Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88483.11 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88483.11 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88483.11 (+0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PKT thành JPY
PKT/JPY: 1 PKT = 0.03013 JPY. Giá chuyển đổi 1 Packet (PKT) thành Yên Nhật (JPY) là 0.03013 JPY hôm nay.

PKT
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PKT/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Packet (PKT) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PKT hiện có giá trị là 0.03013 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PKT hiện có giá 0.03013 JPY, nghĩa là mua 5 PKT sẽ mất 0.1506 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 33.19 PKT và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 165.95 PKT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PKT sang JPY
Chuyển đổi JPY sang PKT
Packet
Yên Nhật
1 PKT
0.03013 JPY
Đổi 1 PKT sang 0.03013 JPY
2 PKT
0.06026 JPY
Đổi 2 PKT sang 0.06026 JPY
5 PKT
0.1506 JPY
Đổi 5 PKT sang 0.1506 JPY
10 PKT
0.3013 JPY
Đổi 10 PKT sang 0.3013 JPY
20 PKT
0.6026 JPY
Đổi 20 PKT sang 0.6026 JPY
50 PKT
1.51 JPY
Đổi 50 PKT sang 1.51 JPY
100 PKT
3.01 JPY
Đổi 100 PKT sang 3.01 JPY
200 PKT
6.03 JPY
Đổi 200 PKT sang 6.03 JPY
500 PKT
15.06 JPY
Đổi 500 PKT sang 15.06 JPY
1000 PKT
30.13 JPY
Đổi 1000 PKT sang 30.13 JPY
5000 PKT
150.65 JPY
Đổi 5000 PKT sang 150.65 JPY
10000 PKT
301.3 JPY
Đổi 10000 PKT sang 301.3 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKT thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Packet tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKT sang JPY, lên đến 10000 PKT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Packet
1 JPY
33.19 PKT
Đổi 1 JPY sang 33.19 PKT
10 JPY
331.9 PKT
Đổi 10 JPY sang 331.9 PKT
50 JPY
1,659.5 PKT
Đổi 50 JPY sang 1,659.5 PKT
100 JPY
3,319 PKT
Đổi 100 JPY sang 3,319 PKT
200 JPY
6,638 PKT
Đổi 200 JPY sang 6,638 PKT
500 JPY
16,595.01 PKT
Đổi 500 JPY sang 16,595.01 PKT
1000 JPY
33,190.02 PKT
Đổi 1000 JPY sang 33,190.02 PKT
2000 JPY
66,380.03 PKT
Đổi 2000 JPY sang 66,380.03 PKT
5000 JPY
165,950.08 PKT
Đổi 5000 JPY sang 165,950.08 PKT
10000 JPY
331,900.15 PKT
Đổi 10000 JPY sang 331,900.15 PKT
50000 JPY
1,659,500.77 PKT
Đổi 50000 JPY sang 1,659,500.77 PKT
100000 JPY
3,319,001.54 PKT
Đổi 100000 JPY sang 3,319,001.54 PKT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành PKT toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Packet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang PKT, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PKT/JPY
PKT/JPY: 1 PKT = 0.03013 JPY; 2026/01/01 22:20:38
Trong 1D vừa qua, Packet đã thay đổi -0.09% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Packet(PKT) đã thay đổi -0.09% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành PKT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PKT sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Packet/JPY
Giá Packet cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.03035 JPY trong khi giá Packet thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.02975 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Packet theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PKT theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03030 JPY | 0.03035 JPY | 0.03535 JPY | 0.08814 JPY |
Thấp | 0.03013 JPY | 0.02975 JPY | 0.02975 JPY | 0.02943 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.09% | -0.62% | -6.03% | -42.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PKT (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PKT bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PKT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Packet
Số liệu thị trường PKT sang JPY
PKT/JPY:
¥0.03013
Khối lượng PKT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PKT:
¥127,911,729.12
Nguồn cung lưu hành PKT:
4.25B PKT
Tỷ giá PKT sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Packet thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Packet là ¥0.03013 mỗi PKT, với tổng vốn hoá thị trường của ¥127,911,729.12 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,245,392,100 PKT. Khối lượng giao dịch của Packet đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PKT là ¥0.
Thông tin thêm về Packet trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Packet phổ biến nhất là PKT sang JPY, trong đó mã của Packet là PKT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PKT sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PKT sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Packet phổ biến
PKT đến TWD
1 PKT thành NT$0.006028 TWD
PKT đến CNY
1 PKT thành ¥0.001344 CNY
PKT đến USD
1 PKT thành $0.0001921 USD
PKT đến AUD
1 PKT thành AU$0.0002880 AUD
PKT đến EUR
1 PKT thành €0.0001637 EUR
PKT đến CAD
1 PKT thành C$0.0002636 CAD
PKT đến KRW
1 PKT thành ₩0.2774 KRW
PKT đến JPY
1 PKT thành ¥0.03013 JPY
PKT đến GBP
1 PKT thành £0.0001428 GBP
PKT đến BRL
1 PKT thành R$0.001059 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

DOGE đến JPY
1 DOGE thành ¥19.83 JPY

PEPE đến JPY
1 PEPE thành ¥0.0007486 JPY

FIL đến JPY
1 FIL thành ¥235.71 JPY

KGEN đến JPY
1 KGEN thành ¥32.05 JPY

BROCCOLI đến JPY
1 BROCCOLI thành ¥3.4 JPY

RIVER đến JPY
1 RIVER thành ¥2,242.19 JPY

DOT đến JPY
1 DOT thành ¥314.4 JPY

AERGO đến JPY
1 AERGO thành ¥9.93 JPY

TLM đến JPY
1 TLM thành ¥0.4188 JPY

IP đến JPY
1 IP thành ¥314.22 JPY
Bảng chuyển đổi từ PKT sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Packet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PKT thành Yên Nhật đã thay đổi -0.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.09%, đạt mức cao nhất là 0.03030 JPY và mức thấp nhất là 0.03013 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 PKT là ¥0.03206 JPY , thay đổi -6.03% so với giá hiện tại. Packet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.37% so với năm trước.
-¥
0.1159JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:20 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PKT | ¥0.01506 | ¥0.01508 | -0.09% |
1 PKT | ¥0.03013 | ¥0.03016 | -0.09% |
5 PKT | ¥0.1506 | ¥0.1508 | -0.09% |
10 PKT | ¥0.3013 | ¥0.3016 | -0.09% |
50 PKT | ¥1.51 | ¥1.51 | -0.09% |
100 PKT | ¥3.01 | ¥3.02 | -0.09% |
500 PKT | ¥15.06 | ¥15.08 | -0.09% |
1000 PKT | ¥30.13 | ¥30.16 | -0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp PKT/JPY
1 Packet bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Packet (PKT) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.03013.
Tôi có thể mua bao nhiêu PKT với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 33.19 PKT đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PKT sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PKT sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PKT bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 165.95 PKT, trong khi 5 PKT sẽ có giá khoảng 0.1506JPY.
Giá cao nhất của PKT/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PKT tính theo JPY là ¥3.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PKT/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Packet tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Packet (PKT) đã giảm 0.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Packet (PKT) đã giảm 6.03% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PKT thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Packet và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PKT/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PKT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PKT/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PKT/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PKT/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Packet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







