Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZEE thành EUR
ZEE/EUR: 1 ZEE = 0.0003063 EUR. Giá chuyển đổi 1 ZeroSwap (ZEE) thành Euro (EUR) là 0.0003063 EUR hôm nay.

ZEE
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZEE/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZeroSwap (ZEE) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZEE hiện có giá trị là 0.0003063 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZEE hiện có giá 0.0003063 EUR, nghĩa là mua 5 ZEE sẽ mất 0.001532 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,264.45 ZEE và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 16,322.24 ZEE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZEE sang EUR
Chuyển đổi EUR sang ZEE
ZeroSwap
Euro
1 ZEE
0.0003063 EUR
Đổi 1 ZEE sang 0.0003063 EUR
2 ZEE
0.0006127 EUR
Đổi 2 ZEE sang 0.0006127 EUR
5 ZEE
0.001532 EUR
Đổi 5 ZEE sang 0.001532 EUR
10 ZEE
0.003063 EUR
Đổi 10 ZEE sang 0.003063 EUR
20 ZEE
0.006127 EUR
Đổi 20 ZEE sang 0.006127 EUR
50 ZEE
0.01532 EUR
Đổi 50 ZEE sang 0.01532 EUR
100 ZEE
0.03063 EUR
Đổi 100 ZEE sang 0.03063 EUR
200 ZEE
0.06127 EUR
Đổi 200 ZEE sang 0.06127 EUR
500 ZEE
0.1532 EUR
Đổi 500 ZEE sang 0.1532 EUR
1000 ZEE
0.3063 EUR
Đổi 1000 ZEE sang 0.3063 EUR
5000 ZEE
1.53 EUR
Đổi 5000 ZEE sang 1.53 EUR
10000 ZEE
3.06 EUR
Đổi 10000 ZEE sang 3.06 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZEE thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của ZeroSwap tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZEE sang EUR, lên đến 10000 ZEE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
ZeroSwap
1 EUR
3,264.45 ZEE
Đổi 1 EUR sang 3,264.45 ZEE
10 EUR
32,644.48 ZEE
Đổi 10 EUR sang 32,644.48 ZEE
50 EUR
163,222.42 ZEE
Đổi 50 EUR sang 163,222.42 ZEE
100 EUR
326,444.85 ZEE
Đổi 100 EUR sang 326,444.85 ZEE
200 EUR
652,889.69 ZEE
Đổi 200 EUR sang 652,889.69 ZEE
500 EUR
1,632,224.23 ZEE
Đổi 500 EUR sang 1,632,224.23 ZEE
1000 EUR
3,264,448.45 ZEE
Đổi 1000 EUR sang 3,264,448.45 ZEE
2000 EUR
6,528,896.9 ZEE
Đổi 2000 EUR sang 6,528,896.9 ZEE
5000 EUR
16,322,242.25 ZEE
Đổi 5000 EUR sang 16,322,242.25 ZEE
10000 EUR
32,644,484.51 ZEE
Đổi 10000 EUR sang 32,644,484.51 ZEE
50000 EUR
163,222,422.54 ZEE
Đổi 50000 EUR sang 163,222,422.54 ZEE
100000 EUR
326,444,845.08 ZEE
Đổi 100000 EUR sang 326,444,845.08 ZEE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ZEE toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo ZeroSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ZEE, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZEE/EUR
ZEE/EUR: 1 ZEE = 0.0003063 EUR; 2026/01/01 11:01:36
Trong 1D vừa qua, ZeroSwap đã thay đổi +0.25% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZeroSwap(ZEE) đã thay đổi +0.25% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ZEE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZEE sang EUR: Biến động và thay đổi giá của ZeroSwap/EUR
Giá ZeroSwap cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0003086 EUR trong khi giá ZeroSwap thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0003063 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZeroSwap theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZEE theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003082 EUR | 0.0003086 EUR | 0.0003658 EUR | 0.0005876 EUR |
Thấp | 0.0003063 EUR | 0.0003063 EUR | 0.0002838 EUR | 0.0002658 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.25% | -0.09% | +6.62% | -39.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZEE (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZEE bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZEE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZeroSwap
Số liệu thị trường ZEE sang EUR
ZEE/EUR: