Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87951.94 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87951.94 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87951.94 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VSN thành DKK
VSN/DKK: 1 VSN = 0.5643 DKK. Giá chuyển đổi 1 Vision (VSN) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.5643 DKK hôm nay.

VSN
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VSN/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vision (VSN) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VSN hiện có giá trị là 0.5643 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VSN hiện có giá 0.5643 DKK, nghĩa là mua 5 VSN sẽ mất 2.82 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 1.77 VSN và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 8.86 VSN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VSN sang DKK
Chuyển đổi DKK sang VSN
Vision
Krone Đan Mạch
1 VSN
0.5643 DKK
Đổi 1 VSN sang 0.5643 DKK
2 VSN
1.13 DKK
Đổi 2 VSN sang 1.13 DKK
5 VSN
2.82 DKK
Đổi 5 VSN sang 2.82 DKK
10 VSN
5.64 DKK
Đổi 10 VSN sang 5.64 DKK
20 VSN
11.29 DKK
Đổi 20 VSN sang 11.29 DKK
50 VSN
28.22 DKK
Đổi 50 VSN sang 28.22 DKK
100 VSN
56.43 DKK
Đổi 100 VSN sang 56.43 DKK
200 VSN
112.86 DKK
Đổi 200 VSN sang 112.86 DKK
500 VSN
282.15 DKK
Đổi 500 VSN sang 282.15 DKK
1000 VSN
564.3 DKK
Đổi 1000 VSN sang 564.3 DKK
5000 VSN
2,821.51 DKK
Đổi 5000 VSN sang 2,821.51 DKK
10000 VSN
5,643.01 DKK
Đổi 10000 VSN sang 5,643.01 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VSN thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Vision tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VSN sang DKK, lên đến 10000 VSN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Vision
1 DKK
1.77 VSN
Đổi 1 DKK sang 1.77 VSN
10 DKK
17.72 VSN
Đổi 10 DKK sang 17.72 VSN
50 DKK
88.61 VSN
Đổi 50 DKK sang 88.61 VSN
100 DKK
177.21 VSN
Đổi 100 DKK sang 177.21 VSN
200 DKK
354.42 VSN
Đổi 200 DKK sang 354.42 VSN
500 DKK
886.05 VSN
Đổi 500 DKK sang 886.05 VSN
1000 DKK
1,772.1 VSN
Đổi 1000 DKK sang 1,772.1 VSN
2000 DKK
3,544.21 VSN
Đổi 2000 DKK sang 3,544.21 VSN
5000 DKK
8,860.51 VSN
Đổi 5000 DKK sang 8,860.51 VSN
10000 DKK
17,721.03 VSN
Đổi 10000 DKK sang 17,721.03 VSN
50000 DKK
88,605.13 VSN
Đổi 50000 DKK sang 88,605.13 VSN
100000 DKK
177,210.26 VSN
Đổi 100000 DKK sang 177,210.26 VSN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành VSN toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Vision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang VSN, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VSN/DKK
VSN/DKK: 1 VSN = 0.5643 DKK; 2026/01/01 02:28:30
Trong 1D vừa qua, Vision đã thay đổi +4.55% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vision(VSN) đã thay đổi +4.55% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành VSN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VSN sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Vision/DKK
Giá Vision cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.5940 DKK trong khi giá Vision thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.4837 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vision theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VSN theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5940 DKK | 0.5940 DKK | 0.6246 DKK | 0.8660 DKK |
Thấp | 0.5372 DKK | 0.4837 DKK | 0.4837 DKK | 0.4364 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.55% | +2.97% | +2.41% | -34.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VSN (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VSN bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VSN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vision
Số liệu thị trường VSN sang DKK
VSN/DKK:
kr0.5643
Khối lượng VSN 24 giờ:
kr196,763,622.52
Vốn hóa thị trường VSN:
kr1,933,729,311.13
Nguồn cung lưu hành VSN:
3.43B VSN
Tỷ giá VSN sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vision thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vision là kr0.5643 mỗi VSN, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,933,729,311.13 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,426,766,600 VSN. Khối lượng giao dịch của Vision đã thay đổi -18.67% (kr-45,174,728.99 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VSN là kr241,938,351.51.
Thông tin thêm về Vision trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vision phổ biến nhất là VSN sang DKK, trong đó mã của Vision là VSN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VSN sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VSN sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vision phổ biến
VSN đến TWD
1 VSN thành NT$2.78 TWD
VSN đến CNY
1 VSN thành ¥0.6201 CNY
VSN đến USD
1 VSN thành $0.08864 USD
VSN đến AUD
1 VSN thành AU$0.1329 AUD
VSN đến EUR
1 VSN thành €0.07555 EUR
VSN đến DKK
1 VSN thành kr0.5643 DKK
VSN đến CAD
1 VSN thành C$0.1217 CAD
VSN đến KRW
1 VSN thành ₩127.99 KRW
VSN đến JPY
1 VSN thành ¥13.9 JPY
VSN đến GBP
1 VSN thành £0.06591 GBP
VSN đến BRL
1 VSN thành R$0.4889 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

XRP đến DKK
1 XRP thành kr11.71 DKK

LIGHT đến DKK
1 LIGHT thành kr11.99 DKK

BROCCOLI đến DKK
1 BROCCOLI thành kr0.1124 DKK

LUNC đến DKK
1 LUNC thành kr0.0002685 DKK

ADA đến DKK
1 ADA thành kr2.12 DKK

RIVER đến DKK
1 RIVER thành kr63.71 DKK

DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.7533 DKK

SHIB đến DKK
1 SHIB thành kr0.{4}4410 DKK

MUBARAK đến DKK
1 MUBARAK thành kr0.1158 DKK

LINK đến DKK
1 LINK thành kr77.93 DKK
Bảng chuyển đổi từ VSN sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Vision đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VSN thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +2.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.55%, đạt mức cao nhất là 0.5940 DKK và mức thấp nhất là 0.5372 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 VSN là kr0.5510 DKK , thay đổi +2.41% so với giá hiện tại. Vision đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -51.84% so với năm trước.
+kr
0.5658DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VSN | kr0.2822 | kr0.2698 | +4.55% |
1 VSN | kr0.5643 | kr0.5397 | +4.55% |
5 VSN | kr2.82 | kr2.7 | +4.55% |
10 VSN | kr5.64 | kr5.4 | +4.55% |
50 VSN | kr28.22 | kr26.98 | +4.55% |
100 VSN | kr56.43 | kr53.97 | +4.55% |
500 VSN | kr282.15 | kr269.83 | +4.55% |
1000 VSN | kr564.3 | kr539.66 | +4.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp VSN/DKK
1 Vision bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Vision (VSN) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.5643.
Tôi có thể mua bao nhiêu VSN với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.77 VSN đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VSN sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VSN sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VSN bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 8.86 VSN, trong khi 5 VSN sẽ có giá khoảng 2.82DKK.
Giá cao nhất của VSN/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VSN tính theo DKK là kr1.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VSN/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vision tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vision (VSN) đã tăng 2.97%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vision (VSN) đã tăng 2.41% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VSN thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vision và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VSN/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VSN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VSN/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VSN/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VSN/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vision và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











