Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87624.89 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi REF thành MNT
REF/MNT: 1 REF = 189.12 MNT. Giá chuyển đổi 1 Ref Finance (REF) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 189.12 MNT hôm nay.

REF
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REF/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ref Finance (REF) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REF hiện có giá trị là 189.12 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REF hiện có giá 189.12 MNT, nghĩa là mua 5 REF sẽ mất 945.6 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.005288 REF và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.02644 REF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi REF sang MNT
Chuyển đổi MNT sang REF
Ref Finance
Tugrik Mông Cổ
1 REF
189.12 MNT
Đổi 1 REF sang 189.12 MNT
2 REF
378.24 MNT
Đổi 2 REF sang 378.24 MNT
5 REF
945.6 MNT
Đổi 5 REF sang 945.6 MNT
10 REF
1,891.19 MNT
Đổi 10 REF sang 1,891.19 MNT
20 REF
3,782.39 MNT
Đổi 20 REF sang 3,782.39 MNT
50 REF
9,455.97 MNT
Đổi 50 REF sang 9,455.97 MNT
100 REF
18,911.94 MNT
Đổi 100 REF sang 18,911.94 MNT
200 REF
37,823.88 MNT
Đổi 200 REF sang 37,823.88 MNT
500 REF
94,559.7 MNT
Đổi 500 REF sang 94,559.7 MNT
1000 REF
189,119.39 MNT
Đổi 1000 REF sang 189,119.39 MNT
5000 REF
945,596.97 MNT
Đổi 5000 REF sang 945,596.97 MNT
10000 REF
1,891,193.94 MNT
Đổi 10000 REF sang 1,891,193.94 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REF thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Ref Finance tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REF sang MNT, lên đến 10000 REF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Ref Finance
1 MNT
0.005288 REF
Đổi 1 MNT sang 0.005288 REF
10 MNT
0.05288 REF
Đổi 10 MNT sang 0.05288 REF
50 MNT
0.2644 REF
Đổi 50 MNT sang 0.2644 REF
100 MNT
0.5288 REF
Đổi 100 MNT sang 0.5288 REF
200 MNT
1.06 REF
Đổi 200 MNT sang 1.06 REF
500 MNT
2.64 REF
Đổi 500 MNT sang 2.64 REF
1000 MNT
5.29 REF
Đổi 1000 MNT sang 5.29 REF
2000 MNT
10.58 REF
Đổi 2000 MNT sang 10.58 REF
5000 MNT
26.44 REF
Đổi 5000 MNT sang 26.44 REF
10000 MNT
52.88 REF
Đổi 10000 MNT sang 52.88 REF
50000 MNT
264.38 REF
Đổi 50000 MNT sang 264.38 REF
100000 MNT
528.77 REF
Đổi 100000 MNT sang 528.77 REF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành REF toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Ref Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang REF, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ REF/MNT
REF/MNT: 1 REF = 189.12 MNT; 2026/01/01 04:41:13
Trong 1D vừa qua, Ref Finance đã thay đổi -0.21% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ref Finance(REF) đã thay đổi -0.21% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành REF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi REF sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Ref Finance/MNT
Giá Ref Finance cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 203.39 MNT trong khi giá Ref Finance thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 182.05 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ref Finance theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REF theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 193.23 MNT | 203.39 MNT | 263.41 MNT | 629.19 MNT |
Thấp | 188.03 MNT | 182.05 MNT | 182.05 MNT | 182.05 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.21% | +0.62% | -17.17% | -67.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua REF (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp REF bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ref Finance
Số liệu thị trường REF sang MNT
REF/MNT: