Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VaultRAM sang Euro (V sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi V thành EUR

V/EUR: 1 V = 0.{4}4420 EUR. Giá chuyển đổi 1 VaultRAM (V) thành Euro (EUR) là 0.{4}4420 EUR hôm nay.
V
V
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá V/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VaultRAM (V) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 V hiện có giá trị là 0.{4}4420 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 V hiện có giá 0.{4}4420 EUR, nghĩa là mua 5 V sẽ mất 0.0002210 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 22,623.32 V và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 113,116.6 V, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi V sang EUR

Chuyển đổi EUR sang V

VaultRAM
Euro
1 V
0.{4}4420  EUR
Đổi 1 V sang 0.{4}4420 EUR
2 V
0.{4}8840  EUR
Đổi 2 V sang 0.{4}8840 EUR
5 V
0.0002210  EUR
Đổi 5 V sang 0.0002210 EUR
10 V
0.0004420  EUR
Đổi 10 V sang 0.0004420 EUR
20 V
0.0008840  EUR
Đổi 20 V sang 0.0008840 EUR
50 V
0.002210  EUR
Đổi 50 V sang 0.002210 EUR
100 V
0.004420  EUR
Đổi 100 V sang 0.004420 EUR
200 V
0.008840  EUR
Đổi 200 V sang 0.008840 EUR
500 V
0.02210  EUR
Đổi 500 V sang 0.02210 EUR
1000 V
0.04420  EUR
Đổi 1000 V sang 0.04420 EUR
5000 V
0.2210  EUR
Đổi 5000 V sang 0.2210 EUR
10000 V
0.4420  EUR
Đổi 10000 V sang 0.4420 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi V thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của VaultRAM tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 V sang EUR, lên đến 10000 V, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
VaultRAM
1 EUR
22,623.32 V
Đổi 1 EUR sang 22,623.32 V
10 EUR
226,233.2 V
Đổi 10 EUR sang 226,233.2 V
50 EUR
1,131,165.98 V
Đổi 50 EUR sang 1,131,165.98 V
100 EUR
2,262,331.96 V
Đổi 100 EUR sang 2,262,331.96 V
200 EUR
4,524,663.93 V
Đổi 200 EUR sang 4,524,663.93 V
500 EUR
11,311,659.82 V
Đổi 500 EUR sang 11,311,659.82 V
1000 EUR
22,623,319.63 V
Đổi 1000 EUR sang 22,623,319.63 V
2000 EUR
45,246,639.26 V
Đổi 2000 EUR sang 45,246,639.26 V
5000 EUR
113,116,598.15 V
Đổi 5000 EUR sang 113,116,598.15 V
10000 EUR
226,233,196.31 V
Đổi 10000 EUR sang 226,233,196.31 V
50000 EUR
1,131,165,981.53 V
Đổi 50000 EUR sang 1,131,165,981.53 V
100000 EUR
2,262,331,963.06 V
Đổi 100000 EUR sang 2,262,331,963.06 V
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành V toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo VaultRAM đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang V, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ V/EUR

V/EUR: 1 V = 0.{4}4420 EUR; 2026/01/02 09:50:05
Trong 1D vừa qua, VaultRAM đã thay đổi +5.37% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VaultRAM(V) đã thay đổi +5.37% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành V trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi V sang EUR: Biến động và thay đổi giá của VaultRAM/EUR

Giá VaultRAM cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}4395 EUR trong khi giá VaultRAM thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}3750 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VaultRAM theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá V theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}4395 EUR
0.{4}4395 EUR
0.{4}5545 EUR
0.0001809 EUR
Thấp
0.{4}4132 EUR
0.{4}3750 EUR
0.{4}3423 EUR
0.{4}3423 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.37%
+9.52%
-12.12%
-74.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua V (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp V bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua V bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VaultRAM

Số liệu thị trường V sang EUR

V/EUR:
€0.{4}4420
Khối lượng V 24 giờ:
€167,062.2
Vốn hóa thị trường V:
--
Nguồn cung lưu hành V:
0 V

Tỷ giá V sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VaultRAM thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VaultRAM là €0.--4420 mỗi V, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} V. Khối lượng giao dịch của VaultRAM đã thay đổi +45.67% (€52,373.43 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của V là €114,688.77.

Thông tin thêm về VaultRAM trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VaultRAM phổ biến nhất là V sang EUR, trong đó mã của VaultRAM là V. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi V sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi V sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VaultRAM phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
V đến TWD
1 V thành NT$0.001629 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
V đến CNY
1 V thành ¥0.0003628 CNY
popular info Đô la Mỹ
V đến USD
1 V thành $0.{4}5187 USD
popular info Đô la Úc
V đến AUD
1 V thành AU$0.{4}7747 AUD
popular info Euro
V đến EUR
1 V thành €0.{4}4420 EUR
popular info Đô la Canada
V đến CAD
1 V thành C$0.{4}7108 CAD
popular info Won Hàn Quốc
V đến KRW
1 V thành ₩0.07497 KRW
popular info Yên Nhật
V đến JPY
1 V thành ¥0.008137 JPY
popular info Bảng Anh
V đến GBP
1 V thành £0.{4}3853 GBP
popular info Real Brazil
V đến BRL
1 V thành R$0.0002866 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4328 EUR
other assets Avalanche
AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.47 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.03 EUR
other assets Polkadot
DOT đến EUR
1 DOT thành €1.69 EUR
other assets Monad
MON đến EUR
1 MON thành €0.02223 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}6369 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}3779 EUR
other assets Story
IP đến EUR
1 IP thành €1.78 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €0.6737 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2311 EUR

Bảng chuyển đổi từ V sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của VaultRAM đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 V thành Euro đã thay đổi +9.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.37%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4395 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}4132 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 V là €0.{4}5022 EUR , thay đổi -12.12% so với giá hiện tại. VaultRAM đã thay đổi
+
0.{4}4360EUR
, tương đương mức thay đổi -75.29% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:50 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 V
€0.{4}2210€0.{4}2099
+5.37%
1 V
€0.{4}4420€0.{4}4198
+5.37%
5 V
€0.0002210€0.0002099
+5.37%
10 V
€0.0004420€0.0004198
+5.37%
50 V
€0.002210€0.002099
+5.37%
100 V
€0.004420€0.004198
+5.37%
500 V
€0.02210€0.02099
+5.37%
1000 V
€0.04420€0.04198
+5.37%

Câu Hỏi Thường Gặp V/EUR

1 VaultRAM bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 VaultRAM (V) trong Euro (EUR) là €0.{4}4420.
Tôi có thể mua bao nhiêu V với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22,623.32 V đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển V sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi V sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng V bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 113,116.6 V, trong khi 5 V sẽ có giá khoảng 0.0002210EUR.
Giá cao nhất của V/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 V tính theo EUR là €0.0001995. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 V/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VaultRAM tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VaultRAM (V) đã tăng 9.52%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VaultRAM (V) đã giảm 12.12% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ V thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VaultRAM và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của V/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với V hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá V/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá V/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá V/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VaultRAM và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VaultRAM: V sang Đô la Mỹ (USD), V sang Euro (EUR), V sang Bảng Anh (GBP), V sang Đô la Canada (CAD), V sang Rupee Ấn Độ (INR), V sang Rupee Pakistan (PKR), V sang Real Brazil (BRL), V sang ...
Giá của VaultRAM ở Mỹ là $0.C$0.{4}71085187 USD. Ngoài ra, giá của VaultRAM là €0.{4}4420 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3853 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004677 INR ở Ấn Độ, ₨0.01454 PKR ở Pakistan, R$0.0002866 BRL ở Brazil, ...
Cặp VaultRAM phổ biến nhất là V sang Euro(EUR). Giá của 1 VaultRAM (V) ở Euro (EUR) là €0.{4}4420.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget