Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Luxury Travel Token sang Riel Campuchia (LTT sang KHR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LTT thành KHR

LTT/KHR: 1 LTT = 40.73 KHR. Giá chuyển đổi 1 Luxury Travel Token (LTT) thành Riel Campuchia (KHR) là 40.73 KHR hôm nay.
LTT
LTT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LTT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LTT hiện có giá trị là 40.73 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LTT hiện có giá 40.73 KHR, nghĩa là mua 5 LTT sẽ mất 203.67 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.02455 LTT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.1227 LTT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LTT sang KHR

Chuyển đổi KHR sang LTT

Luxury Travel Token
Riel Campuchia
1 LTT
40.73  KHR
Đổi 1 LTT sang 40.73 KHR
2 LTT
81.47  KHR
Đổi 2 LTT sang 81.47 KHR
5 LTT
203.67  KHR
Đổi 5 LTT sang 203.67 KHR
10 LTT
407.35  KHR
Đổi 10 LTT sang 407.35 KHR
20 LTT
814.7  KHR
Đổi 20 LTT sang 814.7 KHR
50 LTT
2,036.74  KHR
Đổi 50 LTT sang 2,036.74 KHR
100 LTT
4,073.48  KHR
Đổi 100 LTT sang 4,073.48 KHR
200 LTT
8,146.97  KHR
Đổi 200 LTT sang 8,146.97 KHR
500 LTT
20,367.42  KHR
Đổi 500 LTT sang 20,367.42 KHR
1000 LTT
40,734.84  KHR
Đổi 1000 LTT sang 40,734.84 KHR
5000 LTT
203,674.22  KHR
Đổi 5000 LTT sang 203,674.22 KHR
10000 LTT
407,348.45  KHR
Đổi 10000 LTT sang 407,348.45 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LTT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Luxury Travel Token tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LTT sang KHR, lên đến 10000 LTT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Luxury Travel Token
1 KHR
0.02455 LTT
Đổi 1 KHR sang 0.02455 LTT
10 KHR
0.2455 LTT
Đổi 10 KHR sang 0.2455 LTT
50 KHR
1.23 LTT
Đổi 50 KHR sang 1.23 LTT
100 KHR
2.45 LTT
Đổi 100 KHR sang 2.45 LTT
200 KHR
4.91 LTT
Đổi 200 KHR sang 4.91 LTT
500 KHR
12.27 LTT
Đổi 500 KHR sang 12.27 LTT
1000 KHR
24.55 LTT
Đổi 1000 KHR sang 24.55 LTT
2000 KHR
49.1 LTT
Đổi 2000 KHR sang 49.1 LTT
5000 KHR
122.75 LTT
Đổi 5000 KHR sang 122.75 LTT
10000 KHR
245.49 LTT
Đổi 10000 KHR sang 245.49 LTT
50000 KHR
1,227.45 LTT
Đổi 50000 KHR sang 1,227.45 LTT
100000 KHR
2,454.9 LTT
Đổi 100000 KHR sang 2,454.9 LTT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành LTT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Luxury Travel Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang LTT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LTT/KHR

LTT/KHR: 1 LTT = 40.73 KHR; 2026/01/04 11:30:23
Trong 1D vừa qua, Luxury Travel Token đã thay đổi -1.51% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Luxury Travel Token(LTT) đã thay đổi -1.51% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành LTT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LTT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Luxury Travel Token/KHR

Giá Luxury Travel Token cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 52.42 KHR trong khi giá Luxury Travel Token thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 40.66 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Luxury Travel Token theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LTT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
41.59 KHR
52.42 KHR
74.37 KHR
139.53 KHR
Thấp
40.66 KHR
40.66 KHR
38.11 KHR
38.11 KHR
Bình thường
0 KHR
0 KHR
0 KHR
0 KHR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.51%
-21.16%
-31.79%
-69.78%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LTT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LTT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LTT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Luxury Travel Token

Số liệu thị trường LTT sang KHR

LTT/KHR:
៛40.73
Khối lượng LTT 24 giờ:
៛287,434,129.65
Vốn hóa thị trường LTT:
--
Nguồn cung lưu hành LTT:
0 LTT

Tỷ giá LTT sang KHR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Luxury Travel Token thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Luxury Travel Token là ៛40.73 mỗi LTT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LTT. Khối lượng giao dịch của Luxury Travel Token đã thay đổi -23.94% (៛-90,449,460.33 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LTT là ៛377,883,589.98.

Thông tin thêm về Luxury Travel Token trên Bitget

Thông tin Riel Campuchia

Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Luxury Travel Token phổ biến nhất là LTT sang KHR, trong đó mã của Luxury Travel Token là LTT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LTT sang KHR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LTT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Luxury Travel Token phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LTT đến TWD
1 LTT thành NT$0.3183 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LTT đến CNY
1 LTT thành ¥0.07096 CNY
popular info Đô la Mỹ
LTT đến USD
1 LTT thành $0.01015 USD
popular info Đô la Úc
LTT đến AUD
1 LTT thành AU$0.01516 AUD
popular info Riel Campuchia
LTT đến KHR
1 LTT thành ៛40.73 KHR
popular info Euro
LTT đến EUR
1 LTT thành €0.008649 EUR
popular info Đô la Canada
LTT đến CAD
1 LTT thành C$0.01394 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LTT đến KRW
1 LTT thành ₩14.64 KRW
popular info Yên Nhật
LTT đến JPY
1 LTT thành ¥1.59 JPY
popular info Bảng Anh
LTT đến GBP
1 LTT thành £0.007533 GBP
popular info Real Brazil
LTT đến BRL
1 LTT thành R$0.05503 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KHR

other assets Bonk
BONK đến KHR
1 BONK thành ៛0.04776 KHR
other assets Render
RENDER đến KHR
1 RENDER thành ៛7,086.14 KHR
other assets FLOKI
FLOKI đến KHR
1 FLOKI thành ៛0.2275 KHR
other assets pippin
PIPPIN đến KHR
1 PIPPIN thành ៛1,969.38 KHR
other assets Convex Finance
CVX đến KHR
1 CVX thành ៛8,361.61 KHR
other assets Mog Coin
MOG đến KHR
1 MOG thành ៛0.001381 KHR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KHR
1 WLFI thành ៛693.92 KHR
other assets Collect on Fanable
COLLECT đến KHR
1 COLLECT thành ៛331.61 KHR
other assets SIDUS
SIDUS đến KHR
1 SIDUS thành ៛1.62 KHR
other assets Original Bitcoin
BC đến KHR
1 BC thành ៛10.6 KHR

Bảng chuyển đổi từ LTT sang KHR

Tỷ giá hoán đổi của Luxury Travel Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LTT thành Riel Campuchia đã thay đổi -21.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.51%, đạt mức cao nhất là 41.59 KHR và mức thấp nhất là 40.66 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 LTT là ៛59.76 KHR , thay đổi -31.79% so với giá hiện tại. Luxury Travel Token đã thay đổi
+
27.85KHR
, tương đương mức thay đổi +214.49% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:30 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LTT
៛20.37៛20.68
-1.51%
1 LTT
៛40.73៛41.36
-1.51%
5 LTT
៛203.67៛206.81
-1.51%
10 LTT
៛407.35៛413.61
-1.51%
50 LTT
៛2,036.74៛2,068.07
-1.51%
100 LTT
៛4,073.48៛4,136.13
-1.51%
500 LTT
៛20,367.42៛20,680.65
-1.51%
1000 LTT
៛40,734.84៛41,361.31
-1.51%

Câu Hỏi Thường Gặp LTT/KHR

1 Luxury Travel Token bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Luxury Travel Token (LTT) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛40.73.
Tôi có thể mua bao nhiêu LTT với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02455 LTT đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LTT sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LTT sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LTT bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.1227 LTT, trong khi 5 LTT sẽ có giá khoảng 203.67KHR.
Giá cao nhất của LTT/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LTT tính theo KHR là ៛139.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LTT/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Luxury Travel Token tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) đã giảm 21.16%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Luxury Travel Token (LTT) đã giảm 31.79% so với Riel Campuchia (KHR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LTT thành KHR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Luxury Travel Token và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LTT/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LTT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LTT/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LTT/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LTT/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Luxury Travel Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Luxury Travel Token: LTT sang Đô la Mỹ (USD), LTT sang Euro (EUR), LTT sang Bảng Anh (GBP), LTT sang Đô la Canada (CAD), LTT sang Rupee Ấn Độ (INR), LTT sang Rupee Pakistan (PKR), LTT sang Real Brazil (BRL), LTT sang ...
Giá của Luxury Travel Token ở Mỹ là $0.01015 USD. Ngoài ra, giá của Luxury Travel Token là €0.008649 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007533 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01394 CAD ở Canada, ₹0.9133 INR ở Ấn Độ, ₨2.84 PKR ở Pakistan, R$0.05503 BRL ở Brazil, ...
Cặp Luxury Travel Token phổ biến nhất là LTT sang Riel Campuchia(KHR). Giá của 1 Luxury Travel Token (LTT) ở Riel Campuchia (KHR) là ៛40.73.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget