Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi QI thành INR

QI/INR: 1 QI = 0.01400 INR. Giá chuyển đổi 1 QiDao (QI) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.01400 INR hôm nay.
QI
QI
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QI/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QiDao (QI) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QI hiện có giá trị là 0.01400 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QI hiện có giá 0.01400 INR, nghĩa là mua 5 QI sẽ mất 0.07000 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 71.43 QI và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 357.17 QI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi QI sang INR

Chuyển đổi INR sang QI

QiDao
Rupee Ấn Độ
1 QI
0.01400  INR
Đổi 1 QI sang 0.01400 INR
2 QI
0.02800  INR
Đổi 2 QI sang 0.02800 INR
5 QI
0.07000  INR
Đổi 5 QI sang 0.07000 INR
10 QI
0.1400  INR
Đổi 10 QI sang 0.1400 INR
20 QI
0.2800  INR
Đổi 20 QI sang 0.2800 INR
50 QI
0.7000  INR
Đổi 50 QI sang 0.7000 INR
100 QI
1.4  INR
Đổi 100 QI sang 1.4 INR
200 QI
2.8  INR
Đổi 200 QI sang 2.8 INR
500 QI
7  INR
Đổi 500 QI sang 7 INR
1000 QI
14  INR
Đổi 1000 QI sang 14 INR
5000 QI
70  INR
Đổi 5000 QI sang 70 INR
10000 QI
139.99  INR
Đổi 10000 QI sang 139.99 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QI thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của QiDao tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QI sang INR, lên đến 10000 QI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
QiDao
1 INR
71.43 QI
Đổi 1 INR sang 71.43 QI
10 INR
714.33 QI
Đổi 10 INR sang 714.33 QI
50 INR
3,571.65 QI
Đổi 50 INR sang 3,571.65 QI
100 INR
7,143.31 QI
Đổi 100 INR sang 7,143.31 QI
200 INR
14,286.61 QI
Đổi 200 INR sang 14,286.61 QI
500 INR
35,716.54 QI
Đổi 500 INR sang 35,716.54 QI
1000 INR
71,433.07 QI
Đổi 1000 INR sang 71,433.07 QI
2000 INR
142,866.15 QI
Đổi 2000 INR sang 142,866.15 QI
5000 INR
357,165.37 QI
Đổi 5000 INR sang 357,165.37 QI
10000 INR
714,330.73 QI
Đổi 10000 INR sang 714,330.73 QI
50000 INR
3,571,653.67 QI
Đổi 50000 INR sang 3,571,653.67 QI
100000 INR
7,143,307.34 QI
Đổi 100000 INR sang 7,143,307.34 QI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành QI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo QiDao đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang QI, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ QI/INR

QI/INR: 1 QI = 0.01400 INR; 2025/11/30 08:27:55
Trong 1D vừa qua, QiDao đã thay đổi -1.67% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QiDao(QI) đã thay đổi -1.67% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành QI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi QI sang INR: Biến động và thay đổi giá của QiDao/INR

Giá QiDao cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.01458 INR trong khi giá QiDao thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.01400 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QiDao theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QI theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01420 INR
0.01458 INR
0.01816 INR
0.02346 INR
Thấp
0.01401 INR
0.01400 INR
0.01381 INR
0.01318 INR
Bình thường
0 INR
0 INR
0 INR
0 INR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.67%
+1.21%
-20.43%
-38.19%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua QI (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QI bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin QiDao

Số liệu thị trường QI sang INR

QI/INR:
₹0.01400
Khối lượng QI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường QI:
--
Nguồn cung lưu hành QI:
0 QI

Tỷ giá QI sang INR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi QiDao thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của QiDao là ₹0.01400 mỗi QI, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QI. Khối lượng giao dịch của QiDao đã thay đổi -100.00% (₹-- INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QI là ₹--.

Thông tin thêm về QiDao trên Bitget

Thông tin Rupee Ấn Độ

Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QiDao phổ biến nhất là QI sang INR, trong đó mã của QiDao là QI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi QI sang INR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi QI sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi QiDao phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
QI đến TWD
1 QI thành NT$0.004918 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
QI đến CNY
1 QI thành ¥0.001108 CNY
popular info Đô la Mỹ
QI đến USD
1 QI thành $0.0001567 USD
popular info Đô la Úc
QI đến AUD
1 QI thành AU$0.0002398 AUD
popular info Euro
QI đến EUR
1 QI thành €0.0001351 EUR
popular info Đô la Canada
QI đến CAD
1 QI thành C$0.0002191 CAD
popular info Rupee Ấn Độ
QI đến INR
1 QI thành ₹0.01400 INR
popular info Won Hàn Quốc
QI đến KRW
1 QI thành ₩0.2299 KRW
popular info Yên Nhật
QI đến JPY
1 QI thành ¥0.02447 JPY
popular info Bảng Anh
QI đến GBP
1 QI thành £0.0001182 GBP
popular info Real Brazil
QI đến BRL
1 QI thành R$0.0008358 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang INR

other assets Sahara AI
SAHARA đến INR
1 SAHARA thành ₹3.68 INR
other assets Telcoin
TEL đến INR
1 TEL thành ₹0.4931 INR
other assets Irys
IRYS đến INR
1 IRYS thành ₹3.56 INR
other assets Janction
JCT đến INR
1 JCT thành ₹0.2970 INR
other assets Kyuzo's Friends
KO đến INR
1 KO thành ₹1.81 INR
other assets Lisk
LSK đến INR
1 LSK thành ₹26.1 INR
other assets The Official 67 Coin
67 đến INR
1 67 thành ₹2.2 INR
other assets GAIB
GAIB đến INR
1 GAIB thành ₹5.52 INR
other assets MetaArena
TIMI đến INR
1 TIMI thành ₹6.65 INR
other assets Marina Protocol
BAY đến INR
1 BAY thành ₹10.45 INR

Bảng chuyển đổi từ QI sang INR

Tỷ giá hoán đổi của QiDao đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QI thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +1.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.67%, đạt mức cao nhất là 0.01420 INR và mức thấp nhất là 0.01401 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 QI là ₹0.01760 INR , thay đổi -20.43% so với giá hiện tại. QiDao đã thay đổi
-
0.03571INR
, tương đương mức thay đổi -71.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:27 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 QI
₹0.007000₹0.007119
-1.67%
1 QI
₹0.01400₹0.01424
-1.67%
5 QI
₹0.07000₹0.07119
-1.67%
10 QI
₹0.1400₹0.1424
-1.67%
50 QI
₹0.7000₹0.7119
-1.67%
100 QI
₹1.4₹1.42
-1.67%
500 QI
₹7₹7.12
-1.67%
1000 QI
₹14₹14.24
-1.67%

Câu Hỏi Thường Gặp QI/INR

1 QiDao bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 QiDao (QI) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01400.
Tôi có thể mua bao nhiêu QI với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 71.43 QI đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QI sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QI sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QI bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 357.17 QI, trong khi 5 QI sẽ có giá khoảng 0.07000INR.
Giá cao nhất của QI/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QI tính theo INR là ₹193,986,536.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QI/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của QiDao tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã tăng 1.21%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi QiDao (QI) đã giảm 20.43% so với Rupee Ấn Độ (INR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QI thành INR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa QiDao và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QI/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QI/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QI/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QI/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của QiDao và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp QiDao: QI sang Đô la Mỹ (USD), QI sang Euro (EUR), QI sang Bảng Anh (GBP), QI sang Đô la Canada (CAD), QI sang Rupee Ấn Độ (INR), QI sang Rupee Pakistan (PKR), QI sang Real Brazil (BRL), QI sang ...
Giá của QiDao ở Mỹ là $0.0001567 USD. Ngoài ra, giá của QiDao là €0.0001351 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001182 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002191 CAD ở Canada, ₹0.01400 INR ở Ấn Độ, ₨0.04414 PKR ở Pakistan, R$0.0008358 BRL ở Brazil, ...
Cặp QiDao phổ biến nhất là QI sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 QiDao (QI) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01400.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.