Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88400.86 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88400.86 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88400.86 (+0.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADAPAD thành MUR
ADAPAD/MUR: 1 ADAPAD = 0.07693 MUR. Giá chuyển đổi 1 ADAPad (ADAPAD) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.07693 MUR hôm nay.

ADAPAD
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADAPAD/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADAPAD hiện có giá trị là 0.07693 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADAPAD hiện có giá 0.07693 MUR, nghĩa là mua 5 ADAPAD sẽ mất 0.3846 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 13 ADAPAD và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 65 ADAPAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADAPAD sang MUR
Chuyển đổi MUR sang ADAPAD
ADAPad
Rupee Mauritius
1 ADAPAD
0.07693 MUR
Đổi 1 ADAPAD sang 0.07693 MUR
2 ADAPAD
0.1539 MUR
Đổi 2 ADAPAD sang 0.1539 MUR
5 ADAPAD
0.3846 MUR
Đổi 5 ADAPAD sang 0.3846 MUR
10 ADAPAD
0.7693 MUR
Đổi 10 ADAPAD sang 0.7693 MUR
20 ADAPAD
1.54 MUR
Đổi 20 ADAPAD sang 1.54 MUR
50 ADAPAD
3.85 MUR
Đổi 50 ADAPAD sang 3.85 MUR
100 ADAPAD
7.69 MUR
Đổi 100 ADAPAD sang 7.69 MUR
200 ADAPAD
15.39 MUR
Đổi 200 ADAPAD sang 15.39 MUR
500 ADAPAD
38.46 MUR
Đổi 500 ADAPAD sang 38.46 MUR
1000 ADAPAD
76.93 MUR
Đổi 1000 ADAPAD sang 76.93 MUR
5000 ADAPAD
384.64 MUR
Đổi 5000 ADAPAD sang 384.64 MUR
10000 ADAPAD
769.29 MUR
Đổi 10000 ADAPAD sang 769.29 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADAPAD thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của ADAPad tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADAPAD sang MUR, lên đến 10000 ADAPAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
ADAPad
1 MUR
13 ADAPAD
Đổi 1 MUR sang 13 ADAPAD
10 MUR
129.99 ADAPAD
Đổi 10 MUR sang 129.99 ADAPAD
50 MUR
649.95 ADAPAD
Đổi 50 MUR sang 649.95 ADAPAD
100 MUR
1,299.91 ADAPAD
Đổi 100 MUR sang 1,299.91 ADAPAD
200 MUR
2,599.81 ADAPAD
Đổi 200 MUR sang 2,599.81 ADAPAD
500 MUR
6,499.53 ADAPAD
Đổi 500 MUR sang 6,499.53 ADAPAD
1000 MUR
12,999.06 ADAPAD
Đổi 1000 MUR sang 12,999.06 ADAPAD
2000 MUR
25,998.13 ADAPAD
Đổi 2000 MUR sang 25,998.13 ADAPAD
5000 MUR
64,995.32 ADAPAD
Đổi 5000 MUR sang 64,995.32 ADAPAD
10000 MUR
129,990.64 ADAPAD
Đổi 10000 MUR sang 129,990.64 ADAPAD
50000 MUR
649,953.21 ADAPAD
Đổi 50000 MUR sang 649,953.21 ADAPAD
100000 MUR
1,299,906.42 ADAPAD
Đổi 100000 MUR sang 1,299,906.42 ADAPAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành ADAPAD toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo ADAPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang ADAPAD, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADAPAD/MUR
ADAPAD/MUR: 1 ADAPAD = 0.07693 MUR; 2026/01/01 19:52:19
Trong 1D vừa qua, ADAPad đã thay đổi -11.83% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADAPad(ADAPAD) đã thay đổi -11.83% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành ADAPAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADAPAD sang MUR: Biến động và thay đổi giá của ADAPad/MUR
Giá ADAPad cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.1062 MUR trong khi giá ADAPad thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.07648 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADAPad theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADAPAD theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1062 MUR | 0.1062 MUR | 0.1348 MUR | 0.1836 MUR |
Thấp | 0.07648 MUR | 0.07648 MUR | 0.07305 MUR | 0.07305 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -11.83% | -10.42% | -8.29% | -52.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADAPAD (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADAPAD bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADAPAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADAPad
Số liệu thị trường ADAPAD sang MUR
ADAPAD/MUR:
₨0.07693
Khối lượng ADAPAD 24 giờ:
₨687,338.09
Vốn hóa thị trường ADAPAD:
₨9,050,064.92
Nguồn cung lưu hành ADAPAD:
117.64M ADAPAD
Tỷ giá ADAPAD sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ADAPad thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ADAPad là ₨0.07693 mỗi ADAPAD, với tổng vốn hoá thị trường của ₨9,050,064.92 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 117,642,376 ADAPAD. Khối lượng giao dịch của ADAPad đã thay đổi +24.02% (₨133,134.63 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADAPAD là ₨554,203.45.
Thông tin thêm về ADAPad trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang MUR, trong đó mã của ADAPad là ADAPAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADAPAD sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADAPAD sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ADAPad phổ biến
ADAPAD đến TWD
1 ADAPAD thành NT$0.05220 TWD
ADAPAD đến CNY
1 ADAPAD thành ¥0.01164 CNY
ADAPAD đến USD
1 ADAPAD thành $0.001663 USD
ADAPAD đến AUD
1 ADAPAD thành AU$0.002494 AUD
ADAPAD đến EUR
1 ADAPAD thành €0.001418 EUR
ADAPAD đến CAD
1 ADAPAD thành C$0.002283 CAD
ADAPAD đến MUR
1 ADAPAD thành ₨0.07693 MUR
ADAPAD đến KRW
1 ADAPAD thành ₩2.4 KRW
ADAPAD đến JPY
1 ADAPAD thành ¥0.2609 JPY
ADAPAD đến GBP
1 ADAPAD thành £0.001237 GBP
ADAPAD đến BRL
1 ADAPAD thành R$0.009174 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

LIGHT đến MUR
1 LIGHT thành ₨25.4 MUR

BROCCOLI đến MUR
1 BROCCOLI thành ₨0.9641 MUR

DOGE đến MUR
1 DOGE thành ₨5.78 MUR

KGEN đến MUR
1 KGEN thành ₨9.46 MUR

TLM đến MUR
1 TLM thành ₨0.1294 MUR

AERGO đến MUR
1 AERGO thành ₨2.89 MUR

FIL đến MUR
1 FIL thành ₨69.74 MUR

IP đến MUR
1 IP thành ₨88.13 MUR

MUBARAK đến MUR
1 MUBARAK thành ₨0.8134 MUR

ZBT đến MUR
1 ZBT thành ₨7.17 MUR
Bảng chuyển đổi từ ADAPAD sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của ADAPad đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADAPAD thành Rupee Mauritius đã thay đổi -10.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.83%, đạt mức cao nhất là 0.1062 MUR và mức thấp nhất là 0.07648 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ADAPAD là ₨0.08386 MUR , thay đổi -8.29% so với giá hiện tại. ADAPad đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.17% so với năm trước.
-₨
0.1989MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:52 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADAPAD | ₨0.03846 | ₨0.04361 | -11.83% |
1 ADAPAD | ₨0.07693 | ₨0.08722 | -11.83% |
5 ADAPAD | ₨0.3846 | ₨0.4361 | -11.83% |
10 ADAPAD | ₨0.7693 | ₨0.8722 | -11.83% |
50 ADAPAD | ₨3.85 | ₨4.36 | -11.83% |
100 ADAPAD | ₨7.69 | ₨8.72 | -11.83% |
500 ADAPAD | ₨38.46 | ₨43.61 | -11.83% |
1000 ADAPAD | ₨76.93 | ₨87.22 | -11.83% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADAPAD/MUR
1 ADAPad bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 ADAPad (ADAPAD) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.07693.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADAPAD với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13 ADAPAD đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADAPAD sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADAPAD sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADAPAD bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 65 ADAPAD, trong khi 5 ADAPAD sẽ có giá khoảng 0.3846MUR.
Giá cao nhất của ADAPAD/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADAPAD tính theo MUR là ₨11,190.85. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADAPAD/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADAPad tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã giảm 10.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã giảm 8.29% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADAPAD thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADAPad và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADAPAD/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADAPAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADAPAD/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADAPAD/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADAPAD/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADAPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ADAPad: ADAPAD sang Đô la Mỹ (USD), ADAPAD sang Euro (EUR), ADAPAD sang Bảng Anh (GBP), ADAPAD sang Đô la Canada (CAD), ADAPAD sang Rupee Ấn Độ (INR), ADAPAD sang Rupee Pakistan (PKR), ADAPAD sang Real Brazil (BRL), ADAPAD sang ...
Giá của ADAPad ở Mỹ là $0.001663 USD. Ngoài ra, giá của ADAPad là €0.001418 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001237 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002283 CAD ở Canada, ₹0.1497 INR ở Ấn Độ, ₨0.4661 PKR ở Pakistan, R$0.009174 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 ADAPad (ADAPAD) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.07693.
Giá của ADAPad ở Mỹ là $0.001663 USD. Ngoài ra, giá của ADAPad là €0.001418 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001237 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002283 CAD ở Canada, ₹0.1497 INR ở Ấn Độ, ₨0.4661 PKR ở Pakistan, R$0.009174 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 ADAPad (ADAPAD) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.07693.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












