Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88840.74 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88840.74 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88840.74 (+1.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PKT thành DKK
PKT/DKK: 1 PKT = 0.001221 DKK. Giá chuyển đổi 1 Packet (PKT) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.001221 DKK hôm nay.

PKT
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PKT/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Packet (PKT) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PKT hiện có giá trị là 0.001221 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PKT hiện có giá 0.001221 DKK, nghĩa là mua 5 PKT sẽ mất 0.006105 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 818.95 PKT và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 4,094.77 PKT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PKT sang DKK
Chuyển đổi DKK sang PKT
Packet
Krone Đan Mạch
1 PKT
0.001221 DKK
Đổi 1 PKT sang 0.001221 DKK
2 PKT
0.002442 DKK
Đổi 2 PKT sang 0.002442 DKK
5 PKT
0.006105 DKK
Đổi 5 PKT sang 0.006105 DKK
10 PKT
0.01221 DKK
Đổi 10 PKT sang 0.01221 DKK
20 PKT
0.02442 DKK
Đổi 20 PKT sang 0.02442 DKK
50 PKT
0.06105 DKK
Đổi 50 PKT sang 0.06105 DKK
100 PKT
0.1221 DKK
Đổi 100 PKT sang 0.1221 DKK
200 PKT
0.2442 DKK
Đổi 200 PKT sang 0.2442 DKK
500 PKT
0.6105 DKK
Đổi 500 PKT sang 0.6105 DKK
1000 PKT
1.22 DKK
Đổi 1000 PKT sang 1.22 DKK
5000 PKT
6.11 DKK
Đổi 5000 PKT sang 6.11 DKK
10000 PKT
12.21 DKK
Đổi 10000 PKT sang 12.21 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKT thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Packet tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKT sang DKK, lên đến 10000 PKT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Packet
1 DKK
818.95 PKT
Đổi 1 DKK sang 818.95 PKT
10 DKK
8,189.54 PKT
Đổi 10 DKK sang 8,189.54 PKT
50 DKK
40,947.68 PKT
Đổi 50 DKK sang 40,947.68 PKT
100 DKK
81,895.37 PKT
Đổi 100 DKK sang 81,895.37 PKT
200 DKK
163,790.73 PKT
Đổi 200 DKK sang 163,790.73 PKT
500 DKK
409,476.83 PKT
Đổi 500 DKK sang 409,476.83 PKT
1000 DKK
818,953.66 PKT
Đổi 1000 DKK sang 818,953.66 PKT
2000 DKK
1,637,907.31 PKT
Đổi 2000 DKK sang 1,637,907.31 PKT
5000 DKK
4,094,768.28 PKT
Đổi 5000 DKK sang 4,094,768.28 PKT
10000 DKK
8,189,536.57 PKT
Đổi 10000 DKK sang 8,189,536.57 PKT
50000 DKK
40,947,682.85 PKT
Đổi 50000 DKK sang 40,947,682.85 PKT
100000 DKK
81,895,365.7 PKT
Đổi 100000 DKK sang 81,895,365.7 PKT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành PKT toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Packet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang PKT, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PKT/DKK
PKT/DKK: 1 PKT = 0.001221 DKK; 2026/01/01 23:55:18
Trong 1D vừa qua, Packet đã thay đổi -0.09% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Packet(PKT) đã thay đổi -0.09% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành PKT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PKT sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Packet/DKK
Giá Packet cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.001230 DKK trong khi giá Packet thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.001206 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Packet theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PKT theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001228 DKK | 0.001230 DKK | 0.001433 DKK | 0.003572 DKK |
Thấp | 0.001221 DKK | 0.001206 DKK | 0.001206 DKK | 0.001193 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.09% | -0.62% | -6.03% | -43.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PKT (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PKT bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PKT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Packet
Số liệu thị trường PKT sang DKK
PKT/DKK:
kr0.001221
Khối lượng PKT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PKT:
kr5,183,922.46
Nguồn cung lưu hành PKT:
4.25B PKT
Tỷ giá PKT sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Packet thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Packet là kr0.001221 mỗi PKT, với tổng vốn hoá thị trường của kr5,183,922.46 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,245,392,100 PKT. Khối lượng giao dịch của Packet đã thay đổi 0.00% (kr0 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PKT là kr0.
Thông tin thêm về Packet trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Packet phổ biến nhất là PKT sang DKK, trong đó mã của Packet là PKT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PKT sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PKT sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Packet phổ biến
PKT đến TWD
1 PKT thành NT$0.006018 TWD
PKT đến CNY
1 PKT thành ¥0.001344 CNY
PKT đến USD
1 PKT thành $0.0001921 USD
PKT đến AUD
1 PKT thành AU$0.0002881 AUD
PKT đến EUR
1 PKT thành €0.0001635 EUR
PKT đến DKK
1 PKT thành kr0.001221 DKK
PKT đến CAD
1 PKT thành C$0.0002636 CAD
PKT đến KRW
1 PKT thành ₩0.2774 KRW
PKT đến JPY
1 PKT thành ¥0.03011 JPY
PKT đến GBP
1 PKT thành £0.0001426 GBP
PKT đến BRL
1 PKT thành R$0.001059 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.8051 DKK

PEPE đến DKK
1 PEPE thành kr0.{4}3146 DKK

FIL đến DKK
1 FIL thành kr9.44 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.3 DKK

RIVER đến DKK
1 RIVER thành kr96.83 DKK

BROCCOLI đến DKK
1 BROCCOLI thành kr0.1288 DKK

DOT đến DKK
1 DOT thành kr12.74 DKK

TLM đến DKK
1 TLM thành kr0.01720 DKK

AVAX đến DKK
1 AVAX thành kr86.32 DKK

AERGO đến DKK
1 AERGO thành kr0.4004 DKK
Bảng chuyển đổi từ PKT sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Packet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PKT thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -0.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.09%, đạt mức cao nhất là 0.001228 DKK và mức thấp nhất là 0.001221 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 PKT là kr0.001299 DKK , thay đổi -6.03% so với giá hiện tại. Packet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.44% so với năm trước.
-kr
0.004719DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:55 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PKT | kr0.0006105 | kr0.0006111 | -0.09% |
1 PKT | kr0.001221 | kr0.001222 | -0.09% |
5 PKT | kr0.006105 | kr0.006111 | -0.09% |
10 PKT | kr0.01221 | kr0.01222 | -0.09% |
50 PKT | kr0.06105 | kr0.06111 | -0.09% |
100 PKT | kr0.1221 | kr0.1222 | -0.09% |
500 PKT | kr0.6105 | kr0.6111 | -0.09% |
1000 PKT | kr1.22 | kr1.22 | -0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp PKT/DKK
1 Packet bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Packet (PKT) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.001221.
Tôi có thể mua bao nhiêu PKT với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 818.95 PKT đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PKT sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PKT sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PKT bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 4,094.77 PKT, trong khi 5 PKT sẽ có giá khoảng 0.006105DKK.
Giá cao nhất của PKT/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PKT tính theo DKK là kr0.1437. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PKT/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Packet tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Packet (PKT) đã giảm 0.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Packet (PKT) đã giảm 6.03% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PKT thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Packet và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PKT/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PKT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PKT/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PKT/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PKT/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Packet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







