Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88485.68 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88485.68 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88485.68 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIX thành UYU
NIX/UYU: 1 NIX = 0.2108 UYU. Giá chuyển đổi 1 NIX (NIX) thành Peso Uruguay (UYU) là 0.2108 UYU hôm nay.

NIX
UYU
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIX/UYU theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NIX (NIX) thành Peso Uruguay (UYU) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIX hiện có giá trị là 0.2108 UYU. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIX hiện có giá 0.2108 UYU, nghĩa là mua 5 NIX sẽ mất 1.05 UYU. Tương tự, $1 UYU có thể được chuyển đổi thành 4.74 NIX và $50 UYU có thể được chuyển đổi thành 23.72 NIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIX sang UYU
Chuyển đổi UYU sang NIX
NIX
Peso Uruguay
1 NIX
0.2108 UYU
Đổi 1 NIX sang 0.2108 UYU
2 NIX
0.4216 UYU
Đổi 2 NIX sang 0.4216 UYU
5 NIX
1.05 UYU
Đổi 5 NIX sang 1.05 UYU
10 NIX
2.11 UYU
Đổi 10 NIX sang 2.11 UYU
20 NIX
4.22 UYU
Đổi 20 NIX sang 4.22 UYU
50 NIX
10.54 UYU
Đổi 50 NIX sang 10.54 UYU
100 NIX
21.08 UYU
Đổi 100 NIX sang 21.08 UYU
200 NIX
42.16 UYU
Đổi 200 NIX sang 42.16 UYU
500 NIX
105.41 UYU
Đổi 500 NIX sang 105.41 UYU
1000 NIX
210.82 UYU
Đổi 1000 NIX sang 210.82 UYU
5000 NIX
1,054.1 UYU
Đổi 5000 NIX sang 1,054.1 UYU
10000 NIX
2,108.2 UYU
Đổi 10000 NIX sang 2,108.2 UYU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIX thành UYU toàn diện, cho thấy giá trị của NIX tính theo Peso Uruguay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIX sang UYU, lên đến 10000 NIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Uruguay
NIX
1 UYU
4.74 NIX
Đổi 1 UYU sang 4.74 NIX
10 UYU
47.43 NIX
Đổi 10 UYU sang 47.43 NIX
50 UYU
237.17 NIX
Đổi 50 UYU sang 237.17 NIX
100 UYU
474.34 NIX
Đổi 100 UYU sang 474.34 NIX
200 UYU
948.68 NIX
Đổi 200 UYU sang 948.68 NIX
500 UYU
2,371.69 NIX
Đổi 500 UYU sang 2,371.69 NIX
1000 UYU
4,743.38 NIX
Đổi 1000 UYU sang 4,743.38 NIX
2000 UYU
9,486.76 NIX
Đổi 2000 UYU sang 9,486.76 NIX
5000 UYU
23,716.91 NIX
Đổi 5000 UYU sang 23,716.91 NIX
10000 UYU
47,433.82