Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.41 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.41 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.41 (-1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADAPAD thành BAM
ADAPAD/BAM: 1 ADAPAD = 0.003032 BAM. Giá chuyển đổi 1 ADAPad (ADAPAD) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.003032 BAM hôm nay.

ADAPAD
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADAPAD/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADAPAD hiện có giá trị là 0.003032 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADAPAD hiện có giá 0.003032 BAM, nghĩa là mua 5 ADAPAD sẽ mất 0.01516 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 329.8 ADAPAD và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 1,648.99 ADAPAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADAPAD sang BAM
Chuyển đổi BAM sang ADAPAD
ADAPad
Mark Bosnia-Herzegovina
1 ADAPAD
0.003032 BAM
Đổi 1 ADAPAD sang 0.003032 BAM
2 ADAPAD
0.006064 BAM
Đổi 2 ADAPAD sang 0.006064 BAM
5 ADAPAD
0.01516 BAM
Đổi 5 ADAPAD sang 0.01516 BAM
10 ADAPAD
0.03032 BAM
Đổi 10 ADAPAD sang 0.03032 BAM
20 ADAPAD
0.06064 BAM
Đổi 20 ADAPAD sang 0.06064 BAM
50 ADAPAD
0.1516 BAM
Đổi 50 ADAPAD sang 0.1516 BAM
100 ADAPAD
0.3032 BAM
Đổi 100 ADAPAD sang 0.3032 BAM
200 ADAPAD
0.6064 BAM
Đổi 200 ADAPAD sang 0.6064 BAM
500 ADAPAD
1.52 BAM
Đổi 500 ADAPAD sang 1.52 BAM
1000 ADAPAD
3.03 BAM
Đổi 1000 ADAPAD sang 3.03 BAM
5000 ADAPAD
15.16 BAM
Đổi 5000 ADAPAD sang 15.16 BAM
10000 ADAPAD
30.32 BAM
Đổi 10000 ADAPAD sang 30.32 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADAPAD thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của ADAPad tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADAPAD sang BAM, lên đến 10000 ADAPAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
ADAPad
1 BAM
329.8 ADAPAD
Đổi 1 BAM sang 329.8 ADAPAD
10 BAM
3,297.99 ADAPAD
Đổi 10 BAM sang 3,297.99 ADAPAD
50 BAM
16,489.94 ADAPAD
Đổi 50 BAM sang 16,489.94 ADAPAD
100 BAM
32,979.87 ADAPAD
Đổi 100 BAM sang 32,979.87 ADAPAD
200 BAM
65,959.75 ADAPAD
Đổi 200 BAM sang 65,959.75 ADAPAD
500 BAM
164,899.36 ADAPAD
Đổi 500 BAM sang 164,899.36 ADAPAD
1000 BAM
329,798.73 ADAPAD
Đổi 1000 BAM sang 329,798.73 ADAPAD
2000 BAM
659,597.46 ADAPAD
Đổi 2000 BAM sang 659,597.46 ADAPAD
5000 BAM
1,648,993.64 ADAPAD
Đổi 5000 BAM sang 1,648,993.64 ADAPAD
10000 BAM
3,297,987.28 ADAPAD
Đổi 10000 BAM sang 3,297,987.28 ADAPAD
50000 BAM
16,489,936.41 ADAPAD
Đổi 50000 BAM sang 16,489,936.41 ADAPAD
100000 BAM
32,979,872.82 ADAPAD
Đổi 100000 BAM sang 32,979,872.82 ADAPAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành ADAPAD toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo ADAPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang ADAPAD, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADAPAD/BAM
ADAPAD/BAM: 1 ADAPAD = 0.003032 BAM; 2026/01/01 14:05:47
Trong 1D vừa qua, ADAPad đã thay đổi -4.64% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADAPad(ADAPAD) đã thay đổi -4.64% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành ADAPAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADAPAD sang BAM: Biến động và thay đổi giá của ADAPad/BAM
Giá ADAPad cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.003826 BAM trong khi giá ADAPad thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.002968 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADAPad theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADAPAD theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003826 BAM | 0.003826 BAM | 0.004857 BAM | 0.006615 BAM |
Thấp | 0.002968 BAM | 0.002968 BAM | 0.002632 BAM | 0.002632 BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.64% | -1.80% | +2.69% | -43.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADAPAD (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADAPAD bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADAPAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADAPad
Số liệu thị trường ADAPAD sang BAM
ADAPAD/BAM:
KM0.003032
Khối lượng ADAPAD 24 giờ:
KM24,213.72
Vốn hóa thị trường ADAPAD:
KM356,709.61
Nguồn cung lưu hành ADAPAD:
117.64M ADAPAD
Tỷ giá ADAPAD sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ADAPad thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ADAPad là KM0.003032 mỗi ADAPAD, với tổng vốn hoá thị trường của KM356,709.61 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của 117,642,376 ADAPAD. Khối lượng giao dịch của ADAPad đã thay đổi +20.61% (KM4,137.52 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADAPAD là KM20,076.2.
Thông tin thêm về ADAPad trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang BAM, trong đó mã của ADAPad là ADAPAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADAPAD sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADAPAD sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ADAPad phổ biến
ADAPAD đến TWD
1 ADAPAD thành NT$0.05712 TWD
ADAPAD đến CNY
1 ADAPAD thành ¥0.01273 CNY
ADAPAD đến USD
1 ADAPAD thành $0.001820 USD
ADAPAD đến AUD
1 ADAPAD thành AU$0.002728 AUD
ADAPAD đến EUR
1 ADAPAD thành €0.001551 EUR
ADAPAD đến CAD
1 ADAPAD thành C$0.002498 CAD
ADAPAD đến KRW
1 ADAPAD thành ₩2.63 KRW
ADAPAD đến JPY
1 ADAPAD thành ¥0.2855 JPY
ADAPAD đến GBP
1 ADAPAD thành £0.001353 GBP
ADAPAD đến BAM
1 ADAPAD thành KM0.003032 BAM
ADAPAD đến BRL
1 ADAPAD thành R$0.01004 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

LIGHT đến BAM
1 LIGHT thành KM1.01 BAM

BROCCOLI đến BAM
1 BROCCOLI thành KM0.03433 BAM

TLM đến BAM
1 TLM thành KM0.004838 BAM

MUBARAK đến BAM
1 MUBARAK thành KM0.02982 BAM

RAD đến BAM
1 RAD thành KM0.5460 BAM

AERGO đến BAM
1 AERGO thành KM0.1067 BAM

IP đến BAM
1 IP thành KM3.56 BAM

HOME đến BAM
1 HOME thành KM0.03515 BAM

COOKIE đến BAM
1 COOKIE thành KM0.07089 BAM

LA đến BAM
1 LA thành KM0.5264 BAM
Bảng chuyển đổi t ừ ADAPAD sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của ADAPad đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADAPAD thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi -1.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.64%, đạt mức cao nhất là 0.003826 BAM và mức thấp nhất là 0.002968 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 ADAPAD là KM0.002953 BAM , thay đổi +2.69% so với giá hiện tại. ADAPad đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.75% so với năm trước.
-KM
0.007678BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADAPAD | KM0.001516 | KM0.001590 | -4.64% |
1 ADAPAD | KM0.003032 | KM0.003179 | -4.64% |
5 ADAPAD | KM0.01516 | KM0.01590 | -4.64% |
10 ADAPAD | KM0.03032 | KM0.03179 | -4.64% |
50 ADAPAD | KM0.1516 | KM0.1590 | -4.64% |
100 ADAPAD | KM0.3032 | KM0.3179 | -4.64% |
500 ADAPAD | KM1.52 | KM1.59 | -4.64% |
1000 ADAPAD | KM3.03 | KM3.18 | -4.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADAPAD/BAM
1 ADAPad bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 ADAPad (ADAPAD) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.003032.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADAPAD với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 329.8 ADAPAD đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADAPAD sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADAPAD sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADAPAD bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 1,648.99 ADAPAD, trong khi 5 ADAPAD sẽ có giá khoảng 0.01516BAM.
Giá cao nhất của ADAPAD/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADAPAD tính theo BAM là KM403.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADAPAD/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADAPad tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã giảm 1.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã tăng 2.69% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADAPAD thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADAPad và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADAPAD/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADAPAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADAPAD/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADAPAD/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADAPAD/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADAPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









