Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88952.13 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88952.13 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88952.13 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZTX thành AZN
ZTX/AZN: 1 ZTX = 0.0008251 AZN. Giá chuyển đổi 1 ZTX (ZTX) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0008251 AZN hôm nay.

ZTX
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZTX/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZTX (ZTX) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZTX hiện có giá trị là 0.0008251 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZTX hiện có giá 0.0008251 AZN, nghĩa là mua 5 ZTX sẽ mất 0.004125 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 1,212 ZTX và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 6,059.99 ZTX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZTX sang AZN
Chuyển đổi AZN sang ZTX
ZTX
Manat Azerbaijani
1 ZTX
0.0008251 AZN
Đổi 1 ZTX sang 0.0008251 AZN
2 ZTX
0.001650 AZN
Đổi 2 ZTX sang 0.001650 AZN
5 ZTX
0.004125 AZN
Đổi 5 ZTX sang 0.004125 AZN
10 ZTX
0.008251 AZN
Đổi 10 ZTX sang 0.008251 AZN
20 ZTX
0.01650 AZN
Đổi 20 ZTX sang 0.01650 AZN
50 ZTX
0.04125 AZN
Đổi 50 ZTX sang 0.04125 AZN
100 ZTX
0.08251 AZN
Đổi 100 ZTX sang 0.08251 AZN
200 ZTX
0.1650 AZN
Đổi 200 ZTX sang 0.1650 AZN
500 ZTX
0.4125 AZN
Đổi 500 ZTX sang 0.4125 AZN
1000 ZTX
0.8251 AZN
Đổi 1000 ZTX sang 0.8251 AZN
5000 ZTX
4.13 AZN
Đổi 5000 ZTX sang 4.13 AZN
10000 ZTX
8.25 AZN
Đổi 10000 ZTX sang 8.25 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZTX thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của ZTX tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZTX sang AZN, lên đến 10000 ZTX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
ZTX
1 AZN
1,212 ZTX
Đổi 1 AZN sang 1,212 ZTX
10 AZN
12,119.97 ZTX
Đổi 10 AZN sang 12,119.97 ZTX
50 AZN
60,599.87 ZTX
Đổi 50 AZN sang 60,599.87 ZTX
100 AZN
121,199.74 ZTX
Đổi 100 AZN sang 121,199.74 ZTX
200 AZN
242,399.49 ZTX
Đổi 200 AZN sang 242,399.49 ZTX
500 AZN
605,998.72 ZTX
Đổi 500 AZN sang 605,998.72 ZTX
1000 AZN
1,211,997.43 ZTX
Đổi 1000 AZN sang 1,211,997.43 ZTX
2000 AZN
2,423,994.87 ZTX
Đổi 2000 AZN sang 2,423,994.87 ZTX
5000 AZN
6,059,987.16 ZTX
Đổi 5000 AZN sang 6,059,987.16 ZTX
10000 AZN
12,119,974.33 ZTX
Đổi 10000 AZN sang 12,119,974.33 ZTX
50000 AZN
60,599,871.63 ZTX
Đổi 50000 AZN sang 60,599,871.63 ZTX
100000 AZN
121,199,743.27 ZTX
Đổi 100000 AZN sang 121,199,743.27 ZTX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành ZTX toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo ZTX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang ZTX, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZTX/AZN
ZTX/AZN: 1 ZTX = 0.0008251 AZN; 2026/01/02 07:26:34
Trong 1D vừa qua, ZTX đã thay đổi +17.32% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZTX(ZTX) đã thay đổi +17.32% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành ZTX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZTX sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.0009459 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0007062 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZTX theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009459 AZN | 0.0009459 AZN | 0.001193 AZN | 0.002696 AZN |
Thấp | 0.0007088 AZN | 0.0007062 AZN | 0.0005279 AZN | 0.0005279 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +17.32% | +10.80% | -4.95% | -66.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZTX (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZTX bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZTX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZTX
Số liệu thị trường ZTX sang AZN
ZTX/AZN:
₼0.0008251
Khối lượng ZTX 24 giờ:
₼7,221,655.13
Vốn hóa thị trường ZTX:
₼5,872,861.39
Nguồn cung lưu hành ZTX:
7.12B ZTX
Tỷ giá ZTX sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZTX thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZTX là ₼0.0008251 mỗi ZTX, với tổng vốn hoá thị trường của ₼5,872,861.39 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,117,893,000 ZTX. Khối lượng giao dịch của ZTX đã thay đổi +1070.57% (₼6,604,721.15 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZTX là ₼616,933.97.
Thông tin thêm về ZTX trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZTX phổ biến nhất là ZTX sang AZN, trong đó mã của ZTX là ZTX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZTX sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZTX sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZTX phổ biến
ZTX đến TWD
1 ZTX thành NT$0.01524 TWD
ZTX đến AZN
1 ZTX thành ₼0.0008251 AZN
ZTX đến CNY
1 ZTX thành ¥0.003394 CNY
ZTX đến USD
1 ZTX thành $0.0004853 USD
ZTX đến AUD
1 ZTX thành AU$0.0007246 AUD
ZTX đến EUR
1 ZTX thành €0.0004128 EUR
ZTX đến CAD
1 ZTX thành C$0.0006656 CAD
ZTX đến KRW
1 ZTX thành ₩0.7004 KRW
ZTX đến JPY
1 ZTX thành ¥0.07611 JPY
ZTX đến GBP
1 ZTX thành £0.0003601 GBP
ZTX đến BRL
1 ZTX thành R$0.002683 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

PEPE đến AZN
1 PEPE thành ₼0.{5}8680 AZN

AVAX đến AZN
1 AVAX thành ₼22.94 AZN

DOGE đến AZN
1 DOGE thành ₼0.2185 AZN

DOT đến AZN
1 DOT thành ₼3.39 AZN

FIL đến AZN
1 FIL thành ₼2.46 AZN

VELO đến AZN
1 VELO thành ₼0.01235 AZN

IP đến AZN
1 IP thành ₼3.65 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼21.99 AZN

SHIB đến AZN
1 SHIB thành ₼0.{4}1271 AZN

FLOKI đến AZN
1 FLOKI thành ₼0.{4}7522 AZN
Bảng chuyển đổi từ ZTX sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của ZTX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZTX thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +10.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.32%, đạt mức cao nhất là 0.0009459 AZN và mức thấp nhất là 0.0007088 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 ZTX là ₼0.0008684 AZN , thay đổi -4.95% so với giá hiện tại. ZTX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.12% so với năm trước.
-₼
0.009738AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZTX | ₼0.0004125 | ₼0.0003511 | +17.32% |
1 ZTX | ₼0.0008251 | ₼0.0007022 | +17.32% |
5 ZTX | ₼0.004125 | ₼0.003511 | +17.32% |
10 ZTX | ₼0.008251 | ₼0.007022 | +17.32% |
50 ZTX | ₼0.04125 | ₼0.03511 | +17.32% |
100 ZTX | ₼0.08251 | ₼0.07022 | +17.32% |
500 ZTX | ₼0.4125 | ₼0.3511 | +17.32% |
1000 ZTX | ₼0.8251 | ₼0.7022 | +17.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZTX/AZN
1 ZTX bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 ZTX (ZTX) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0008251.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZTX với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,212 ZTX đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZTX sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZTX sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZTX bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 6,059.99 ZTX, trong khi 5 ZTX sẽ có giá khoảng 0.004125AZN.
Giá cao nhất của ZTX/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZTX tính theo AZN là ₼19.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZTX/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZTX (ZTX) đã tăng 10.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZTX (ZTX) đã giảm 4.95% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZTX thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZTX và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZTX/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZTX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZTX/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZTX/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZTX/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZTX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZTX: ZTX sang Đô la Mỹ (USD), ZTX sang Euro (EUR), ZTX sang Bảng Anh (GBP), ZTX sang Đô la Canada (CAD), ZTX sang Rupee Ấn Độ (INR), ZTX sang Rupee Pakistan (PKR), ZTX sang Real Brazil (BRL), ZTX sang ...
Giá của ZTX ở Mỹ là $0.0004853 USD. Ngoài ra, giá của ZTX là €0.0004128 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003601 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006656 CAD ở Canada, ₹0.04367 INR ở Ấn Độ, ₨0.1360 PKR ở Pakistan, R$0.002683 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZTX phổ biến nhất là ZTX sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 ZTX (ZTX) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0008251.
Giá của ZTX ở Mỹ là $0.0004853 USD. Ngoài ra, giá của ZTX là €0.0004128 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003601 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006656 CAD ở Canada, ₹0.04367 INR ở Ấn Độ, ₨0.1360 PKR ở Pakistan, R$0.002683 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZTX phổ biến nhất là ZTX sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 ZTX (ZTX) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0008251.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










