Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87672.53 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87672.53 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87672.53 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi REF thành EUR
REF/EUR: 1 REF = 0.04542 EUR. Giá chuyển đổi 1 Ref Finance (REF) thành Euro (EUR) là 0.04542 EUR hôm nay.

REF
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REF/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ref Finance (REF) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REF hiện có giá trị là 0.04542 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REF hiện có giá 0.04542 EUR, nghĩa là mua 5 REF sẽ mất 0.2271 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 22.02 REF và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 110.08 REF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi REF sang EUR
Chuyển đổi EUR sang REF
Ref Finance
Euro
1 REF
0.04542 EUR
Đổi 1 REF sang 0.04542 EUR
2 REF
0.09084 EUR
Đổi 2 REF sang 0.09084 EUR
5 REF
0.2271 EUR
Đổi 5 REF sang 0.2271 EUR
10 REF
0.4542 EUR
Đổi 10 REF sang 0.4542 EUR
20 REF
0.9084 EUR
Đổi 20 REF sang 0.9084 EUR
50 REF
2.27 EUR
Đổi 50 REF sang 2.27 EUR
100 REF
4.54 EUR
Đổi 100 REF sang 4.54 EUR
200 REF
9.08 EUR
Đổi 200 REF sang 9.08 EUR
500 REF
22.71 EUR
Đổi 500 REF sang 22.71 EUR
1000 REF
45.42 EUR
Đổi 1000 REF sang 45.42 EUR
5000 REF
227.1 EUR
Đổi 5000 REF sang 227.1 EUR
10000 REF
454.2 EUR
Đổi 10000 REF sang 454.2 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REF thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Ref Finance tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REF sang EUR, lên đến 10000 REF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Ref Finance
1 EUR
22.02 REF
Đổi 1 EUR sang 22.02 REF
10 EUR
220.17 REF
Đổi 10 EUR sang 220.17 REF
50 EUR
1,100.83 REF
Đổi 50 EUR sang 1,100.83 REF
100 EUR
2,201.67 REF
Đổi 100 EUR sang 2,201.67 REF
200 EUR
4,403.34 REF
Đổi 200 EUR sang 4,403.34 REF
500 EUR
11,008.34 REF
Đổi 500 EUR sang 11,008.34 REF
1000 EUR
22,016.68 REF
Đổi 1000 EUR sang 22,016.68 REF
2000 EUR
44,033.35 REF
Đổi 2000 EUR sang 44,033.35 REF
5000 EUR
110,083.38 REF
Đổi 5000 EUR sang 110,083.38 REF
10000 EUR
220,166.77 REF
Đổi 10000 EUR sang 220,166.77 REF
50000 EUR
1,100,833.84 REF
Đổi 50000 EUR sang 1,100,833.84 REF
100000 EUR
2,201,667.68 REF
Đổi 100000 EUR sang 2,201,667.68 REF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành REF toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Ref Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang REF, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ REF/EUR
REF/EUR: 1 REF = 0.04542 EUR; 2026/01/01 06:32:29
Trong 1D vừa qua, Ref Finance đã thay đổi -0.37% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ref Finance(REF) đã thay đổi -0.37% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành REF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămT ất cả
Dữ liệu chuyển đổi REF sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Ref Finance/EUR
Giá Ref Finance cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.04839 EUR trong khi giá Ref Finance thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.04331 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ref Finance theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REF theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04598 EUR | 0.04839 EUR | 0.06267 EUR | 0.1497 EUR |
Thấp | 0.04474 EUR | 0.04331 EUR | 0.04331 EUR | 0.04331 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.37% | -0.27% | -17.13% | -67.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua REF (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp REF bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ref Finance
Số liệu thị trường REF sang EUR
REF/EUR:
€0.04542
Khối lượng REF 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường REF:
€2,067,110.34
Nguồn cung lưu hành REF:
45.51M REF
Tỷ giá REF sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ref Finance thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ref Finance là €0.04542 mỗi REF, với tổng vốn hoá thị trường của €2,067,110.34 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 45,510,900 REF. Khối lượng giao dịch của Ref Finance đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của REF là €0.
Thông tin thêm về Ref Finance trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ref Finance phổ biến nhất là REF sang EUR, trong đó mã của Ref Finance là REF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi REF sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi REF sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ref Finance phổ biến
REF đến TWD
1 REF thành NT$1.67 TWD
REF đến CNY
1 REF thành ¥0.3728 CNY
REF đến USD
1 REF thành $0.05329 USD
REF đến AUD
1 REF thành AU$0.07989 AUD
REF đến EUR
1 REF thành €0.04542 EUR
REF đến CAD
1 REF thành C$0.07314 CAD
REF đến KRW
1 REF thành ₩76.95 KRW
REF đến JPY
1 REF thành ¥8.36 JPY
REF đến GBP
1 REF thành £0.03963 GBP
REF đến BRL
1 REF thành R$0.2939 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01584 EUR

LIGHT đ ến EUR
1 LIGHT thành €1.85 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.57 EUR

AMP đến EUR
1 AMP thành €0.001911 EUR

MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01519 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3506 EUR

TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002257 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2864 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1009 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €6.46 EUR
Bảng chuyển đổi từ REF sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Ref Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 REF thành Euro đã thay đổi -0.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.37%, đạt mức cao nhất là 0.04598 EUR và mức thấp nhất là 0.04474 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 REF là €0.05481 EUR , thay đổi -17.13% so với giá hiện tại. Ref Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.86% so với năm trước.
-€
0.1919EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:32 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 REF | €0.02271 | €0.02279 | -0.37% |
1 REF | €0.04542 | €0.04559 | -0.37% |
5 REF | €0.2271 | €0.2279 | -0.37% |
10 REF | €0.4542 | €0.4559 | -0.37% |
50 REF | €2.27 | €2.28 | -0.37% |
100 REF | €4.54 | €4.56 | -0.37% |
500 REF | €22.71 | €22.79 | -0.37% |
1000 REF | €45.42 | €45.59 | -0.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp REF/EUR
1 Ref Finance bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Ref Finance (REF) trong Euro (EUR) là €0.04542.
Tôi có thể mua bao nhiêu REF với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.02 REF đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển REF sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi REF sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng REF bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 110.08 REF, trong khi 5 REF sẽ có giá khoảng 0.2271EUR.
Giá cao nhất của REF/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 REF tính theo EUR là €39.85. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 REF/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ref Finance tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ref Finance (REF) đã giảm 0.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ref Finance (REF) đã giảm 17.13% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ REF thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ref Finance và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của REF/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với REF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá REF/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá REF/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá REF/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ref Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











