Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88480.00 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88480.00 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88480.00 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NIX thành HKD
NIX/HKD: 1 NIX = 0.04188 HKD. Giá chuyển đổi 1 NIX (NIX) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.04188 HKD hôm nay.

NIX
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NIX/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NIX (NIX) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NIX hiện có giá trị là 0.04188 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NIX hiện có giá 0.04188 HKD, nghĩa là mua 5 NIX sẽ mất 0.2094 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 23.88 NIX và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 119.4 NIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NIX sang HKD
Chuyển đổi HKD sang NIX
NIX
Đô la Hồng Kông
1 NIX
0.04188 HKD
Đổi 1 NIX sang 0.04188 HKD
2 NIX
0.08375 HKD
Đổi 2 NIX sang 0.08375 HKD
5 NIX
0.2094 HKD
Đổi 5 NIX sang 0.2094 HKD
10 NIX
0.4188 HKD
Đ ổi 10 NIX sang 0.4188 HKD
20 NIX
0.8375 HKD
Đổi 20 NIX sang 0.8375 HKD
50 NIX
2.09 HKD
Đổi 50 NIX sang 2.09 HKD
100 NIX
4.19 HKD
Đổi 100 NIX sang 4.19 HKD
200 NIX
8.38 HKD
Đổi 200 NIX sang 8.38 HKD
500 NIX
20.94 HKD
Đổi 500 NIX sang 20.94 HKD
1000 NIX
41.88 HKD
Đổi 1000 NIX sang 41.88 HKD
5000 NIX
209.38 HKD
Đổi 5000 NIX sang 209.38 HKD
10000 NIX
418.77 HKD
Đổi 10000 NIX sang 418.77 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NIX thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của NIX tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NIX sang HKD, lên đến 10000 NIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
NIX
1 HKD
23.88 NIX
Đổi 1 HKD sang 23.88 NIX
10 HKD
238.8 NIX
Đổi 10 HKD sang 238.8 NIX
50 HKD
1,193.99 NIX
Đổi 50 HKD sang 1,193.99 NIX
100 HKD
2,387.97 NIX
Đổi 100 HKD sang 2,387.97 NIX
200 HKD
4,775.95 NIX
Đổi 200 HKD sang 4,775.95 NIX
500 HKD
11,939.87 NIX
Đổi 500 HKD sang 11,939.87 NIX
1000 HKD
23,879.74 NIX
Đổi 1000 HKD sang 23,879.74 NIX
2000 HKD
47,759.47 NIX
Đổi 2000 HKD sang 47,759.47 NIX
5000 HKD
119,398.68 NIX
Đổi 5000 HKD sang 119,398.68 NIX
10000 HKD
238,797.36 NIX
Đổi 10000 HKD sang 238,797.36 NIX
50000 HKD
1,193,986.79 NIX
Đổi 50000 HKD sang 1,193,986.79 NIX
100000 HKD
2,387,973.58 NIX
Đổi 100000 HKD sang 2,387,973.58 NIX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành NIX toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo NIX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang NIX, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NIX/HKD
NIX/HKD: 1 NIX = 0.04188 HKD; 2026/01/01 22:38:25
Trong 1D vừa qua, NIX đã thay đổi +1.67% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NIX(NIX) đã thay đổi +1.67% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành NIX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NIX sang HKD: Biến động và thay đổi giá của NIX/HKD
Giá NIX cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.04183 HKD trong khi giá NIX thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.03806 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NIX theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NIX theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04199 HKD | 0.04183 HKD | 0.04183 HKD | 0.04321 HKD |
Thấp | 0.04069 HKD | 0.03806 HKD | 0.03235 HKD | 0.02699 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.67% | +5.17% | +28.07% | +9.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NIX (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NIX bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NIX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NIX
Số liệu thị trường NIX sang HKD
NIX/HKD:
HK$0.04188
Khối lượng NIX 24 giờ:
HK$11,353.41
Vốn hóa thị trường NIX:
--
Nguồn cung lưu hành NIX:
0 NIX
Tỷ giá NIX sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NIX thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NIX là HK$0.04188 mỗi NIX, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NIX. Khối lượng giao dịch của NIX đã thay đổi -19.77% (HK$-2,796.96 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NIX là HK$14,150.37.
Thông tin thêm về NIX trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NIX phổ biến nhất là NIX sang HKD, trong đó mã của NIX là NIX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NIX sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NIX sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NIX phổ biến
NIX đến TWD
1 NIX thành NT$0.1688 TWD
NIX đến CNY
1 NIX thành ¥0.03764 CNY
NIX đến USD
1 NIX thành $0.005380 USD
NIX đến AUD
1 NIX thành AU$0.008066 AUD
NIX đến HKD
1 NIX thành HK$0.04188 HKD
NIX đến EUR
1 NIX thành €0.004585 EUR
NIX đến CAD
1 NIX thành C$0.007384 CAD
NIX đến KRW
1 NIX thành ₩7.77 KRW
NIX đến JPY
1 NIX thành ¥0.8439 JPY
NIX đến GBP
1 NIX thành £0.004000 GBP
NIX đến BRL
1 NIX thành R$0.02967 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

DOGE đến HKD
1 DOGE thành HK$0.9856 HKD

PEPE đến HKD
1 PEPE thành HK$0.{4}3740 HKD

FIL đến HKD
1 FIL thành HK$11.58 HKD

KGEN đến HKD
1 KGEN thành HK$1.58 HKD

BROCCOLI đến HKD
1 BROCCOLI thành HK$0.1635 HKD

RIVER đến HKD
1 RIVER thành HK$116.66 HKD

DOT đến HKD
1 DOT thành HK$15.5 HKD

AERGO đến HKD
1 AERGO thành HK$0.4913 HKD

TLM đến HKD
1 TLM thành HK$0.02078 HKD

IP đến HKD
1 IP thành HK$15.82 HKD
Bảng chuyển đổi từ NIX sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của NIX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NIX thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +5.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.67%, đạt mức cao nhất là 0.04199 HKD và mức thấp nhất là 0.04069 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 NIX là HK$0.03278 HKD , thay đổi +28.07% so với giá hiện tại. NIX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +83.10% so với năm trước.
+HK$
0.01884HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NIX | HK$0.02094 | HK$0.02060 | +1.67% |
1 NIX | HK$0.04188 | HK$0.04119 | +1.67% |
5 NIX | HK$0.2094 | HK$0.2060 | +1.67% |
10 NIX | HK$0.4188 | HK$0.4119 | +1.67% |
50 NIX | HK$2.09 | HK$2.06 | +1.67% |
100 NIX | HK$4.19 | HK$4.12 | +1.67% |
500 NIX | HK$20.94 | HK$20.6 | +1.67% |
1000 NIX | HK$41.88 | HK$41.19 | +1.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp NIX/HKD
1 NIX bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 NIX (NIX) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04188.
Tôi có thể mua bao nhiêu NIX với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.88 NIX đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NIX sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NIX sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NIX bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 119.4 NIX, trong khi 5 NIX sẽ có giá khoảng 0.2094HKD.
Giá cao nhất của NIX/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NIX tính theo HKD là HK$0.1580. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NIX/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NIX tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NIX (NIX) đã tăng 5.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NIX (NIX) đã tăng 28.07% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NIX thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NIX và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NIX/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NIX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NIX/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NIX/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NIX/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NIX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NIX: NIX sang Đô la Mỹ (USD), NIX sang Euro (EUR), NIX sang Bảng Anh (GBP), NIX sang Đô la Canada (CAD), NIX sang Rupee Ấn Độ (INR), NIX sang Rupee Pakistan (PKR), NIX sang Real Brazil (BRL), NIX sang ...
Giá của NIX ở Mỹ là $0.005380 USD. Ngoài ra, giá của NIX là €0.004585 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004000 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007384 CAD ở Canada, ₹0.4841 INR ở Ấn Độ, ₨1.51 PKR ở Pakistan, R$0.02967 BRL ở Brazil, ...
Cặp NIX phổ biến nhất là NIX sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 NIX (NIX) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04188.
Giá của NIX ở Mỹ là $0.005380 USD. Ngoài ra, giá của NIX là €0.004585 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004000 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007384 CAD ở Canada, ₹0.4841 INR ở Ấn Độ, ₨1.51 PKR ở Pakistan, R$0.02967 BRL ở Brazil, ...
Cặp NIX phổ biến nhất là NIX sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 NIX (NIX) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04188.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































