Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
WorldShards sang Nhân dân tệ Trung Quốc (SHARDS sang CNY)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SHARDS thành CNY

SHARDS/CNY: 1 SHARDS = 0.002442 CNY. Giá chuyển đổi 1 WorldShards (SHARDS) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.002442 CNY hôm nay.
SHARDS
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHARDS/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WorldShards (SHARDS) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHARDS hiện có giá trị là 0.002442 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHARDS hiện có giá 0.002442 CNY, nghĩa là mua 5 SHARDS sẽ mất 0.01221 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 409.56 SHARDS và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 2,047.82 SHARDS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SHARDS sang CNY

Chuyển đổi CNY sang SHARDS

WorldShards
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 SHARDS
0.002442  CNY
Đổi 1 SHARDS sang 0.002442 CNY
2 SHARDS
0.004883  CNY
Đổi 2 SHARDS sang 0.004883 CNY
5 SHARDS
0.01221  CNY
Đổi 5 SHARDS sang 0.01221 CNY
10 SHARDS
0.02442  CNY
Đổi 10 SHARDS sang 0.02442 CNY
20 SHARDS
0.04883  CNY
Đổi 20 SHARDS sang 0.04883 CNY
50 SHARDS
0.1221  CNY
Đổi 50 SHARDS sang 0.1221 CNY
100 SHARDS
0.2442  CNY
Đổi 100 SHARDS sang 0.2442 CNY
200 SHARDS
0.4883  CNY
Đổi 200 SHARDS sang 0.4883 CNY
500 SHARDS
1.22  CNY
Đổi 500 SHARDS sang 1.22 CNY
1000 SHARDS
2.44  CNY
Đổi 1000 SHARDS sang 2.44 CNY
5000 SHARDS
12.21  CNY
Đổi 5000 SHARDS sang 12.21 CNY
10000 SHARDS
24.42  CNY
Đổi 10000 SHARDS sang 24.42 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHARDS thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của WorldShards tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHARDS sang CNY, lên đến 10000 SHARDS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
WorldShards
1 CNY
409.56 SHARDS
Đổi 1 CNY sang 409.56 SHARDS
10 CNY
4,095.64 SHARDS
Đổi 10 CNY sang 4,095.64 SHARDS
50 CNY
20,478.2 SHARDS
Đổi 50 CNY sang 20,478.2 SHARDS
100 CNY
40,956.4 SHARDS
Đổi 100 CNY sang 40,956.4 SHARDS
200 CNY
81,912.8 SHARDS
Đổi 200 CNY sang 81,912.8 SHARDS
500 CNY
204,781.99 SHARDS
Đổi 500 CNY sang 204,781.99 SHARDS
1000 CNY
409,563.98 SHARDS
Đổi 1000 CNY sang 409,563.98 SHARDS
2000 CNY
819,127.96 SHARDS
Đổi 2000 CNY sang 819,127.96 SHARDS
5000 CNY
2,047,819.9 SHARDS
Đổi 5000 CNY sang 2,047,819.9 SHARDS
10000 CNY
4,095,639.8 SHARDS
Đổi 10000 CNY sang 4,095,639.8 SHARDS
50000 CNY
20,478,198.98 SHARDS
Đổi 50000 CNY sang 20,478,198.98 SHARDS
100000 CNY
40,956,397.97 SHARDS
Đổi 100000 CNY sang 40,956,397.97 SHARDS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành SHARDS toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo WorldShards đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang SHARDS, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SHARDS/CNY

SHARDS/CNY: 1 SHARDS = 0.002442 CNY; 2026/01/01 19:39:47
Trong 1D vừa qua, WorldShards đã thay đổi +0.07% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WorldShards(SHARDS) đã thay đổi +0.07% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành SHARDS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SHARDS sang CNY: Biến động và thay đổi giá của WorldShards/CNY

Giá WorldShards cao nhất theo CNY 7 ngày qua là -- CNY trong khi giá WorldShards thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là -- CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WorldShards theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHARDS theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003052 CNY
-- CNY
-- CNY
-- CNY
Thấp
0.002109 CNY
-- CNY
-- CNY
-- CNY
Bình thường
0 CNY
0 CNY
0 CNY
0 CNY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.07%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SHARDS (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHARDS bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHARDS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin WorldShards

Số liệu thị trường SHARDS sang CNY

SHARDS/CNY:
¥0.002442
Khối lượng SHARDS 24 giờ:
¥1,679,797.66
Vốn hóa thị trường SHARDS:
¥12,208,105.16
Nguồn cung lưu hành SHARDS:
5.00B SHARDS

Tỷ giá SHARDS sang CNY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi WorldShards thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của WorldShards là ¥0.002442 mỗi SHARDS, với tổng vốn hoá thị trường của ¥12,208,105.16 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,000,000,000 SHARDS. Khối lượng giao dịch của WorldShards đã thay đổi --% (¥-- CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHARDS là ¥--.

Thông tin thêm về WorldShards trên Bitget

Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc

Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WorldShards phổ biến nhất là SHARDS sang CNY, trong đó mã của WorldShards là SHARDS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SHARDS sang CNY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SHARDS sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi WorldShards phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SHARDS đến TWD
1 SHARDS thành NT$0.01095 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SHARDS đến CNY
1 SHARDS thành ¥0.002442 CNY
popular info Đô la Mỹ
SHARDS đến USD
1 SHARDS thành $0.0003490 USD
popular info Đô la Úc
SHARDS đến AUD
1 SHARDS thành AU$0.0005233 AUD
popular info Euro
SHARDS đến EUR
1 SHARDS thành €0.0002975 EUR
popular info Đô la Canada
SHARDS đến CAD
1 SHARDS thành C$0.0004790 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SHARDS đến KRW
1 SHARDS thành ₩0.5040 KRW
popular info Yên Nhật
SHARDS đến JPY
1 SHARDS thành ¥0.05475 JPY
popular info Bảng Anh
SHARDS đến GBP
1 SHARDS thành £0.0002595 GBP
popular info Real Brazil
SHARDS đến BRL
1 SHARDS thành R$0.001925 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CNY

other assets Bitlight
LIGHT đến CNY
1 LIGHT thành ¥3.93 CNY
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến CNY
1 BROCCOLI thành ¥0.1491 CNY
other assets Dogecoin
DOGE đến CNY
1 DOGE thành ¥0.8750 CNY
other assets KGeN
KGEN đến CNY
1 KGEN thành ¥1.43 CNY
other assets Alien Worlds
TLM đến CNY
1 TLM thành ¥0.01958 CNY
other assets Aergo
AERGO đến CNY
1 AERGO thành ¥0.4393 CNY
other assets Filecoin
FIL đến CNY
1 FIL thành ¥10.57 CNY
other assets Story
IP đến CNY
1 IP thành ¥13.28 CNY
other assets Mubarak
MUBARAK đến CNY
1 MUBARAK thành ¥0.1241 CNY
other assets ZEROBASE
ZBT đến CNY
1 ZBT thành ¥1.08 CNY

Bảng chuyển đổi từ SHARDS sang CNY

Tỷ giá hoán đổi của WorldShards đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHARDS thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.07%, đạt mức cao nhất là 0.003052 CNY và mức thấp nhất là 0.002109 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 SHARDS là ¥-- CNY , thay đổi --% so với giá hiện tại. WorldShards đã thay đổi
-¥
--CNY
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:39 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SHARDS
¥0.001221¥--
+0.07%
1 SHARDS
¥0.002442¥--
+0.07%
5 SHARDS
¥0.01221¥--
+0.07%
10 SHARDS
¥0.02442¥--
+0.07%
50 SHARDS
¥0.1221¥--
+0.07%
100 SHARDS
¥0.2442¥--
+0.07%
500 SHARDS
¥1.22¥--
+0.07%
1000 SHARDS
¥2.44¥--
+0.07%

Câu Hỏi Thường Gặp SHARDS/CNY

1 WorldShards bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 WorldShards (SHARDS) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.002442.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHARDS với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 409.56 SHARDS đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHARDS sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHARDS sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHARDS bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 2,047.82 SHARDS, trong khi 5 SHARDS sẽ có giá khoảng 0.01221CNY.
Giá cao nhất của SHARDS/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHARDS tính theo CNY là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHARDS/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của WorldShards tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WorldShards (SHARDS) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WorldShards (SHARDS) đã giảm -- so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHARDS thành CNY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WorldShards và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHARDS/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHARDS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHARDS/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHARDS/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHARDS/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WorldShards và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp WorldShards: SHARDS sang Đô la Mỹ (USD), SHARDS sang Euro (EUR), SHARDS sang Bảng Anh (GBP), SHARDS sang Đô la Canada (CAD), SHARDS sang Rupee Ấn Độ (INR), SHARDS sang Rupee Pakistan (PKR), SHARDS sang Real Brazil (BRL), SHARDS sang ...
Giá của WorldShards ở Mỹ là $0.0003490 USD. Ngoài ra, giá của WorldShards là €0.0002975 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002595 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004790 CAD ở Canada, ₹0.03141 INR ở Ấn Độ, ₨0.09781 PKR ở Pakistan, R$0.001925 BRL ở Brazil, ...
Cặp WorldShards phổ biến nhất là SHARDS sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 WorldShards (SHARDS) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.002442.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget