Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.37 (-0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.37 (-0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.37 (-0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QI thành MKD
QI/MKD: 1 QI = 0.008414 MKD. Giá chuyển đổi 1 QiDao (QI) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.008414 MKD hôm nay.

QI
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QI/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QiDao (QI) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QI hiện có giá trị là 0.008414 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QI hiện có giá 0.008414 MKD, nghĩa là mua 5 QI sẽ mất 0.04207 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 118.85 QI và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 594.23 QI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QI sang MKD
Chuyển đổi MKD sang QI
QiDao
Denar Macedonia
1 QI
0.008414 MKD
Đổi 1 QI sang 0.008414 MKD
2 QI
0.01683 MKD
Đổi 2 QI sang 0.01683 MKD
5 QI
0.04207 MKD
Đổi 5 QI sang 0.04207 MKD
10 QI
0.08414 MKD
Đổi 10 QI sang 0.08414 MKD
20 QI
0.1683 MKD
Đổi 20 QI sang 0.1683 MKD
50 QI
0.4207 MKD
Đổi 50 QI sang 0.4207 MKD
100 QI
0.8414 MKD
Đổi 100 QI sang 0.8414 MKD
200 QI
1.68 MKD
Đổi 200 QI sang 1.68 MKD
500 QI
4.21 MKD
Đổi 500 QI sang 4.21 MKD
1000 QI
8.41 MKD
Đổi 1000 QI sang 8.41 MKD
5000 QI
42.07 MKD
Đổi 5000 QI sang 42.07 MKD
10000 QI
84.14 MKD
Đổi 10000 QI sang 84.14 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QI thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của QiDao tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QI sang MKD, lên đến 10000 QI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
QiDao
1 MKD
118.85 QI
Đổi 1 MKD sang 118.85 QI
10 MKD
1,188.45 QI
Đổi 10 MKD sang 1,188.45 QI
50 MKD
5,942.27 QI
Đổi 50 MKD sang 5,942.27 QI
100 MKD
11,884.53 QI
Đổi 100 MKD sang 11,884.53 QI
200 MKD
23,769.07 QI
Đổi 200 MKD sang 23,769.07 QI
500 MKD
59,422.67 QI
Đổi 500 MKD sang 59,422.67 QI
1000 MKD
118,845.34 QI
Đổi 1000 MKD sang 118,845.34 QI
2000 MKD
237,690.67 QI
Đổi 2000 MKD sang 237,690.67 QI
5000 MKD
594,226.69 QI
Đổi 5000 MKD sang 594,226.69 QI
10000 MKD
1,188,453.37 QI
Đổi 10000 MKD sang 1,188,453.37 QI
50000 MKD
5,942,266.86 QI
Đổi 50000 MKD sang 5,942,266.86 QI
100000 MKD
11,884,533.72 QI
Đổi 100000 MKD sang 11,884,533.72 QI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành QI toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo QiDao đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang QI, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QI/MKD
QI/MKD: 1 QI = 0.008414 MKD; 2025/11/30 03:21:38
Trong 1D vừa qua, QiDao đã thay đổi -0.51% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QiDao(QI) đã thay đổi -0.51% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành QI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QI sang MKD: Biến động và thay đổi giá của QiDao/MKD
Giá QiDao cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.008655 MKD trong khi giá QiDao thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.008311 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QiDao theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QI theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008457 MKD | 0.008655 MKD | 0.01078 MKD | 0.01392 MKD |
Thấp | 0.008365 MKD | 0.008311 MKD | 0.008199 MKD | 0.007826 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.51% | +2.41% | -19.13% | -37.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QI (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QI bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin QiDao
Số liệu thị trường QI sang MKD
QI/MKD:
ден0.008414
Khối lượng QI 24 giờ:
ден60.6
Vốn hóa thị trường QI:
--
Nguồn cung lưu hành QI:
0 QI
Tỷ giá QI sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi QiDao thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của QiDao là ден0.008414 mỗi QI, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QI. Khối lượng giao dịch của QiDao đã thay đổi 0.00% (ден0 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QI là ден60.6.
Thông tin thêm về QiDao trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QiDao phổ biến nhất là QI sang MKD, trong đó mã của QiDao là QI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QI sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QI sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi QiDao phổ biến

QI đến TWD
1 QI thành NT$0.004980 TWD

QI đến CNY
1 QI thành ¥0.001122 CNY
QI đến MKD
1 QI thành ден0.008414 MKD

QI đến USD
1 QI thành $0.0001586 USD

QI đến AUD
1 QI thành AU$0.0002426 AUD

QI đến EUR
1 QI thành €0.0001368 EUR

QI đến CAD
1 QI thành C$0.0002219 CAD

QI đến KRW
1 QI thành ₩0.2328 KRW

QI đến JPY
1 QI thành ¥0.02477 JPY

QI đến GBP
1 QI thành £0.0001198 GBP

QI đến BRL
1 QI thành R$0.0008463 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

SAHARA đến MKD
1 SAHARA thành ден2.18 MKD

COAI đến MKD
1 COAI thành ден28.74 MKD

JCT đến MKD
1 JCT thành ден0.1679 MKD

SKY đến MKD
1 SKY thành ден2.89 MKD

ULTIMA đến MKD
1 ULTIMA thành ден277,992.93 MKD

BAY đến MKD
1 BAY thành ден6.37 MKD

IRYS đến MKD
1 IRYS thành ден2.1 MKD

TEL đến MKD
1 TEL thành ден0.2907 MKD

CYBER đến MKD
1 CYBER thành ден45.82 MKD

DGRAM đến MKD
1 DGRAM thành ден0.3987 MKD
Bảng chuyển đổi từ QI sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của QiDao đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QI thành Denar Macedonia đã thay đổi +2.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.51%, đạt mức cao nhất là 0.008457 MKD và mức thấp nhất là 0.008365 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 QI là ден0.01040 MKD , thay đổi -19.13% so với giá hiện tại. QiDao đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.11% so với năm trước.
-ден
0.02071MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QI | ден0.004207 | ден0.004229 | -0.51% |
1 QI | ден0.008414 | ден0.008457 | -0.51% |
5 QI | ден0.04207 | ден0.04229 | -0.51% |
10 QI | ден0.08414 | ден0.08457 | -0.51% |
50 QI | ден0.4207 | ден0.4229 | -0.51% |
100 QI | ден0.8414 | ден0.8457 | -0.51% |
500 QI | ден4.21 | ден4.23 | -0.51% |
1000 QI | ден8.41 | ден8.46 | -0.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp QI/MKD
1 QiDao bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 QiDao (QI) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.008414.
Tôi có thể mua bao nhiêu QI với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 118.85 QI đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QI sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QI sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QI bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 594.23 QI, trong khi 5 QI sẽ có giá khoảng 0.04207MKD.
Giá cao nhất của QI/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QI tính theo MKD là ден115,156,894.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QI/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của QiDao tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã tăng 2.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã giảm 19.13% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QI thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa QiDao và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QI/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QI/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QI/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QI/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của QiDao và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp QiDao: QI sang Đô la Mỹ (USD), QI sang Euro (EUR), QI sang Bảng Anh (GBP), QI sang Đô la Canada (CAD), QI sang Rupee Ấn Độ (INR), QI sang Rupee Pakistan (PKR), QI sang Real Brazil (BRL), QI sang ...
Giá của QiDao ở Mỹ là $0.0001586 USD. Ngoài ra, giá của QiDao là €0.0001368 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001198 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002219 CAD ở Canada, ₹0.01417 INR ở Ấn Độ, ₨0.04469 PKR ở Pakistan, R$0.0008463 BRL ở Brazil, ...
Cặp QiDao phổ biến nhất là QI sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 QiDao (QI) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.008414.
Giá của QiDao ở Mỹ là $0.0001586 USD. Ngoài ra, giá của QiDao là €0.0001368 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001198 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002219 CAD ở Canada, ₹0.01417 INR ở Ấn Độ, ₨0.04469 PKR ở Pakistan, R$0.0008463 BRL ở Brazil, ...
Cặp QiDao phổ biến nhất là QI sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 QiDao (QI) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.008414.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































