Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Capricorn sang Shilling Kenya (CAPRICORN sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CAPRICORN thành KES

CAPRICORN/KES: 1 CAPRICORN = 0.01088 KES. Giá chuyển đổi 1 Capricorn (CAPRICORN) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01088 KES hôm nay.
CAPRICORN
CAPRICORN
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CAPRICORN/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Capricorn (CAPRICORN) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CAPRICORN hiện có giá trị là 0.01088 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CAPRICORN hiện có giá 0.01088 KES, nghĩa là mua 5 CAPRICORN sẽ mất 0.05438 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 91.94 CAPRICORN và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 459.7 CAPRICORN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CAPRICORN sang KES

Chuyển đổi KES sang CAPRICORN

Capricorn
Shilling Kenya
1 CAPRICORN
0.01088  KES
Đổi 1 CAPRICORN sang 0.01088 KES
2 CAPRICORN
0.02175  KES
Đổi 2 CAPRICORN sang 0.02175 KES
5 CAPRICORN
0.05438  KES
Đổi 5 CAPRICORN sang 0.05438 KES
10 CAPRICORN
0.1088  KES
Đổi 10 CAPRICORN sang 0.1088 KES
20 CAPRICORN
0.2175  KES
Đổi 20 CAPRICORN sang 0.2175 KES
50 CAPRICORN
0.5438  KES
Đổi 50 CAPRICORN sang 0.5438 KES
100 CAPRICORN
1.09  KES
Đổi 100 CAPRICORN sang 1.09 KES
200 CAPRICORN
2.18  KES
Đổi 200 CAPRICORN sang 2.18 KES
500 CAPRICORN
5.44  KES
Đổi 500 CAPRICORN sang 5.44 KES
1000 CAPRICORN
10.88  KES
Đổi 1000 CAPRICORN sang 10.88 KES
5000 CAPRICORN
54.38  KES
Đổi 5000 CAPRICORN sang 54.38 KES
10000 CAPRICORN
108.77  KES
Đổi 10000 CAPRICORN sang 108.77 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAPRICORN thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Capricorn tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAPRICORN sang KES, lên đến 10000 CAPRICORN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Capricorn
1 KES
91.94 CAPRICORN
Đổi 1 KES sang 91.94 CAPRICORN
10 KES
919.39 CAPRICORN
Đổi 10 KES sang 919.39 CAPRICORN
50 KES
4,596.97 CAPRICORN
Đổi 50 KES sang 4,596.97 CAPRICORN
100 KES
9,193.95 CAPRICORN
Đổi 100 KES sang 9,193.95 CAPRICORN
200 KES
18,387.9 CAPRICORN
Đổi 200 KES sang 18,387.9 CAPRICORN
500 KES
45,969.75 CAPRICORN
Đổi 500 KES sang 45,969.75 CAPRICORN
1000 KES
91,939.5 CAPRICORN
Đổi 1000 KES sang 91,939.5 CAPRICORN
2000 KES
183,879 CAPRICORN
Đổi 2000 KES sang 183,879 CAPRICORN
5000 KES
459,697.49 CAPRICORN
Đổi 5000 KES sang 459,697.49 CAPRICORN
10000 KES
919,394.99 CAPRICORN
Đổi 10000 KES sang 919,394.99 CAPRICORN
50000 KES
4,596,974.93 CAPRICORN
Đổi 50000 KES sang 4,596,974.93 CAPRICORN
100000 KES
9,193,949.85 CAPRICORN
Đổi 100000 KES sang 9,193,949.85 CAPRICORN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành CAPRICORN toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Capricorn đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang CAPRICORN, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CAPRICORN/KES

CAPRICORN/KES: 1 CAPRICORN = 0.01088 KES; 2026/01/04 00:53:40
Trong 1D vừa qua, Capricorn đã thay đổi +2.30% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Capricorn(CAPRICORN) đã thay đổi +2.30% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành CAPRICORN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CAPRICORN sang KES: Biến động và thay đổi giá của Capricorn/KES

Giá Capricorn cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01331 KES trong khi giá Capricorn thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.009539 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Capricorn theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CAPRICORN theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01088 KES
0.01331 KES
0.01670 KES
0.07476 KES
Thấp
0.01055 KES
0.009539 KES
0.009539 KES
0.009539 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.30%
-17.64%
-13.13%
-85.26%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CAPRICORN (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CAPRICORN bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CAPRICORN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Capricorn

Số liệu thị trường CAPRICORN sang KES

CAPRICORN/KES:
KSh0.01088
Khối lượng CAPRICORN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CAPRICORN:
--
Nguồn cung lưu hành CAPRICORN:
0 CAPRICORN

Tỷ giá CAPRICORN sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Capricorn thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Capricorn là KSh0.01088 mỗi CAPRICORN, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CAPRICORN. Khối lượng giao dịch của Capricorn đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CAPRICORN là KSh0.

Thông tin thêm về Capricorn trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Capricorn phổ biến nhất là CAPRICORN sang KES, trong đó mã của Capricorn là CAPRICORN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CAPRICORN sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CAPRICORN sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Capricorn phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CAPRICORN đến TWD
1 CAPRICORN thành NT$0.002647 TWD
popular info Shilling Kenya
CAPRICORN đến KES
1 CAPRICORN thành KSh0.01088 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CAPRICORN đến CNY
1 CAPRICORN thành ¥0.0005901 CNY
popular info Đô la Mỹ
CAPRICORN đến USD
1 CAPRICORN thành $0.{4}8438 USD
popular info Đô la Úc
CAPRICORN đến AUD
1 CAPRICORN thành AU$0.0001261 AUD
popular info Euro
CAPRICORN đến EUR
1 CAPRICORN thành €0.{4}7195 EUR
popular info Đô la Canada
CAPRICORN đến CAD
1 CAPRICORN thành C$0.0001159 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CAPRICORN đến KRW
1 CAPRICORN thành ₩0.1217 KRW
popular info Yên Nhật
CAPRICORN đến JPY
1 CAPRICORN thành ¥0.01323 JPY
popular info Bảng Anh
CAPRICORN đến GBP
1 CAPRICORN thành £0.{4}6265 GBP
popular info Real Brazil
CAPRICORN đến BRL
1 CAPRICORN thành R$0.0004576 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets MYX Finance
MYX đến KES
1 MYX thành KSh791.33 KES
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh22.59 KES
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến KES
1 TRUMP thành KSh679.65 KES
other assets Bitcoin Cash
BCH đến KES
1 BCH thành KSh84,486.52 KES
other assets Terra Classic
LUNC đến KES
1 LUNC thành KSh0.005660 KES
other assets Convex Finance
CVX đến KES
1 CVX thành KSh310.93 KES
other assets ChainOpera AI
COAI đến KES
1 COAI thành KSh56.16 KES
other assets Midnight
NIGHT đến KES
1 NIGHT thành KSh12.04 KES
other assets elizaOS
ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.6888 KES
other assets BUILDon
B đến KES
1 B thành KSh27.66 KES

Bảng chuyển đổi từ CAPRICORN sang KES

Tỷ giá hoán đổi của Capricorn đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CAPRICORN thành Shilling Kenya đã thay đổi -17.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.30%, đạt mức cao nhất là 0.01088 KES và mức thấp nhất là 0.01055 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 CAPRICORN là KSh0.01252 KES , thay đổi -13.13% so với giá hiện tại. Capricorn đã thay đổi
-KSh
0.2594KES
, tương đương mức thay đổi -95.98% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:53 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CAPRICORN
KSh0.005438KSh0.005316
+2.30%
1 CAPRICORN
KSh0.01088KSh0.01063
+2.30%
5 CAPRICORN
KSh0.05438KSh0.05316
+2.30%
10 CAPRICORN
KSh0.1088KSh0.1063
+2.30%
50 CAPRICORN
KSh0.5438KSh0.5316
+2.30%
100 CAPRICORN
KSh1.09KSh1.06
+2.30%
500 CAPRICORN
KSh5.44KSh5.32
+2.30%
1000 CAPRICORN
KSh10.88KSh10.63
+2.30%

Câu Hỏi Thường Gặp CAPRICORN/KES

1 Capricorn bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Capricorn (CAPRICORN) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01088.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAPRICORN với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 91.94 CAPRICORN đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CAPRICORN sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CAPRICORN sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CAPRICORN bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 459.7 CAPRICORN, trong khi 5 CAPRICORN sẽ có giá khoảng 0.05438KES.
Giá cao nhất của CAPRICORN/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CAPRICORN tính theo KES là KSh0.9789. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CAPRICORN/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Capricorn tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Capricorn (CAPRICORN) đã giảm 17.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Capricorn (CAPRICORN) đã giảm 13.13% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CAPRICORN thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Capricorn và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CAPRICORN/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CAPRICORN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CAPRICORN/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CAPRICORN/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CAPRICORN/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Capricorn và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Capricorn: CAPRICORN sang Đô la Mỹ (USD), CAPRICORN sang Euro (EUR), CAPRICORN sang Bảng Anh (GBP), CAPRICORN sang Đô la Canada (CAD), CAPRICORN sang Rupee Ấn Độ (INR), CAPRICORN sang Rupee Pakistan (PKR), CAPRICORN sang Real Brazil (BRL), CAPRICORN sang ...
Giá của Capricorn ở Mỹ là $0.C$0.00011598438 USD. Ngoài ra, giá của Capricorn là €0.{4}7195 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6265 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007595 INR ở Ấn Độ, ₨0.02362 PKR ở Pakistan, R$0.0004576 BRL ở Brazil, ...
Cặp Capricorn phổ biến nhất là CAPRICORN sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Capricorn (CAPRICORN) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01088.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget