Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88986.86 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88986.86 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88986.86 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZTX thành DKK
ZTX/DKK: 1 ZTX = 0.003084 DKK. Giá chuyển đổi 1 ZTX (ZTX) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.003084 DKK hôm nay.

ZTX
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZTX/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZTX (ZTX) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZTX hiện có giá trị là 0.003084 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZTX hiện có giá 0.003084 DKK, nghĩa là mua 5 ZTX sẽ mất 0.01542 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 324.3 ZTX và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 1,621.52 ZTX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZTX sang DKK
Chuyển đổi DKK sang ZTX
ZTX
Krone Đan Mạch
1 ZTX
0.003084 DKK
Đổi 1 ZTX sang 0.003084 DKK
2 ZTX
0.006167 DKK
Đổi 2 ZTX sang 0.006167 DKK
5 ZTX
0.01542 DKK
Đổi 5 ZTX sang 0.01542 DKK
10 ZTX
0.03084 DKK
Đổi 10 ZTX sang 0.03084 DKK
20 ZTX
0.06167 DKK
Đổi 20 ZTX sang 0.06167 DKK
50 ZTX
0.1542 DKK
Đổi 50 ZTX sang 0.1542 DKK
100 ZTX
0.3084 DKK
Đổi 100 ZTX sang 0.3084 DKK
200 ZTX
0.6167 DKK
Đổi 200 ZTX sang 0.6167 DKK
500 ZTX
1.54 DKK
Đổi 500 ZTX sang 1.54 DKK
1000 ZTX
3.08 DKK
Đổi 1000 ZTX sang 3.08 DKK
5000 ZTX
15.42 DKK
Đổi 5000 ZTX sang 15.42 DKK
10000 ZTX
30.84 DKK
Đổi 10000 ZTX sang 30.84 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZTX thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của ZTX tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZTX sang DKK, lên đến 10000 ZTX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
ZTX
1 DKK
324.3 ZTX
Đổi 1 DKK sang 324.3 ZTX
10 DKK
3,243.03 ZTX
Đổi 10 DKK sang 3,243.03 ZTX
50 DKK
16,215.16 ZTX
Đổi 50 DKK sang 16,215.16 ZTX
100 DKK
32,430.32 ZTX
Đổi 100 DKK sang 32,430.32 ZTX
200 DKK
64,860.64 ZTX
Đổi 200 DKK sang 64,860.64 ZTX
500 DKK
162,151.61 ZTX
Đổi 500 DKK sang 162,151.61 ZTX
1000 DKK
324,303.22 ZTX
Đổi 1000 DKK sang 324,303.22 ZTX
2000 DKK
648,606.44 ZTX
Đổi 2000 DKK sang 648,606.44 ZTX
5000 DKK
1,621,516.09 ZTX
Đổi 5000 DKK sang 1,621,516.09 ZTX
10000 DKK
3,243,032.18 ZTX
Đổi 10000 DKK sang 3,243,032.18 ZTX
50000 DKK
16,215,160.9 ZTX
Đổi 50000 DKK sang 16,215,160.9 ZTX
100000 DKK
32,430,321.81 ZTX
Đổi 100000 DKK sang 32,430,321.81 ZTX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành ZTX toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo ZTX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang ZTX, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZTX/DKK
ZTX/DKK: 1 ZTX = 0.003084 DKK; 2026/01/02 07:23:00
Trong 1D vừa qua, ZTX đã thay đổi +17.32% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZTX(ZTX) đã thay đổi +17.32% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành ZTX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZTX sang DKK: Biến động và thay đổi giá của /DKK
Giá cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.003535 DKK trong khi giá thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.002639 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZTX theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003535 DKK | 0.003535 DKK | 0.004458 DKK | 0.01008 DKK |
Thấp | 0.002649 DKK | 0.002639 DKK | 0.001973 DKK | 0.001973 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +17.32% | +10.80% | -4.95% | -66.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZTX (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZTX bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZTX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZTX
Số liệu thị trường ZTX sang DKK
ZTX/DKK:
kr0.003084
Khối lượng ZTX 24 giờ:
kr26,989,024.42
Vốn hóa thị trường ZTX:
kr21,948,264.87
Nguồn cung lưu hành ZTX:
7.12B ZTX
Tỷ giá ZTX sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZTX thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZTX là kr0.003084 mỗi ZTX, với tổng vốn hoá thị trường của kr21,948,264.87 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,117,893,000 ZTX. Khối lượng giao dịch của ZTX đã thay đổi +1070.57% (kr24,683,397 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZTX là kr2,305,627.42.
Thông tin thêm về ZTX trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZTX phổ biến nhất là ZTX sang DKK, trong đó mã của ZTX là ZTX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZTX sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZTX sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZTX phổ biến
ZTX đến TWD
1 ZTX thành NT$0.01524 TWD
ZTX đến CNY
1 ZTX thành ¥0.003394 CNY
ZTX đến USD
1 ZTX thành $0.0004853 USD
ZTX đến AUD
1 ZTX thành AU$0.0007246 AUD
ZTX đến EUR
1 ZTX thành €0.0004128 EUR
ZTX đến DKK
1 ZTX thành kr0.003084 DKK
ZTX đến CAD
1 ZTX thành C$0.0006656 CAD
ZTX đến KRW
1 ZTX thành ₩0.7004 KRW
ZTX đến JPY
1 ZTX thành ¥0.07611 JPY
ZTX đến GBP
1 ZTX thành £0.0003601 GBP
ZTX đến BRL
1 ZTX thành R$0.002683 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

PEPE đến DKK
1 PEPE thành kr0.{4}3244 DKK

AVAX đến DKK
1 AVAX thành kr85.74 DKK

DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.8164 DKK

DOT đến DKK
1 DOT thành kr12.66 DKK

FIL đến DKK
1 FIL thành kr9.19 DKK

VELO đến DKK
1 VELO thành kr0.04617 DKK

IP đến DKK
1 IP thành kr13.63 DKK

LINK đến DKK
1 LINK thành kr82.17 DKK

SHIB đến DKK
1 SHIB thành kr0.{4}4750 DKK

FLOKI đến DKK
1 FLOKI thành kr0.0002811 DKK
Bảng chuyển đổi từ ZTX sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của ZTX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZTX thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +10.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.32%, đạt mức cao nhất là 0.003535 DKK và mức thấp nhất là 0.002649 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 ZTX là kr0.003246 DKK , thay đổi -4.95% so với giá hiện tại. ZTX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.12% so với năm trước.
-kr
0.03639DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZTX | kr0.001542 | kr0.001312 | +17.32% |
1 ZTX | kr0.003084 | kr0.002624 | +17.32% |
5 ZTX | kr0.01542 | kr0.01312 | +17.32% |
10 ZTX | kr0.03084 | kr0.02624 | +17.32% |
50 ZTX | kr0.1542 | kr0.1312 | +17.32% |
100 ZTX | kr0.3084 | kr0.2624 | +17.32% |
500 ZTX | kr1.54 | kr1.31 | +17.32% |
1000 ZTX | kr3.08 | kr2.62 | +17.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZTX/DKK
1 ZTX bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 ZTX (ZTX) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.003084.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZTX với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 324.3 ZTX đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZTX sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZTX sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZTX bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 1,621.52 ZTX, trong khi 5 ZTX sẽ có giá khoảng 0.01542DKK.
Giá cao nhất của ZTX/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZTX tính theo DKK là kr73.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZTX/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZTX (ZTX) đã tăng 10.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZTX (ZTX) đã giảm 4.95% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZTX thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZTX và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZTX/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZTX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZTX/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZTX/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZTX/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZTX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZTX: ZTX sang Đô la Mỹ (USD), ZTX sang Euro (EUR), ZTX sang Bảng Anh (GBP), ZTX sang Đô la Canada (CAD), ZTX sang Rupee Ấn Độ (INR), ZTX sang Rupee Pakistan (PKR), ZTX sang Real Brazil (BRL), ZTX sang ...
Giá của ZTX ở Mỹ là $0.0004853 USD. Ngoài ra, giá của ZTX là €0.0004128 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003601 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006656 CAD ở Canada, ₹0.04367 INR ở Ấn Độ, ₨0.1360 PKR ở Pakistan, R$0.002683 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZTX phổ biến nhất là ZTX sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 ZTX (ZTX) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.003084.
Giá của ZTX ở Mỹ là $0.0004853 USD. Ngoài ra, giá của ZTX là €0.0004128 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003601 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006656 CAD ở Canada, ₹0.04367 INR ở Ấn Độ, ₨0.1360 PKR ở Pakistan, R$0.002683 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZTX phổ biến nhất là ZTX sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 ZTX (ZTX) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.003084.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng d ẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































