Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90163.87 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90163.87 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90163.87 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SHARDS thành CZK
SHARDS/CZK: 1 SHARDS = 0.006412 CZK. Giá chuyển đổi 1 WorldShards (SHARDS) thành Koruna Czech (CZK) là 0.006412 CZK hôm nay.
SHARDS
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHARDS/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WorldShards (SHARDS) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHARDS hiện có giá trị là 0.006412 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHARDS hiện có giá 0.006412 CZK, nghĩa là mua 5 SHARDS sẽ mất 0.03206 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 155.97 SHARDS và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 779.85 SHARDS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SHARDS sang CZK
Chuyển đổi CZK sang SHARDS
WorldShards
Koruna Czech
1 SHARDS
0.006412 CZK
Đổi 1 SHARDS sang 0.006412 CZK
2 SHARDS
0.01282 CZK
Đổi 2 SHARDS sang 0.01282 CZK
5 SHARDS
0.03206 CZK
Đổi 5 SHARDS sang 0.03206 CZK
10 SHARDS
0.06412 CZK
Đổi 10 SHARDS sang 0.06412 CZK
20 SHARDS
0.1282 CZK
Đổi 20 SHARDS sang 0.1282 CZK
50 SHARDS
0.3206 CZK
Đổi 50 SHARDS sang 0.3206 CZK
100 SHARDS
0.6412 CZK
Đổi 100 SHARDS sang 0.6412 CZK
200 SHARDS
1.28 CZK
Đổi 200 SHARDS sang 1.28 CZK
500 SHARDS
3.21 CZK
Đổi 500 SHARDS sang 3.21 CZK
1000 SHARDS
6.41 CZK
Đổi 1000 SHARDS sang 6.41 CZK
5000 SHARDS
32.06 CZK
Đổi 5000 SHARDS sang 32.06 CZK
10000 SHARDS
64.12 CZK
Đổi 10000 SHARDS sang 64.12 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHARDS thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của WorldShards tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHARDS sang CZK, lên đến 10000 SHARDS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
WorldShards
1 CZK
155.97 SHARDS
Đổi 1 CZK sang 155.97 SHARDS
10 CZK
1,559.7 SHARDS
Đổi 10 CZK sang 1,559.7 SHARDS
50 CZK
7,798.48 SHARDS
Đổi 50 CZK sang 7,798.48 SHARDS
100 CZK
15,596.96 SHARDS
Đổi 100 CZK sang 15,596.96 SHARDS
200 CZK
31,193.93 SHARDS
Đổi 200 CZK sang 31,193.93 SHARDS
500 CZK
77,984.82 SHARDS
Đổi 500 CZK sang 77,984.82 SHARDS
1000 CZK
155,969.63 SHARDS
Đổi 1000 CZK sang 155,969.63 SHARDS
2000 CZK
311,939.26 SHARDS
Đổi 2000 CZK sang 311,939.26 SHARDS
5000 CZK
779,848.16 SHARDS
Đổi 5000 CZK sang 779,848.16 SHARDS
10000 CZK
1,559,696.31 SHARDS
Đổi 10000 CZK sang 1,559,696.31 SHARDS
50000 CZK
7,798,481.56 SHARDS
Đổi 50000 CZK sang 7,798,481.56 SHARDS
100000 CZK
15,596,963.12 SHARDS
Đổi 100000 CZK sang 15,596,963.12 SHARDS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành SHARDS toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo WorldShards đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang SHARDS, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SHARDS/CZK
SHARDS/CZK: 1 SHARDS = 0.006412 CZK; 2026/01/03 05:10:22
Trong 1D vừa qua, WorldShards đã thay đổi +0.09% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WorldShards(SHARDS) đã thay đổi +0.09% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành SHARDS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SHARDS sang CZK: Biến động và thay đổi giá của WorldShards/CZK
Giá WorldShards cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá WorldShards thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WorldShards theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHARDS theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006755 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0.004326 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.09% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SHARDS (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHARDS bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHARDS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WorldShards
Số liệu thị trường SHARDS sang CZK
SHARDS/CZK:
Kč0.006412
Khối lượng SHARDS 24 giờ:
Kč939,793.04
Vốn hóa thị trường SHARDS:
Kč32,057,521.41
Nguồn cung lưu hành SHARDS:
5.00B SHARDS
Tỷ giá SHARDS sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WorldShards thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WorldShards là Kč0.006412 mỗi SHARDS, với tổng vốn hoá thị trường của Kč32,057,521.41 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,000,000,000 SHARDS. Khối lượng giao dịch của WorldShards đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHARDS là Kč--.
Thông tin thêm về WorldShards trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WorldShards phổ biến nhất là SHARDS sang CZK, trong đó mã của WorldShards là SHARDS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SHARDS sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SHARDS sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WorldShards phổ biến
SHARDS đến TWD
1 SHARDS thành NT$0.009764 TWD
SHARDS đến CNY
1 SHARDS thành ¥0.002177 CNY
SHARDS đến USD
1 SHARDS thành $0.0003112 USD
SHARDS đến AUD
1 SHARDS thành AU$0.0004648 AUD
SHARDS đến EUR
1 SHARDS thành €0.0002654 EUR
SHARDS đến CAD
1 SHARDS thành C$0.0004276 CAD
SHARDS đến CZK
1 SHARDS thành Kč0.006412 CZK
SHARDS đến KRW
1 SHARDS thành ₩0.4489 KRW
SHARDS đến JPY
1 SHARDS thành ¥0.04879 JPY
SHARDS đến GBP
1 SHARDS thành £0.0002311 GBP
SHARDS đến BRL
1 SHARDS thành R$0.001688 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,855,883.32 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč42.19 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč64,197.63 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,725.11 CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč2.94 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.0001253 CZK

ADA đến CZK
1 ADA thành Kč8.17 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč34.42 CZK

SHIB đến CZK
1 SHIB thành Kč0.0001673 CZK

BNB đến CZK
1 BNB thành Kč18,104 CZK
Bảng chuyển đổi từ SHARDS sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của WorldShards đang gi ảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHARDS thành Koruna Czech đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.09%, đạt mức cao nhất là 0.006755 CZK và mức thấp nhất là 0.004326 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 SHARDS là Kč-- CZK , thay đổi --% so với giá hiện tại. WorldShards đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Kč
--CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SHARDS | Kč0.003206 | Kč-- | +0.09% |
1 SHARDS | Kč0.006412 | Kč-- | +0.09% |
5 SHARDS | Kč0.03206 | Kč-- | +0.09% |
10 SHARDS | Kč0.06412 | Kč-- | +0.09% |
50 SHARDS | Kč0.3206 | Kč-- | +0.09% |
100 SHARDS | Kč0.6412 | Kč-- | +0.09% |
500 SHARDS | Kč3.21 | Kč-- | +0.09% |
1000 SHARDS | Kč6.41 | Kč-- | +0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp SHARDS/CZK
1 WorldShards bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 WorldShards (SHARDS) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.006412.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHARDS với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 155.97 SHARDS đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHARDS sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHARDS sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHARDS bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 779.85 SHARDS, trong khi 5 SHARDS sẽ có giá khoảng 0.03206CZK.
Giá cao nhất của SHARDS/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHARDS tính theo CZK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHARDS/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của WorldShards tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WorldShards (SHARDS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WorldShards (SHARDS) đã giảm -- so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHARDS thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WorldShards và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHARDS/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHARDS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHARDS/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHARDS/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHARDS/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WorldShards và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










