
EGP0.01266EGP0.01214
+4.25%
1 NOT
EGP0.02532EGP0.02428
+4.25%
5 NOT
EGP0.1266EGP0.1214
+4.25%
10 NOT
EGP0.2532EGP0.2428
+4.25%
50 NOT
EGP1.27EGP1.21
+4.25%
100 NOT
EGP2.53EGP2.43
+4.25%
500 NOT
EGP12.66EGP12.14
+4.25%
1000 NOT
EGP25.32EGP24.28
+4.25%

Câu Hỏi Thường Gặp NOT/EGP

1 Notcoin bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Notcoin (NOT) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02532.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOT với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 39.5 NOT đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOT sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOT sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOT bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 197.51 NOT, trong khi 5 NOT sẽ có giá khoảng 0.1266EGP.
Giá cao nhất của NOT/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOT tính theo EGP là EGP1.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOT/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã tăng 1.82%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã giảm 3.06% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOT thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Notcoin và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOT/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOT/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOT/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOT/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Notcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Notcoin: NOT sang Đô la Mỹ (USD), NOT sang Euro (EUR), NOT sang Bảng Anh (GBP), NOT sang Đô la Canada (CAD), NOT sang Rupee Ấn Độ (INR), NOT sang Rupee Pakistan (PKR), NOT sang Real Brazil (BRL), NOT sang ...
Giá của Notcoin ở Mỹ là $0.0005307 USD. Ngoài ra, giá của Notcoin là €0.0004523 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003946 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007284 CAD ở Canada, ₹0.04775 INR ở Ấn Độ, ₨0.1487 PKR ở Pakistan, R$0.002927 BRL ở Brazil, ...
Cặp Notcoin phổ biến nhất là NOT sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Notcoin (NOT) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02532.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget