Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87684.54 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87684.54 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87684.54 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOT thành NAD
NOT/NAD: 1 NOT = 0.008590 NAD. Giá chuyển đổi 1 Notcoin (NOT) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.008590 NAD hôm nay.

NOT
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOT/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Notcoin (NOT) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOT hiện có giá trị là 0.008590 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOT hiện có giá 0.008590 NAD, nghĩa là mua 5 NOT sẽ mất 0.04295 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 116.41 NOT và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 582.06 NOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Bạn muốn khám phá thêm các mini app tiềm năng và trò chơi Tap-to-Earn trong hệ sinh thái Telegram? Trung tâm Ứng dụng và Bot Telegram tích hợp tất cả các ứng dụng mini trong hệ sinh thái Telegram, trải nghiệm ngay!
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOT sang NAD
Chuyển đổi NAD sang NOT
Notcoin
Đô la Namibia
1 NOT
0.008590 NAD
Đổi 1 NOT sang 0.008590 NAD
2 NOT
0.01718 NAD
Đổi 2 NOT sang 0.01718 NAD
5 NOT
0.04295 NAD
Đổi 5 NOT sang 0.04295 NAD
10 NOT
0.08590 NAD
Đổi 10 NOT sang 0.08590 NAD
20 NOT
0.1718 NAD
Đổi 20 NOT sang 0.1718 NAD
50 NOT
0.4295 NAD
Đổi 50 NOT sang 0.4295 NAD
100 NOT
0.8590 NAD
Đổi 100 NOT sang 0.8590 NAD
200 NOT
1.72 NAD
Đổi 200 NOT sang 1.72 NAD
500 NOT
4.3 NAD
Đổi 500 NOT sang 4.3 NAD
1000 NOT
8.59 NAD
Đổi 1000 NOT sang 8.59 NAD
5000 NOT
42.95 NAD
Đổi 5000 NOT sang 42.95 NAD
10000 NOT
85.9 NAD
Đổi 10000 NOT sang 85.9 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ t ìm thấy một công cụ chuyển đổi NOT thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Notcoin tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOT sang NAD, lên đến 10000 NOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Notcoin
1 NAD
116.41 NOT
Đổi 1 NAD sang 116.41 NOT
10 NAD
1,164.11 NOT
Đổi 10 NAD sang 1,164.11 NOT
50 NAD
5,820.57 NOT
Đổi 50 NAD sang 5,820.57 NOT
100 NAD
11,641.14 NOT
Đổi 100 NAD sang 11,641.14 NOT
200 NAD
23,282.28 NOT
Đổi 200 NAD sang 23,282.28 NOT
500 NAD
58,205.7 NOT
Đổi 500 NAD sang 58,205.7 NOT
1000 NAD
116,411.39 NOT
Đổi 1000 NAD sang 116,411.39 NOT
2000 NAD
232,822.78 NOT
Đổi 2000 NAD sang 232,822.78 NOT
5000 NAD
582,056.95 NOT
Đổi 5000 NAD sang 582,056.95 NOT
10000 NAD
1,164,113.9 NOT
Đổi 10000 NAD sang 1,164,113.9 NOT
50000 NAD
5,820,569.51 NOT
Đổi 50000 NAD sang 5,820,569.51 NOT
100000 NAD
11,641,139.01 NOT
Đổi 100000 NAD sang 11,641,139.01 NOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành NOT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Notcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang NOT, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NOT/NAD
NOT/NAD: 1 NOT = 0.008590 NAD; 2026/01/01 05:27:20
Trong 1D vừa qua, Notcoin đã thay đổi +1.54% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Notcoin(NOT) đã thay đổi +1.54% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành NOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NOT sang NAD: Biến động và thay đổi giá của /NAD
Giá cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.009121 NAD trong khi giá thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.008289 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOT theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008616 NAD | 0.009121 NAD | 0.01188 NAD | 0.02771 NAD |
Thấp | 0.008291 NAD | 0.008289 NAD | 0.007903 NAD | 0.004796 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.54% | -0.74% | -2.60% | -68.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NOT (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOT bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Notcoin
Số liệu thị trường NOT sang NAD
NOT/NAD:
N$0.008590
Khối lượng NOT 24 giờ:
N$159,952,632.51
Vốn hóa thị trường NOT:
N$854,120,960.96
Nguồn cung lưu hành NOT:
99.43B NOT
Tỷ giá NOT sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Notcoin thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Notcoin là N$0.008590 mỗi NOT, với tổng vốn hoá thị trường của N$854,120,960.96 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 99,429,410,000 NOT. Khối lượng giao dịch của Notcoin đã thay đ ổi +25.85% (N$32,858,932.34 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOT là N$127,093,700.17.
Thông tin thêm về Notcoin trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Notcoin phổ biến nhất là NOT sang NAD, trong đó mã của Notcoin là NOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NOT sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / s ố điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NOT sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Notcoin phổ biến
NOT đến TWD
1 NOT thành NT$0.01628 TWD
NOT đến CNY
1 NOT thành ¥0.003628 CNY
NOT đến USD
1 NOT thành $0.0005186 USD
NOT đến AUD
1 NOT thành AU$0.0007774 AUD
NOT đến EUR
1 NOT thành €0.0004420 EUR
NOT đến CAD
1 NOT thành C$0.0007117 CAD
NOT đến KRW
1 NOT thành ₩0.7488 KRW
NOT đến JPY
1 NOT thành ¥0.08134 JPY
NOT đến GBP
1 NOT thành £0.0003856 GBP
NOT đến NAD
1 NOT thành N$0.008590 NAD
NOT đến BRL
1 NOT thành R$0.002860 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.2971 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.47 NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$39.05 NAD

LUNC đến NAD
1 LUNC thành N$0.0006829 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$5.52 NAD

AMP đến NAD
1 AMP thành N$0.03733 NAD

RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$141.36 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$1.96 NAD

MUBARAK đến NAD
1 MUBARAK thành N$0.2966 NAD

TLM đến NAD
1 TLM thành N$0.04499 NAD
Bảng chuyển đổi từ NOT sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Notcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOT thành Đô la Namibia đã thay đổi -0.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.54%, đạt mức cao nhất là 0.008616 NAD và mức thấp nhất là 0.008291 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 NOT là N$0.008819 NAD , thay đổi -2.60% so với giá hiện tại. Notcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.80% so với năm trước.
-N$
0.09612NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NOT | N$0.004295 | N$0.004230 | +1.54% |
1 NOT | N$0.008590 | N$0.008460 | +1.54% |
5 NOT | N$0.04295 | N$0.04230 | +1.54% |
10 NOT | N$0.08590 | N$0.08460 | +1.54% |
50 NOT | N$0.4295 | N$0.4230 | +1.54% |
100 NOT | N$0.8590 | N$0.8460 | +1.54% |
500 NOT | N$4.3 | N$4.23 | +1.54% |
1000 NOT | N$8.59 | N$8.46 | +1.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp NOT/NAD
1 Notcoin bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Notcoin (NOT) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.008590.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOT với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 116.41 NOT đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOT sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOT sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOT bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 582.06 NOT, trong khi 5 NOT sẽ có giá khoảng 0.04295NAD.
Giá cao nhất của NOT/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOT tính theo NAD là N$0.4797. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOT/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã giảm 0.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Notcoin (NOT) đã giảm 2.60% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOT thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Notcoin và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOT/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOT/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOT/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOT/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Notcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Notcoin: NOT sang Đô la Mỹ (USD), NOT sang Euro (EUR), NOT sang Bảng Anh (GBP), NOT sang Đô la Canada (CAD), NOT sang Rupee Ấn Độ (INR), NOT sang Rupee Pakistan (PKR), NOT sang Real Brazil (BRL), NOT sang ...
Giá của Notcoin ở Mỹ là $0.0005186 USD. Ngoài ra, giá của Notcoin là €0.0004420 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003856 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007117 CAD ở Canada, ₹0.04666 INR ở Ấn Độ, ₨0.1453 PKR ở Pakistan, R$0.002860 BRL ở Brazil, ...
Cặp Notcoin phổ biến nhất là NOT sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Notcoin (NOT) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.008590.
Giá của Notcoin ở Mỹ là $0.0005186 USD. Ngoài ra, giá của Notcoin là €0.0004420 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003856 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007117 CAD ở Canada, ₹0.04666 INR ở Ấn Độ, ₨0.1453 PKR ở Pakistan, R$0.002860 BRL ở Brazil, ...
Cặp Notcoin phổ biến nhất là NOT sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Notcoin (NOT) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.008590.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































