Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91031.90 (-1.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91031.90 (-1.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91031.90 (-1.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LTT thành MAD
LTT/MAD: 1 LTT = 0.04416 MAD. Giá chuyển đổi 1 Luxury Travel Token (LTT) thành Dirham Maroc (MAD) là 0.04416 MAD hôm nay.

LTT
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LTT/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LTT hiện có giá trị là 0.04416 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LTT hiện có giá 0.04416 MAD, nghĩa là mua 5 LTT sẽ mất 0.2208 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 22.65 LTT và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 113.23 LTT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LTT sang MAD
Chuyển đổi MAD sang LTT
Luxury Travel Token
Dirham Maroc
1 LTT
0.04416 MAD
Đổi 1 LTT sang 0.04416 MAD
2 LTT
0.08831 MAD
Đổi 2 LTT sang 0.08831 MAD
5 LTT
0.2208 MAD
Đổi 5 LTT sang 0.2208 MAD
10 LTT
0.4416 MAD
Đổi 10 LTT sang 0.4416 MAD
20 LTT
0.8831 MAD
Đổi 20 LTT sang 0.8831 MAD
50 LTT
2.21 MAD
Đổi 50 LTT sang 2.21 MAD
100 LTT
4.42 MAD
Đổi 100 LTT sang 4.42 MAD
200 LTT
8.83 MAD
Đổi 200 LTT sang 8.83 MAD
500 LTT
22.08 MAD
Đổi 500 LTT sang 22.08 MAD
1000 LTT
44.16 MAD
Đổi 1000 LTT sang 44.16 MAD
5000 LTT
220.78 MAD
Đổi 5000 LTT sang 220.78 MAD
10000 LTT
441.57 MAD
Đổi 10000 LTT sang 441.57 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LTT thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của Luxury Travel Token tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LTT sang MAD, lên đến 10000 LTT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
Luxury Travel Token
1 MAD
22.65 LTT
Đổi 1 MAD sang 22.65 LTT
10 MAD
226.47 LTT
Đổi 10 MAD sang 226.47 LTT
50 MAD
1,132.33 LTT
Đổi 50 MAD sang 1,132.33 LTT
100 MAD
2,264.65 LTT
Đổi 100 MAD sang 2,264.65 LTT
200 MAD
4,529.31 LTT
Đổi 200 MAD sang 4,529.31 LTT
500 MAD
11,323.27 LTT
Đổi 500 MAD sang 11,323.27 LTT
1000 MAD
22,646.53 LTT
Đổi 1000 MAD sang 22,646.53 LTT
2000 MAD
45,293.06 LTT
Đổi 2000 MAD sang 45,293.06 LTT
5000 MAD
113,232.66 LTT
Đổi 5000 MAD sang 113,232.66 LTT
10000 MAD
226,465.32 LTT
Đổi 10000 MAD sang 226,465.32 LTT
50000 MAD
1,132,326.62 LTT
Đổi 50000 MAD sang 1,132,326.62 LTT
100000 MAD
2,264,653.23 LTT
Đổi 100000 MAD sang 2,264,653.23 LTT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành LTT toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo Luxury Travel Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang LTT, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LTT/MAD
LTT/MAD: 1 LTT = 0.04416 MAD; 2026/01/08 05:40:20
Trong 1D vừa qua, Luxury Travel Token đã thay đổi -46.95% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Luxury Travel Token(LTT) đã thay đổi -46.95% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành LTT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LTT sang MAD: Biến động và thay đổi giá của Luxury Travel Token/MAD
Giá Luxury Travel Token cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 0.1083 MAD trong khi giá Luxury Travel Token thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 0.04197 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Luxury Travel Token theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LTT theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08027 MAD | 0.1083 MAD | 0.1710 MAD | 0.2841 MAD |
Thấp | 0.04197 MAD | 0.04197 MAD | 0.04197 MAD | 0.04197 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -46.95% | -59.46% | -73.67% | -82.48% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LTT (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LTT bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LTT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Luxury Travel Token
Số liệu thị trường LTT sang MAD
LTT/MAD:
د.م.0.04416
Khối lượng LTT 24 giờ:
د.م.573,324.26
Vốn hóa thị trường LTT:
--
Nguồn cung lưu hành LTT:
0 LTT
Tỷ giá LTT sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Luxury Travel Token thành Dirham Maroc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Luxury Travel Token là د.م.0.04416 mỗi LTT, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.0 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LTT. Khối lượng giao dịch của Luxury Travel Token đã thay đổi -7.22% (د.م.-44,593.92 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LTT là د.م.617,918.18.
Thông tin thêm về Luxury Travel Token trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Luxury Travel Token phổ biến nhất là LTT sang MAD, trong đó mã của Luxury Travel Token là LTT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LTT sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LTT sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Luxury Travel Token phổ biến
LTT đến TWD
1 LTT thành NT$0.1512 TWD
LTT đến MAD
1 LTT thành د.م.0.04416 MAD
LTT đến CNY
1 LTT thành ¥0.03343 CNY
LTT đến USD
1 LTT thành $0.004784 USD
LTT đến AUD
1 LTT thành AU$0.007135 AUD
LTT đến EUR
1 LTT thành €0.004096 EUR
LTT đến CAD
1 LTT thành C$0.006635 CAD
LTT đến KRW
1 LTT thành ₩6.93 KRW
LTT đến JPY
1 LTT thành ¥0.7497 JPY
LTT đến GBP
1 LTT thành £0.003555 GBP
LTT đến BRL
1 LTT thành R$0.02576 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

ZKP đến MAD
1 ZKP thành د.م.1.7 MAD

BREV đến MAD
1 BREV thành د.م.3.82 MAD

KGEN đến MAD
1 KGEN thành د.م.1.85 MAD

币安人生 đến MAD
1 币安人生 thành د.م.1.26 MAD

G đến MAD
1 G thành د.م.0.04774 MAD

ACH đến MAD
1 ACH thành د.م.0.08731 MAD

WLFI đến MAD
1 WLFI thành د.م.1.57 MAD

TT đến MAD
1 TT thành د.م.0.01204 MAD

TIMI đến MAD
1 TIMI thành د.م.0.1525 MAD

哈基米 đến MAD
1 哈基米 thành د.م.0.3226 MAD
Bảng chuyển đổi từ LTT sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của Luxury Travel Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LTT thành Dirham Maroc đã thay đổi -59.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -46.95%, đạt mức cao nhất là 0.08027 MAD và mức thấp nhất là 0.04197 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 LTT là د.م.0.1626 MAD , thay đổi -73.67% so với giá hiện tại. Luxury Travel Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +41.19% so với năm trước.
+د.م.
0.01236MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LTT | د.م.0.02208 | د.م.0.04081 | -46.95% |
1 LTT | د.م.0.04416 | د.م.0.08163 | -46.95% |
5 LTT | د.م.0.2208 | د.م.0.4081 | -46.95% |
10 LTT | د.م.0.4416 | د.م.0.8163 | -46.95% |
50 LTT | د.م.2.21 | د.م.4.08 | -46.95% |
100 LTT | د.م.4.42 | د.م.8.16 | -46.95% |
500 LTT | د.م.22.08 | د.م.40.81 | -46.95% |
1000 LTT | د.م.44.16 | د.م.81.63 | -46.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp LTT/MAD
1 Luxury Travel Token bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 Luxury Travel Token (LTT) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.04416.
Tôi có thể mua bao nhiêu LTT với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.65 LTT đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LTT sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LTT sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LTT bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 113.23 LTT, trong khi 5 LTT sẽ có giá khoảng 0.2208MAD.
Giá cao nhất của LTT/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LTT tính theo MAD là د.م.0.3207. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LTT/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Luxury Travel Token tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) đã giảm 59.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) đã giảm 73.67% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LTT thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Luxury Travel Token và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LTT/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LTT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LTT/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LTT/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LTT/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Luxury Travel Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Luxury Travel Token: LTT sang Đô la Mỹ (USD), LTT sang Euro (EUR), LTT sang Bảng Anh (GBP), LTT sang Đô la Canada (CAD), LTT sang Rupee Ấn Độ (INR), LTT sang Rupee Pakistan (PKR), LTT sang Real Brazil (BRL), LTT sang ...
Giá của Luxury Travel Token ở Mỹ là $0.004784 USD. Ngoài ra, giá của Luxury Travel Token là €0.004096 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003555 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006635 CAD ở Canada, ₹0.4298 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02576 BRL ở Brazil, ...
Cặp Luxury Travel Token phổ biến nhất là LTT sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Luxury Travel Token (LTT) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.04416.
Giá của Luxury Travel Token ở Mỹ là $0.004784 USD. Ngoài ra, giá của Luxury Travel Token là €0.004096 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003555 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006635 CAD ở Canada, ₹0.4298 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02576 BRL ở Brazil, ...
Cặp Luxury Travel Token phổ biến nhất là LTT sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 Luxury Travel Token (LTT) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.04416.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua VK TokenHướng dẫn cách mua The Yellow WhaleHướng dẫn cách mua GainXHướng dẫn cách mua CoinPHướng dẫn cách mua The Silver WhaleHướng dẫn cách mua l2 Momentum ooooCoinHướng dẫn cách mua oooo_moneyHướng dẫn cách mua James Wynn RealHướng dẫn cách mua VALIDATOR KalshisCoin STACKHướng dẫn cách mua Airtel-Ltd








































