Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89715.80 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89715.80 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89715.80 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi V thành OMR
V/OMR: 1 V = 0.{4}2018 OMR. Giá chuyển đổi 1 VaultRAM (V) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}2018 OMR hôm nay.

V
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá V/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VaultRAM (V) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 V hiện có giá trị là 0.{4}2018 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 V hiện có giá 0.{4}2018 OMR, nghĩa là mua 5 V sẽ mất 0.0001009 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 49,555.84 V và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 247,779.22 V, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi V sang OMR
Chuyển đổi OMR sang V
VaultRAM
Rial Oman
1 V
0.{4}2018 OMR
Đổi 1 V sang 0.{4}2018 OMR
2 V
0.{4}4036 OMR
Đổi 2 V sang 0.{4}4036 OMR
5 V
0.0001009 OMR
Đổi 5 V sang 0.0001009 OMR
10 V
0.0002018 OMR
Đổi 10 V sang 0.0002018 OMR
20 V
0.0004036 OMR
Đổi 20 V sang 0.0004036 OMR
50 V
0.001009 OMR
Đổi 50 V sang 0.001009 OMR
100 V
0.002018 OMR
Đổi 100 V sang 0.002018 OMR
200 V
0.004036 OMR
Đổi 200 V sang 0.004036 OMR
500 V
0.01009 OMR
Đổi 500 V sang 0.01009 OMR
1000 V
0.02018 OMR
Đổi 1000 V sang 0.02018 OMR
5000 V
0.1009 OMR
Đổi 5000 V sang 0.1009 OMR
10000 V
0.2018 OMR
Đổi 10000 V sang 0.2018 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi V thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của VaultRAM tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 V sang OMR, lên đến 10000 V, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
VaultRAM
1 OMR
49,555.84 V
Đổi 1 OMR sang 49,555.84 V
10 OMR
495,558.44 V
Đổi 10 OMR sang 495,558.44 V
50 OMR
2,477,792.19 V
Đổi 50 OMR sang 2,477,792.19 V
100 OMR
4,955,584.38 V
Đổi 100 OMR sang 4,955,584.38 V
200 OMR
9,911,168.76 V
Đổi 200 OMR sang 9,911,168.76 V
500 OMR
24,777,921.9 V
Đổi 500 OMR sang 24,777,921.9 V
1000 OMR
49,555,843.8 V
Đổi 1000 OMR sang 49,555,843.8 V
2000 OMR
99,111,687.59 V
Đổi 2000 OMR sang 99,111,687.59 V
5000 OMR
247,779,218.99 V
Đổi 5000 OMR sang 247,779,218.99 V
10000