Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94711.87 (+3.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94711.87 (+3.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94711.87 (+3.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMR thành NAD
GMR/NAD: 1 GMR = 0.01693 NAD. Giá chuyển đổi 1 GAMER (GMR) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.01693 NAD hôm nay.

GMR
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMR/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GAMER (GMR) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMR hiện có giá trị là 0.01693 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMR hiện có giá 0.01693 NAD, nghĩa là mua 5 GMR sẽ mất 0.08466 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 59.06 GMR và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 295.31 GMR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMR sang NAD
Chuyển đổi NAD sang GMR
GAMER
Đô la Namibia
1 GMR
0.01693 NAD
Đổi 1 GMR sang 0.01693 NAD
2 GMR
0.03386 NAD
Đổi 2 GMR sang 0.03386 NAD
5 GMR
0.08466 NAD
Đổi 5 GMR sang 0.08466 NAD
10 GMR
0.1693 NAD
Đổi 10 GMR sang 0.1693 NAD
20 GMR
0.3386 NAD
Đổi 20 GMR sang 0.3386 NAD
50 GMR
0.8466 NAD
Đổi 50 GMR sang 0.8466 NAD
100 GMR
1.69 NAD
Đổi 100 GMR sang 1.69 NAD
200 GMR
3.39 NAD
Đổi 200 GMR sang 3.39 NAD
500 GMR
8.47 NAD
Đổi 500 GMR sang 8.47 NAD
1000 GMR
16.93 NAD
Đổi 1000 GMR sang 16.93 NAD
5000 GMR
84.66 NAD
Đổi 5000 GMR sang 84.66 NAD
10000 GMR
169.32 NAD
Đổi 10000 GMR sang 169.32 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMR thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của GAMER tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMR sang NAD, lên đến 10000 GMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
GAMER
1 NAD
59.06 GMR
Đổi 1 NAD sang 59.06 GMR
10 NAD
590.61 GMR
Đổi 10 NAD sang 590.61 GMR
50 NAD
2,953.06 GMR
Đổi 50 NAD sang 2,953.06 GMR
100 NAD
5,906.12 GMR
Đổi 100 NAD sang 5,906.12 GMR
200 NAD
11,812.24 GMR
Đổi 200 NAD sang 11,812.24 GMR
500 NAD
29,530.59 GMR
Đổi 500 NAD sang 29,530.59 GMR
1000 NAD
59,061.19 GMR
Đổi 1000 NAD sang 59,061.19 GMR
2000 NAD
118,122.37 GMR
Đổi 2000 NAD sang 118,122.37 GMR
5000 NAD
295,305.93 GMR
Đổi 5000 NAD sang 295,305.93 GMR
10000 NAD
590,611.85 GMR
Đổi 10000 NAD sang 590,611.85 GMR
50000 NAD
2,953,059.27 GMR
Đổi 50000 NAD sang 2,953,059.27 GMR
100000 NAD
5,906,118.54 GMR
Đổi 100000 NAD sang 5,906,118.54 GMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành GMR toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo GAMER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang GMR, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMR/NAD
GMR/NAD: 1 GMR = 0.01693 NAD; 2026/01/05 20:29:35
Trong 1D vừa qua, GAMER đã thay đổi -4.53% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GAMER(GMR) đã thay đổi -4.53% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành GMR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMR sang NAD: Biến động và thay đổi giá của GAMER/NAD
Giá GAMER cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.01770 NAD trong khi giá GAMER thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.01416 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GAMER theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMR theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01697 NAD | 0.01770 NAD | 0.01770 NAD | 0.02346 NAD |
Thấp | 0.01612 NAD | 0.01416 NAD | 0.01249 NAD | 0.01249 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.53% | +14.20% | -3.19% | -30.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMR (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMR bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương th ức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GAMER
Số liệu thị trường GMR sang NAD
GMR/NAD:
N$0.01693
Khối lượng GMR 24 giờ:
N$33,798.22
Vốn hóa thị trường GMR:
N$5,530,539.89
Nguồn cung lưu hành GMR:
326.64M GMR
Tỷ giá GMR sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GAMER thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GAMER là N$0.01693 mỗi GMR, với tổng vốn hoá thị trường của N$5,530,539.89 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 326,640,260 GMR. Khối lượng giao dịch của GAMER đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMR là N$33,798.22.
Thông tin thêm về GAMER trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GAMER phổ biến nhất là GMR sang NAD, trong đó mã của GAMER là GMR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMR sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMR sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GAMER phổ biến
GMR đến TWD
1 GMR thành NT$0.03229 TWD
GMR đến CNY
1 GMR thành ¥0.007171 CNY
GMR đến USD
1 GMR thành $0.001026 USD
GMR đến AUD
1 GMR thành AU$0.001528 AUD
GMR đến EUR
1 GMR thành €0.0008750 EUR
GMR đến CAD
1 GMR thành C$0.001412 CAD
GMR đến KRW
1 GMR thành ₩1.48 KRW
GMR đến JPY
1 GMR thành ¥0.1603 JPY
GMR đến GBP
1 GMR thành £0.0007576 GBP
GMR đến NAD
1 GMR thành N$0.01693 NAD
GMR đến BRL
1 GMR thành R$0.005545 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,557,298.88 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$53,408.74 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$38.2 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,293.16 NAD

VIRTUAL đến NAD
1 VIRTUAL thành N$18.59 NAD

SHIB đến NAD
1 SHIB thành N$0.0001529 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$15,063.95 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$6.95 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$228.39 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$30.85 NAD
Bảng chuyển đổi từ GMR sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của GAMER đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMR thành Đô la Namibia đã thay đổi +14.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.53%, đạt mức cao nhất là 0.01697 NAD và mức thấp nhất là 0.01612 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMR là N$0.01746 NAD , thay đổi -3.19% so với giá hiện tại. GAMER đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.80% so với năm trước.
-N$
0.03908NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:29 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMR | N$0.008466 | N$0.008849 | -4.53% |
1 GMR | N$0.01693 | N$0.01770 | -4.53% |
5 GMR | N$0.08466 | N$0.08849 | -4.53% |
10 GMR | N$0.1693 | N$0.1770 | -4.53% |
50 GMR | N$0.8466 | N$0.8849 | -4.53% |
100 GMR | N$1.69 | N$1.77 | -4.53% |
500 GMR | N$8.47 | N$8.85 | -4.53% |
1000 GMR | N$16.93 | N$17.7 | -4.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMR/NAD
1 GAMER bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 GAMER (GMR) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.01693.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMR với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 59.06 GMR đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMR sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMR sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMR bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 295.31 GMR, trong khi 5 GMR sẽ có giá khoảng 0.08466NAD.
Giá cao nhất của GMR/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMR tính theo NAD là N$4.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMR/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GAMER tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã tăng 14.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã giảm 3.19% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMR thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GAMER và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMR/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMR/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMR/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMR/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GAMER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












