Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.87 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.87 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87960.87 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRL thành KRW
PRL/KRW: 1 PRL = 0.6903 KRW. Giá chuyển đổi 1 The Parallel (PRL) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.6903 KRW hôm nay.

PRL
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRL/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Parallel (PRL) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRL hiện có giá trị là 0.6903 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRL hiện có giá 0.6903 KRW, nghĩa là mua 5 PRL sẽ mất 3.45 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 1.45 PRL và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 7.24 PRL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRL sang KRW
Chuyển đổi KRW sang PRL
The Parallel
Won Hàn Quốc
1 PRL
0.6903 KRW
Đổi 1 PRL sang 0.6903 KRW
2 PRL
1.38 KRW
Đổi 2 PRL sang 1.38 KRW
5 PRL
3.45 KRW
Đổi 5 PRL sang 3.45 KRW
10 PRL
6.9 KRW
Đổi 10 PRL sang 6.9 KRW
20 PRL
13.81 KRW
Đổi 20 PRL sang 13.81 KRW
50 PRL
34.52 KRW
Đổi 50 PRL sang 34.52 KRW
100 PRL
69.03 KRW
Đổi 100 PRL sang 69.03 KRW
200 PRL
138.06 KRW
Đổi 200 PRL sang 138.06 KRW
500 PRL
345.16 KRW
Đổi 500 PRL sang 345.16 KRW
1000 PRL
690.31 KRW
Đổi 1000 PRL sang 690.31 KRW
5000 PRL
3,451.57 KRW
Đổi 5000 PRL sang 3,451.57 KRW
10000 PRL
6,903.15 KRW
Đổi 10000 PRL sang 6,903.15 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRL thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của The Parallel tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRL sang KRW, lên đến 10000 PRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
The Parallel
1 KRW
1.45 PRL
Đổi 1 KRW sang 1.45 PRL
10 KRW
14.49 PRL
Đổi 10 KRW sang 14.49 PRL
50 KRW
72.43 PRL
Đổi 50 KRW sang 72.43 PRL
100 KRW
144.86 PRL
Đổi 100 KRW sang 144.86 PRL
200 KRW
289.72 PRL
Đổi 200 KRW sang 289.72 PRL
500 KRW
724.31 PRL
Đổi 500 KRW sang 724.31 PRL
1000 KRW
1,448.61 PRL
Đổi 1000 KRW sang 1,448.61 PRL
2000 KRW
2,897.23 PRL
Đổi 2000 KRW sang 2,897.23 PRL
5000 KRW
7,243.07 PRL
Đổi 5000 KRW sang 7,243.07 PRL
10000 KRW
14,486.15