Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GAMER sang Krone Đan Mạch (GMR sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMR thành DKK

GMR/DKK: 1 GMR = 0.006315 DKK. Giá chuyển đổi 1 GAMER (GMR) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.006315 DKK hôm nay.
GMR
GMR
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMR/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GAMER (GMR) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMR hiện có giá trị là 0.006315 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMR hiện có giá 0.006315 DKK, nghĩa là mua 5 GMR sẽ mất 0.03157 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 158.36 GMR và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 791.79 GMR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMR sang DKK

Chuyển đổi DKK sang GMR

GAMER
Krone Đan Mạch
1 GMR
0.006315  DKK
Đổi 1 GMR sang 0.006315 DKK
2 GMR
0.01263  DKK
Đổi 2 GMR sang 0.01263 DKK
5 GMR
0.03157  DKK
Đổi 5 GMR sang 0.03157 DKK
10 GMR
0.06315  DKK
Đổi 10 GMR sang 0.06315 DKK
20 GMR
0.1263  DKK
Đổi 20 GMR sang 0.1263 DKK
50 GMR
0.3157  DKK
Đổi 50 GMR sang 0.3157 DKK
100 GMR
0.6315  DKK
Đổi 100 GMR sang 0.6315 DKK
200 GMR
1.26  DKK
Đổi 200 GMR sang 1.26 DKK
500 GMR
3.16  DKK
Đổi 500 GMR sang 3.16 DKK
1000 GMR
6.31  DKK
Đổi 1000 GMR sang 6.31 DKK
5000 GMR
31.57  DKK
Đổi 5000 GMR sang 31.57 DKK
10000 GMR
63.15  DKK
Đổi 10000 GMR sang 63.15 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMR thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của GAMER tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMR sang DKK, lên đến 10000 GMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
GAMER
1 DKK
158.36 GMR
Đổi 1 DKK sang 158.36 GMR
10 DKK
1,583.58 GMR
Đổi 10 DKK sang 1,583.58 GMR
50 DKK
7,917.89 GMR
Đổi 50 DKK sang 7,917.89 GMR
100 DKK
15,835.78 GMR
Đổi 100 DKK sang 15,835.78 GMR
200 DKK
31,671.57 GMR
Đổi 200 DKK sang 31,671.57 GMR
500 DKK
79,178.92 GMR
Đổi 500 DKK sang 79,178.92 GMR
1000 DKK
158,357.83 GMR
Đổi 1000 DKK sang 158,357.83 GMR
2000 DKK
316,715.67 GMR
Đổi 2000 DKK sang 316,715.67 GMR
5000 DKK
791,789.17 GMR
Đổi 5000 DKK sang 791,789.17 GMR
10000 DKK
1,583,578.34 GMR
Đổi 10000 DKK sang 1,583,578.34 GMR
50000 DKK
7,917,891.68 GMR
Đổi 50000 DKK sang 7,917,891.68 GMR
100000 DKK
15,835,783.35 GMR
Đổi 100000 DKK sang 15,835,783.35 GMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành GMR toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo GAMER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang GMR, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMR/DKK

GMR/DKK: 1 GMR = 0.006315 DKK; 2026/01/07 11:24:28
Trong 1D vừa qua, GAMER đã thay đổi -4.25% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GAMER(GMR) đã thay đổi -4.25% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành GMR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMR sang DKK: Biến động và thay đổi giá của GAMER/DKK

Giá GAMER cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.006856 DKK trong khi giá GAMER thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.006245 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GAMER theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMR theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.006658 DKK
0.006856 DKK
0.006856 DKK
0.008464 DKK
Thấp
0.006315 DKK
0.006245 DKK
0.004841 DKK
0.004841 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.25%
-0.97%
-2.33%
-26.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMR (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMR bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GAMER

Số liệu thị trường GMR sang DKK

GMR/DKK:
kr0.006315
Khối lượng GMR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMR:
kr2,062,671.99
Nguồn cung lưu hành GMR:
326.64M GMR

Tỷ giá GMR sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GAMER thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GAMER là kr0.006315 mỗi GMR, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,062,671.99 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 326,640,260 GMR. Khối lượng giao dịch của GAMER đã thay đổi 0.00% (kr0 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMR là kr0.

Thông tin thêm về GAMER trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GAMER phổ biến nhất là GMR sang DKK, trong đó mã của GAMER là GMR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMR sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMR sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GAMER phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMR đến TWD
1 GMR thành NT$0.03105 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMR đến CNY
1 GMR thành ¥0.006908 CNY
popular info Đô la Mỹ
GMR đến USD
1 GMR thành $0.0009878 USD
popular info Đô la Úc
GMR đến AUD
1 GMR thành AU$0.001466 AUD
popular info Euro
GMR đến EUR
1 GMR thành €0.0008450 EUR
popular info Krone Đan Mạch
GMR đến DKK
1 GMR thành kr0.006315 DKK
popular info Đô la Canada
GMR đến CAD
1 GMR thành C$0.001364 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMR đến KRW
1 GMR thành ₩1.43 KRW
popular info Yên Nhật
GMR đến JPY
1 GMR thành ¥0.1546 JPY
popular info Bảng Anh
GMR đến GBP
1 GMR thành £0.0007317 GBP
popular info Real Brazil
GMR đến BRL
1 GMR thành R$0.005308 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets Bitcoin
BTC đến DKK
1 BTC thành kr588,451.61 DKK
other assets Chintai
CHEX đến DKK
1 CHEX thành kr0.4502 DKK
other assets Chainbounty
BOUNTY đến DKK
1 BOUNTY thành kr0.2475 DKK
other assets Ethereum
ETH đến DKK
1 ETH thành kr20,594.81 DKK
other assets Mind Network
FHE đến DKK
1 FHE thành kr0.2821 DKK
other assets Spark
SPK đến DKK
1 SPK thành kr0.1668 DKK
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến DKK
1 JELLYJELLY thành kr0.4037 DKK
other assets Myria
MYRIA đến DKK
1 MYRIA thành kr0.001072 DKK
other assets Brevis
BREV đến DKK
1 BREV thành kr3.2 DKK
other assets Overlay
OVL đến DKK
1 OVL thành kr0.6254 DKK

Bảng chuyển đổi từ GMR sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của GAMER đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMR thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -0.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.25%, đạt mức cao nhất là 0.006658 DKK và mức thấp nhất là 0.006315 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 GMR là kr0.006465 DKK , thay đổi -2.33% so với giá hiện tại. GAMER đã thay đổi
-kr
0.01315DKK
, tương đương mức thay đổi -67.57% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:24 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMR
kr0.003157kr0.003298
-4.25%
1 GMR
kr0.006315kr0.006595
-4.25%
5 GMR
kr0.03157kr0.03298
-4.25%
10 GMR
kr0.06315kr0.06595
-4.25%
50 GMR
kr0.3157kr0.3298
-4.25%
100 GMR
kr0.6315kr0.6595
-4.25%
500 GMR
kr3.16kr3.3
-4.25%
1000 GMR
kr6.31kr6.6
-4.25%

Câu Hỏi Thường Gặp GMR/DKK

1 GAMER bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 GAMER (GMR) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.006315.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMR với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 158.36 GMR đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMR sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMR sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMR bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 791.79 GMR, trong khi 5 GMR sẽ có giá khoảng 0.03157DKK.
Giá cao nhất của GMR/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMR tính theo DKK là kr1.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMR/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GAMER tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã giảm 0.97%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã giảm 2.33% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMR thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GAMER và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMR/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMR/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMR/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMR/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GAMER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GAMER: GMR sang Đô la Mỹ (USD), GMR sang Euro (EUR), GMR sang Bảng Anh (GBP), GMR sang Đô la Canada (CAD), GMR sang Rupee Ấn Độ (INR), GMR sang Rupee Pakistan (PKR), GMR sang Real Brazil (BRL), GMR sang ...
Giá của GAMER ở Mỹ là $0.0009878 USD. Ngoài ra, giá của GAMER là €0.0008450 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007317 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001364 CAD ở Canada, ₹0.08879 INR ở Ấn Độ, ₨0.2768 PKR ở Pakistan, R$0.005308 BRL ở Brazil, ...
Cặp GAMER phổ biến nhất là GMR sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 GAMER (GMR) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.006315.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget