Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GAMER sang Shekel Israel mới (GMR sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMR thành ILS

GMR/ILS: 1 GMR = 0.003202 ILS. Giá chuyển đổi 1 GAMER (GMR) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.003202 ILS hôm nay.
GMR
GMR
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMR/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GAMER (GMR) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMR hiện có giá trị là 0.003202 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMR hiện có giá 0.003202 ILS, nghĩa là mua 5 GMR sẽ mất 0.01601 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 312.27 GMR và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,561.37 GMR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMR sang ILS

Chuyển đổi ILS sang GMR

GAMER
Shekel Israel mới
1 GMR
0.003202  ILS
Đổi 1 GMR sang 0.003202 ILS
2 GMR
0.006405  ILS
Đổi 2 GMR sang 0.006405 ILS
5 GMR
0.01601  ILS
Đổi 5 GMR sang 0.01601 ILS
10 GMR
0.03202  ILS
Đổi 10 GMR sang 0.03202 ILS
20 GMR
0.06405  ILS
Đổi 20 GMR sang 0.06405 ILS
50 GMR
0.1601  ILS
Đổi 50 GMR sang 0.1601 ILS
100 GMR
0.3202  ILS
Đổi 100 GMR sang 0.3202 ILS
200 GMR
0.6405  ILS
Đổi 200 GMR sang 0.6405 ILS
500 GMR
1.6  ILS
Đổi 500 GMR sang 1.6 ILS
1000 GMR
3.2  ILS
Đổi 1000 GMR sang 3.2 ILS
5000 GMR
16.01  ILS
Đổi 5000 GMR sang 16.01 ILS
10000 GMR
32.02  ILS
Đổi 10000 GMR sang 32.02 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMR thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của GAMER tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMR sang ILS, lên đến 10000 GMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
GAMER
1 ILS
312.27 GMR
Đổi 1 ILS sang 312.27 GMR
10 ILS
3,122.74 GMR
Đổi 10 ILS sang 3,122.74 GMR
50 ILS
15,613.72 GMR
Đổi 50 ILS sang 15,613.72 GMR
100 ILS
31,227.45 GMR
Đổi 100 ILS sang 31,227.45 GMR
200 ILS
62,454.9 GMR
Đổi 200 ILS sang 62,454.9 GMR
500 ILS
156,137.25 GMR
Đổi 500 ILS sang 156,137.25 GMR
1000 ILS
312,274.49 GMR
Đổi 1000 ILS sang 312,274.49 GMR
2000 ILS
624,548.99 GMR
Đổi 2000 ILS sang 624,548.99 GMR
5000 ILS
1,561,372.47 GMR
Đổi 5000 ILS sang 1,561,372.47 GMR
10000 ILS
3,122,744.95 GMR
Đổi 10000 ILS sang 3,122,744.95 GMR
50000 ILS
15,613,724.75 GMR
Đổi 50000 ILS sang 15,613,724.75 GMR
100000 ILS
31,227,449.5 GMR
Đổi 100000 ILS sang 31,227,449.5 GMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành GMR toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo GAMER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang GMR, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMR/ILS

GMR/ILS: 1 GMR = 0.003202 ILS; 2026/01/03 18:58:16
Trong 1D vừa qua, GAMER đã thay đổi -6.29% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GAMER(GMR) đã thay đổi -6.29% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành GMR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMR sang ILS: Biến động và thay đổi giá của GAMER/ILS

Giá GAMER cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.003417 ILS trong khi giá GAMER thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.002413 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GAMER theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMR theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003417 ILS
0.003417 ILS
0.003417 ILS
0.004689 ILS
Thấp
0.003202 ILS
0.002413 ILS
0.002413 ILS
0.002413 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.29%
+6.70%
+11.02%
-23.82%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMR (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMR bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GAMER

Số liệu thị trường GMR sang ILS

GMR/ILS:
₪0.003202
Khối lượng GMR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMR:
₪1,046,003.59
Nguồn cung lưu hành GMR:
326.64M GMR

Tỷ giá GMR sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GAMER thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GAMER là ₪0.003202 mỗi GMR, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,046,003.59 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 326,640,260 GMR. Khối lượng giao dịch của GAMER đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMR là ₪0.

Thông tin thêm về GAMER trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GAMER phổ biến nhất là GMR sang ILS, trong đó mã của GAMER là GMR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMR sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMR sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GAMER phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMR đến TWD
1 GMR thành NT$0.03153 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMR đến CNY
1 GMR thành ¥0.007029 CNY
popular info Đô la Mỹ
GMR đến USD
1 GMR thành $0.001005 USD
popular info Đô la Úc
GMR đến AUD
1 GMR thành AU$0.001502 AUD
popular info Shekel Israel mới
GMR đến ILS
1 GMR thành ₪0.003202 ILS
popular info Euro
GMR đến EUR
1 GMR thành €0.0008570 EUR
popular info Đô la Canada
GMR đến CAD
1 GMR thành C$0.001381 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMR đến KRW
1 GMR thành ₩1.45 KRW
popular info Yên Nhật
GMR đến JPY
1 GMR thành ¥0.1576 JPY
popular info Bảng Anh
GMR đến GBP
1 GMR thành £0.0007462 GBP
popular info Real Brazil
GMR đến BRL
1 GMR thành R$0.005451 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets MYX Finance
MYX đến ILS
1 MYX thành ₪19.14 ILS
other assets World Liberty Financial
WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5705 ILS
other assets BUILDon
B đến ILS
1 B thành ₪0.6689 ILS
other assets Pi
PI đến ILS
1 PI thành ₪0.6653 ILS
other assets Bitcoin Cash
BCH đến ILS
1 BCH thành ₪2,034.45 ILS
other assets elizaOS
ELIZAOS đến ILS
1 ELIZAOS thành ₪0.01664 ILS
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến ILS
1 VIRTUAL thành ₪2.68 ILS
other assets ChainOpera AI
COAI đến ILS
1 COAI thành ₪1.48 ILS
other assets DeAgentAI
AIA đến ILS
1 AIA thành ₪0.3866 ILS
other assets Flow
FLOW đến ILS
1 FLOW thành ₪0.3312 ILS

Bảng chuyển đổi từ GMR sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của GAMER đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMR thành Shekel Israel mới đã thay đổi +6.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.29%, đạt mức cao nhất là 0.003417 ILS và mức thấp nhất là 0.003202 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 GMR là ₪0.002884 ILS , thay đổi +11.02% so với giá hiện tại. GAMER đã thay đổi
-
0.007796ILS
, tương đương mức thay đổi -70.88% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:58 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMR
₪0.001601₪0.001709
-6.29%
1 GMR
₪0.003202₪0.003417
-6.29%
5 GMR
₪0.01601₪0.01709
-6.29%
10 GMR
₪0.03202₪0.03417
-6.29%
50 GMR
₪0.1601₪0.1709
-6.29%
100 GMR
₪0.3202₪0.3417
-6.29%
500 GMR
₪1.6₪1.71
-6.29%
1000 GMR
₪3.2₪3.42
-6.29%

Câu Hỏi Thường Gặp GMR/ILS

1 GAMER bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 GAMER (GMR) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003202.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMR với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 312.27 GMR đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMR sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMR sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMR bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1,561.37 GMR, trong khi 5 GMR sẽ có giá khoảng 0.01601ILS.
Giá cao nhất của GMR/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMR tính theo ILS là ₪0.8049. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMR/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GAMER tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã tăng 6.70%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GAMER (GMR) đã tăng 11.02% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMR thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GAMER và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMR/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMR/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMR/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMR/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GAMER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GAMER: GMR sang Đô la Mỹ (USD), GMR sang Euro (EUR), GMR sang Bảng Anh (GBP), GMR sang Đô la Canada (CAD), GMR sang Rupee Ấn Độ (INR), GMR sang Rupee Pakistan (PKR), GMR sang Real Brazil (BRL), GMR sang ...
Giá của GAMER ở Mỹ là $0.001005 USD. Ngoài ra, giá của GAMER là €0.0008570 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007462 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001381 CAD ở Canada, ₹0.09047 INR ở Ấn Độ, ₨0.2813 PKR ở Pakistan, R$0.005451 BRL ở Brazil, ...
Cặp GAMER phổ biến nhất là GMR sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 GAMER (GMR) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003202.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget