Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87639.21 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87639.21 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87639.21 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRL thành RON
PRL/RON: 1 PRL = 0.002075 RON. Giá chuyển đổi 1 The Parallel (PRL) thành Leu Rumani (RON) là 0.002075 RON hôm nay.

PRL
RON
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRL/RON theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Parallel (PRL) thành Leu Rumani (RON) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRL hiện có giá trị là 0.002075 RON. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRL hiện có giá 0.002075 RON, nghĩa là mua 5 PRL sẽ mất 0.01038 RON. Tương tự, lei1 RON có thể được chuyển đổi thành 481.89 PRL và lei50 RON có thể được chuyển đổi thành 2,409.45 PRL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRL sang RON
Chuyển đổi RON sang PRL
The Parallel
Leu Rumani
1 PRL
0.002075 RON
Đổi 1 PRL sang 0.002075 RON
2 PRL
0.004150 RON
Đổi 2 PRL sang 0.004150 RON
5 PRL
0.01038 RON
Đổi 5 PRL sang 0.01038 RON
10 PRL
0.02075 RON
Đổi 10 PRL sang 0.02075 RON
20 PRL
0.04150 RON
Đổi 20 PRL sang 0.04150 RON
50 PRL
0.1038 RON
Đổi 50 PRL sang 0.1038 RON
100 PRL
0.2075 RON
Đổi 100 PRL sang 0.2075 RON
200 PRL
0.4150 RON
Đổi 200 PRL sang 0.4150 RON
500 PRL
1.04 RON
Đổi 500 PRL sang 1.04 RON
1000 PRL
2.08 RON
Đổi 1000 PRL sang 2.08 RON
5000 PRL
10.38 RON
Đổi 5000 PRL sang 10.38 RON
10000 PRL
20.75 RON
Đổi 10000 PRL sang 20.75 RON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRL thành RON toàn diện, cho thấy giá trị của The Parallel tính theo Leu Rumani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRL sang RON, lên đến 10000 PRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Rumani
The Parallel
1 RON
481.89 PRL
Đổi 1 RON sang 481.89 PRL
10 RON
4,818.9 PRL
Đổi 10 RON sang 4,818.9 PRL
50 RON
24,094.48 PRL
Đổi 50 RON sang 24,094.48 PRL
100 RON
48,188.95 PRL
Đổi 100 RON sang 48,188.95 PRL
200 RON
96,377.91 PRL
Đổi 200 RON sang 96,377.91 PRL
500 RON
240,944.77 PRL
Đổi 500 RON sang 240,944.77 PRL
1000 RON
481,889.54 PRL
Đổi 1000 RON sang 481,889.54 PRL
2000 RON
963,779.08 PRL
Đổi 2000 RON sang 963,779.08 PRL
5000 RON
2,409,447.71 PRL
Đổi 5000 RON sang 2,409,447.71 PRL
10000